(Top Banner Ad)
burial
B2
noun B2 Tôn giáo, Văn hóa, Xã hội

burial

UK: /ˈberiəl/ • US: /ˈberiəl/

Nghĩa tiếng Việt

sự chôn cất lễ an táng mai táng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or ceremony of burying a dead body.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc nghi lễ chôn cất thi thể người chết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The burial took place the following day."

    "Lễ chôn cất diễn ra vào ngày hôm sau."

  • "The family requested a private burial."

    "Gia đình yêu cầu một lễ chôn cất riêng tư."

  • "He was denied a Christian burial."

    "Ông ấy đã bị từ chối một lễ chôn cất theo nghi thức Cơ đốc giáo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb bury chôn, mai táng; vùi lấp
Noun burial sự chôn cất, lễ mai táng
Adjective unburied chưa được chôn cất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Văn hóa, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bhergh-
Proto-Germanic
*burgijaną
Old English
byrgan
Middle English
burial

Từ 'Bảo Vệ' đến 'Chôn Cất'

Từ 'burial' có nguồn gốc sâu xa từ gốc Ấn-Âu cổ *bhergh- có nghĩa là 'che giấu, bảo vệ'. Ban đầu, hành động 'bury' (chôn) mang ý nghĩa là bảo vệ thi thể người đã khuất khỏi thú dữ và các yếu tố tự nhiên bằng cách đặt họ vào một nơi an toàn, như một cái hang hoặc dưới một gò đất. Ý nghĩa 'bảo vệ' này dần dần chuyển thành hành động 'chôn cất' như ngày nay.

Mối liên hệ với 'Pháo Đài' và 'Ngọn Đồi'

Một điều thú vị là gốc từ *bhergh- cũng là nguồn gốc của các từ như 'borough' (thị trấn) và 'burg' (pháo đài). Điều này là do các khu định cư và pháo đài thời xưa thường được xây trên những vùng đất cao, dễ phòng thủ. Các gò chôn cất (burial mounds) cũng thường được đắp trên những ngọn đồi. Vì vậy, 'burial' (sự chôn cất) và 'borough' (thị trấn) có chung một tổ tiên ngôn ngữ, đều liên quan đến ý niệm về một nơi được bảo vệ, dù là cho người sống hay người chết.

Usage Note

Từ 'burial' thường được sử dụng để chỉ cả quá trình chôn cất và địa điểm chôn cất. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với các từ đơn giản như 'burying'. Thường liên quan đến các nghi lễ và phong tục truyền thống.

Prepositions

at during

at (the burial): tại lễ chôn cất; during (the burial): trong suốt lễ chôn cất.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + burial
  • give someone a proper burial
    (tổ chức cho ai một lễ an táng chu đáo, trang trọng)
  • arrange a burial
    (sắp xếp, thu xếp một lễ an táng)
  • attend a burial
    (tham dự một lễ an táng)
  • refuse burial
    (từ chối chôn cất (thường vì lý do tôn giáo hoặc xã hội))
Adjective + burial
  • proper/decent burial
    (lễ an táng trang trọng, chu đáo)
  • simple burial
    (lễ an táng đơn giản)
  • Christian/Muslim burial
    (lễ an táng theo nghi thức Thiên Chúa giáo/Hồi giáo)
  • green burial
    (mai táng xanh (hình thức chôn cất thân thiện với môi trường))
burial + Noun
  • burial site/ground
    (khu chôn cất, nghĩa trang, bãi tha ma)
  • burial service
    (buổi lễ an táng)
  • burial plot
    (huyệt mộ, mảnh đất để chôn cất)
  • burial rites
    (các nghi thức mai táng)

Idioms

  • let the dead bury their dead

    Hãy để quá khứ ngủ yên; đừng bận tâm đến những chuyện đã qua mà hãy tập trung vào hiện tại và tương lai.

    "I know he hurt you, but that was years ago. It's time to forgive and let the dead bury their dead."

    (Tôi biết anh ấy đã làm tổn thương bạn, nhưng đó là chuyện của nhiều năm trước. Đã đến lúc tha thứ và để quá khứ ngủ yên.)

  • give something a decent burial

    Kết thúc một việc gì đó (thường là một ý tưởng, kế hoạch) một cách dứt khoát; thừa nhận rằng nó đã thất bại và chính thức từ bỏ nó.

    "The marketing campaign was a disaster. Let's just give it a decent burial and focus on a new strategy."

    (Chiến dịch marketing là một thảm họa. Chúng ta hãy dứt khoát kết thúc nó và tập trung vào một chiến lược mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

burial

noun
Lật mặt

Hành động hoặc nghi lễ chôn cất thi thể người chết.

"The burial took place the following day."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the burial took place in secret was suspicious.
Việc chôn cất diễn ra bí mật là điều đáng ngờ.
Phủ định
Whether the burial was conducted according to tradition wasn't clear.
Việc chôn cất có được tiến hành theo truyền thống hay không vẫn chưa rõ ràng.
Nghi vấn
Who arranged the burial is still unknown.
Ai đã sắp xếp việc chôn cất vẫn chưa được biết.

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ancient burial, which was discovered last year, revealed a lot about their rituals.
Khu chôn cất cổ xưa, được phát hiện vào năm ngoái, đã tiết lộ rất nhiều về các nghi lễ của họ.
Phủ định
The burial that was expected to contain treasures did not reveal any artifacts of significant value.
Khu chôn cất được cho là chứa kho báu không tiết lộ bất kỳ đồ tạo tác nào có giá trị đáng kể.
Nghi vấn
Is this the burial where the king, whose reign was long and prosperous, was laid to rest?
Đây có phải là nơi chôn cất vị vua, người có triều đại dài và thịnh vượng, được an nghỉ hay không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the ceremony, a solemn occasion, the burial commenced, marking the final farewell.
Sau buổi lễ, một dịp trang trọng, việc chôn cất bắt đầu, đánh dấu lời từ biệt cuối cùng.
Phủ định
There was no burial, no mourners, and no final resting place, leaving the spirit unsettled.
Không có chôn cất, không có người đưa tang, và không có nơi an nghỉ cuối cùng, khiến linh hồn không yên.
Nghi vấn
Considering his wishes, was the burial, a simple and private affair, truly what he wanted?
Xét đến mong muốn của ông ấy, việc chôn cất, một sự kiện đơn giản và riêng tư, có thực sự là điều ông ấy muốn không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the family plans the burial quickly, they will feel a sense of closure.
Nếu gia đình lên kế hoạch chôn cất nhanh chóng, họ sẽ cảm thấy sự khép lại.
Phủ định
If the burial site isn't prepared in advance, the ceremony may be delayed.
Nếu địa điểm chôn cất không được chuẩn bị trước, buổi lễ có thể bị trì hoãn.
Nghi vấn
Will there be a large crowd if the burial is announced publicly?
Liệu có một đám đông lớn không nếu việc chôn cất được thông báo công khai?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
People used to have elaborate burials for pharaohs in ancient Egypt.
Người ta từng tổ chức những lễ chôn cất công phu cho các pharaoh ở Ai Cập cổ đại.
Phủ định
They didn't use to allow commoners a burial in the royal tombs.
Họ đã không cho phép thường dân được chôn cất trong lăng mộ hoàng gia.
Nghi vấn
Did they use to bury the dead with their belongings?
Họ đã từng chôn người chết cùng với đồ đạc của họ phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "burial".

Mai Táng Xanh (Green Burial)

Ở nhiều nước phương Tây, 'mai táng xanh' đang trở thành một xu hướng. Hình thức này tập trung vào sự bền vững và thân thiện với môi trường. Người ta sử dụng quan tài làm từ vật liệu tự phân hủy sinh học (như tre, liễu gai), không ướp xác bằng hóa chất, và khu chôn cất thường là một khu bảo tồn thiên nhiên thay vì nghĩa trang truyền thống với các bia mộ bằng đá.

Thủy Táng (Burial at Sea)

Thủy táng là một nghi thức truyền thống, đặc biệt dành cho những người phục vụ trong hải quân hoặc những người có tình yêu sâu sắc với biển cả. Thi thể hoặc tro cốt sẽ được thả xuống biển tại một địa điểm cụ thể, thường đi kèm với một buổi lễ trang trọng. Đây được coi là một cách trở về với thiên nhiên đầy ý nghĩa.