(Top Banner Ad)
crypt
B2
noun B2 Tôn giáo, Lịch sử, Kiến trúc

crypt

UK: /krɪpt/ • US: /krɪpt/

Nghĩa tiếng Việt

hầm mộ hầm gian hầm dưới lòng đất (của nhà thờ)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An underground room or vault beneath a church, often used as a chapel or burial place.

Vietnamese Meaning

Một căn phòng hoặc hầm ngầm bên dưới nhà thờ, thường được sử dụng làm nhà nguyện hoặc nơi chôn cất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The remains of the saint were kept in the crypt."

    "Di hài của vị thánh được lưu giữ trong hầm mộ."

  • "We visited the crypt beneath the cathedral."

    "Chúng tôi đã tham quan hầm mộ bên dưới nhà thờ lớn."

  • "The royal family's crypt is a popular tourist attraction."

    "Hầm mộ của hoàng gia là một điểm thu hút khách du lịch nổi tiếng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective cryptic bí ẩn, khó hiểu, bí hiểm
Noun cryptography mật mã học (ngành nghiên cứu về mã hóa thông tin)
Verb encrypt mã hóa (chuyển thông tin thành mã để bảo mật)
Verb decrypt giải mã (chuyển thông tin đã mã hóa trở lại dạng ban đầu)

Synonyms

Related Words

catacomb (hầm mộ (rộng lớn, có nhiều nhánh))sepulcher (mộ phần)

Subject Area

Tôn giáo, Lịch sử, Kiến trúc

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
κρυπτή (kruptē)
Latin
crypta
Late Middle English
crypt

Từ 'ẩn giấu' đến hầm mộ

Từ 'crypt' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'kryptos', có nghĩa là 'ẩn giấu'. Ban đầu, nó chỉ một nơi bí mật hoặc không gian ngầm. Người La Mã đã mượn từ này (crypta) để chỉ các hầm hoặc hang động. Theo thời gian, nó được dùng đặc biệt để chỉ các hầm mộ dưới lòng đất, thường nằm bên dưới nhà thờ, nơi cất giữ những di hài thiêng liêng hoặc chôn cất những nhân vật quan trọng. Vì vậy, ý nghĩa cốt lõi của 'sự che giấu' vẫn còn tồn tại.

Usage Note

Crypt thường liên quan đến các nhà thờ lớn hoặc các tòa nhà lịch sử quan trọng. Nó mang sắc thái trang trọng và tôn nghiêm hơn so với 'basement' (tầng hầm) thông thường. Crypts thường chứa các lăng mộ hoặc di tích tôn giáo quan trọng.

Prepositions

in under

‘In’ được dùng khi nói đến việc ở bên trong crypt. ‘Under’ được dùng khi nói crypt nằm bên dưới cái gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + crypt
  • enter the crypt
    (đi vào hầm mộ)
  • seal the crypt
    (niêm phong hầm mộ)
  • be buried in a crypt
    (được chôn cất trong hầm mộ)
  • open the crypt
    (mở hầm mộ)
Adjective + crypt
  • ancient crypt
    (hầm mộ cổ)
  • family crypt
    (hầm mộ gia tộc)
  • sealed crypt
    (hầm mộ bị niêm phong)
  • underground crypt
    (hầm mộ dưới lòng đất)
Noun + crypt
  • church crypt
    (hầm mộ nhà thờ)
  • burial crypt
    (hầm chôn cất)

Idioms

  • a voice from the crypt

    Một giọng nói nghe có vẻ già cỗi, kỳ lạ, hoặc một ý kiến từ một người đã im hơi lặng tiếng từ lâu.

    "When the retired CEO suddenly sent an email to the whole company, it felt like a voice from the crypt."

    (Khi vị CEO đã nghỉ hưu đột nhiên gửi email cho toàn công ty, cảm giác như đó là một tiếng nói từ cõi xa xăm.)

  • Tales from the Crypt

    Đây không phải là một thành ngữ thông thường mà là tên một series truyện tranh và phim kinh dị nổi tiếng của Mỹ. Cụm từ này thường được dùng để gợi lên không khí rùng rợn, bí ẩn hoặc những câu chuyện ma.

    "His ghost stories were like something straight out of Tales from the Crypt."

    (Những câu chuyện ma của anh ấy cứ như thể bước thẳng ra từ series 'Chuyện kể từ hầm mộ'.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

crypt

noun
Lật mặt

Một căn phòng hoặc hầm ngầm bên dưới nhà thờ, thường được sử dụng làm nhà nguyện hoặc nơi chôn cất.

"The remains of the saint were kept in the crypt."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crypt".

Hầm mộ dưới các Nhà thờ lớn ở Châu Âu

Ở phương Tây, nhiều nhà thờ cổ và thánh đường lớn (cathedral) có hầm mộ ở bên dưới. Đây là nơi an nghỉ của các vị thánh, giám mục, hoặc các thành viên hoàng tộc và gia đình quý tộc. Những hầm mộ này không chỉ là nơi chôn cất mà còn là những di tích lịch sử và tâm linh quan trọng, thường được trang trí bằng các tác phẩm điêu khắc và nghệ thuật tôn giáo.

Hầm mộ gia tộc và Lăng mộ

Truyền thống xây dựng hầm mộ gia tộc (family crypt) hoặc lăng mộ (mausoleum) vẫn còn tồn tại ở nhiều nước phương Tây. Các gia đình giàu có hoặc có địa vị thường xây một công trình riêng trong nghĩa trang để chôn cất nhiều thế hệ. Điều này thể hiện sự gắn kết gia đình, dòng dõi và cũng là một biểu tượng về địa vị xã hội.