burial
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act or ceremony of burying a dead body.
Vietnamese Meaning
Hành động hoặc nghi lễ chôn cất thi thể người chết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The burial took place the following day."
"Lễ chôn cất diễn ra vào ngày hôm sau."
-
"The family requested a private burial."
"Gia đình yêu cầu một lễ chôn cất riêng tư."
-
"He was denied a Christian burial."
"Ông ấy đã bị từ chối một lễ chôn cất theo nghi thức Cơ đốc giáo."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'burial' thường được sử dụng để chỉ cả quá trình chôn cất và địa điểm chôn cất. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với các từ đơn giản như 'burying'. Thường liên quan đến các nghi lễ và phong tục truyền thống.
Prepositions
at (the burial): tại lễ chôn cất; during (the burial): trong suốt lễ chôn cất.
Collocations (Từ đi kèm)
-
give someone a proper burial (tổ chức cho ai một lễ an táng chu đáo, trang trọng)
-
arrange a burial (sắp xếp, thu xếp một lễ an táng)
-
attend a burial (tham dự một lễ an táng)
-
refuse burial (từ chối chôn cất (thường vì lý do tôn giáo hoặc xã hội))
-
proper/decent burial (lễ an táng trang trọng, chu đáo)
-
simple burial (lễ an táng đơn giản)
-
Christian/Muslim burial (lễ an táng theo nghi thức Thiên Chúa giáo/Hồi giáo)
-
green burial (mai táng xanh (hình thức chôn cất thân thiện với môi trường))
-
burial site/ground (khu chôn cất, nghĩa trang, bãi tha ma)
-
burial service (buổi lễ an táng)
-
burial plot (huyệt mộ, mảnh đất để chôn cất)
-
burial rites (các nghi thức mai táng)
Idioms
-
let the dead bury their dead
Hãy để quá khứ ngủ yên; đừng bận tâm đến những chuyện đã qua mà hãy tập trung vào hiện tại và tương lai.
"I know he hurt you, but that was years ago. It's time to forgive and let the dead bury their dead."
(Tôi biết anh ấy đã làm tổn thương bạn, nhưng đó là chuyện của nhiều năm trước. Đã đến lúc tha thứ và để quá khứ ngủ yên.)
-
give something a decent burial
Kết thúc một việc gì đó (thường là một ý tưởng, kế hoạch) một cách dứt khoát; thừa nhận rằng nó đã thất bại và chính thức từ bỏ nó.
"The marketing campaign was a disaster. Let's just give it a decent burial and focus on a new strategy."
(Chiến dịch marketing là một thảm họa. Chúng ta hãy dứt khoát kết thúc nó và tập trung vào một chiến lược mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
burial
nounHành động hoặc nghi lễ chôn cất thi thể người chết.
"The burial took place the following day."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the burial took place in secret was suspicious. |
Việc chôn cất diễn ra bí mật là điều đáng ngờ. |
| Phủ định | Whether the burial was conducted according to tradition wasn't clear. |
Việc chôn cất có được tiến hành theo truyền thống hay không vẫn chưa rõ ràng. |
| Nghi vấn | Who arranged the burial is still unknown. |
Ai đã sắp xếp việc chôn cất vẫn chưa được biết. |
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The ancient burial, which was discovered last year, revealed a lot about their rituals. |
Khu chôn cất cổ xưa, được phát hiện vào năm ngoái, đã tiết lộ rất nhiều về các nghi lễ của họ. |
| Phủ định | The burial that was expected to contain treasures did not reveal any artifacts of significant value. |
Khu chôn cất được cho là chứa kho báu không tiết lộ bất kỳ đồ tạo tác nào có giá trị đáng kể. |
| Nghi vấn | Is this the burial where the king, whose reign was long and prosperous, was laid to rest? |
Đây có phải là nơi chôn cất vị vua, người có triều đại dài và thịnh vượng, được an nghỉ hay không? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After the ceremony, a solemn occasion, the burial commenced, marking the final farewell. |
Sau buổi lễ, một dịp trang trọng, việc chôn cất bắt đầu, đánh dấu lời từ biệt cuối cùng. |
| Phủ định | There was no burial, no mourners, and no final resting place, leaving the spirit unsettled. |
Không có chôn cất, không có người đưa tang, và không có nơi an nghỉ cuối cùng, khiến linh hồn không yên. |
| Nghi vấn | Considering his wishes, was the burial, a simple and private affair, truly what he wanted? |
Xét đến mong muốn của ông ấy, việc chôn cất, một sự kiện đơn giản và riêng tư, có thực sự là điều ông ấy muốn không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the family plans the burial quickly, they will feel a sense of closure. |
Nếu gia đình lên kế hoạch chôn cất nhanh chóng, họ sẽ cảm thấy sự khép lại. |
| Phủ định | If the burial site isn't prepared in advance, the ceremony may be delayed. |
Nếu địa điểm chôn cất không được chuẩn bị trước, buổi lễ có thể bị trì hoãn. |
| Nghi vấn | Will there be a large crowd if the burial is announced publicly? |
Liệu có một đám đông lớn không nếu việc chôn cất được thông báo công khai? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | People used to have elaborate burials for pharaohs in ancient Egypt. |
Người ta từng tổ chức những lễ chôn cất công phu cho các pharaoh ở Ai Cập cổ đại. |
| Phủ định | They didn't use to allow commoners a burial in the royal tombs. |
Họ đã không cho phép thường dân được chôn cất trong lăng mộ hoàng gia. |
| Nghi vấn | Did they use to bury the dead with their belongings? |
Họ đã từng chôn người chết cùng với đồ đạc của họ phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "burial".
