(Top Banner Ad)
crystalline
C1
adjective C1 Khoa học vật liệu, Hóa học, Mô tả chung

crystalline

UK: /ˈkrɪstəlaɪn/ • US: /ˈkrɪstəlaɪn/

Nghĩa tiếng Việt

có cấu trúc tinh thể trong suốt như pha lê trong trẻo tinh khiết
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Resembling crystal; having a structure and form of a crystal; clear; transparent.

Vietnamese Meaning

Có cấu trúc hoặc đặc tính của tinh thể; trong suốt, rõ ràng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The frozen lake had a crystalline surface."

    "Mặt hồ đóng băng có một bề mặt trong suốt như tinh thể."

  • "The mineral has a crystalline structure."

    "Khoáng chất này có cấu trúc tinh thể."

  • "Crystalline silicon is used in solar panels."

    "Silicon tinh thể được sử dụng trong các tấm năng lượng mặt trời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun crystal tinh thể, pha lê
Verb crystallize kết tinh, làm cho rõ ràng
Noun crystallization quá trình kết tinh
Adjective microcrystalline có cấu trúc tinh thể siêu hiển vi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học vật liệu, Hóa học, Mô tả chung

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
krustallos
Latin
crystallinus
Old French
cristallin
Middle English
crystalline

Nguồn gốc từ 'Băng giá'

Từ 'crystalline' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'krustallos', ban đầu có nghĩa là 'băng'. Người Hy Lạp cổ đại tin rằng thạch anh (quartz) là một loại băng đã đóng băng cứng đến mức nó không bao giờ có thể tan chảy lại được. Do đó, từ này dùng để chỉ những cấu trúc trong suốt và sắc cạnh như băng.

Usage Note

Từ 'crystalline' thường được dùng để mô tả các chất rắn có cấu trúc nguyên tử hoặc phân tử được sắp xếp theo một trật tự lặp đi lặp lại, tạo thành các mặt phẳng và hình dạng rõ ràng. Ngoài ra, nó có thể dùng để mô tả sự trong suốt, tinh khiết của chất lỏng hoặc không khí, hoặc thậm chí để mô tả một phẩm chất trừu tượng như sự rõ ràng trong suy nghĩ hoặc biểu đạt. So sánh với 'crystal' (danh từ), 'crystalline' (tính từ) tập trung vào *tính chất* của vật thể, không phải bản thân vật thể đó.

Prepositions

in with of

'in crystalline form' (ở dạng tinh thể); 'with a crystalline structure' (với cấu trúc tinh thể); 'of crystalline purity' (có độ tinh khiết như tinh thể).

Collocations (Từ đi kèm)

Crystalline + Noun
  • structure crystalline structure
    (cấu trúc tinh thể)
  • solid crystalline solid
    (chất rắn tinh thể)
  • lens crystalline lens
    (thủy tinh thể (trong mắt))
Adjective + crystalline
  • highly highly crystalline
    (có độ kết tinh cao)
  • purely purely crystalline
    (kết tinh hoàn toàn tinh khiết)

Idioms

  • Crystalline clarity

    Sự rõ ràng, trong trẻo tuyệt đối

    "The mountain stream was of crystalline clarity."

    (Dòng suối trên núi có một sự trong trẻo tuyệt đối.)

  • Crystalline rock

    Đá kết tinh (thuật ngữ địa chất)

    "Metamorphic rocks are often crystalline in nature."

    (Đá biến chất thường có bản chất là đá kết tinh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

crystalline

adjective
Lật mặt

Có cấu trúc hoặc đặc tính của tinh thể; trong suốt, rõ ràng.

"The frozen lake had a crystalline surface."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The crystalline structure of the gemstone reflected the light beautifully.
Cấu trúc tinh thể của viên đá quý phản chiếu ánh sáng rất đẹp.
Phủ định
The frozen lake was not crystalline this year due to the warmer temperatures.
Hồ đóng băng không có cấu trúc tinh thể trong năm nay do nhiệt độ ấm hơn.
Nghi vấn
Is the sugar crystalline or powdery?
Đường có dạng tinh thể hay dạng bột?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the geode hadn't been broken open, we would admire its crystalline interior now.
Nếu khối đá hình cầu không bị đập vỡ, chúng ta đã có thể chiêm ngưỡng phần bên trong tinh thể của nó bây giờ.
Phủ định
If she hadn't studied geology, she wouldn't appreciate how crystalline the quartz formation is.
Nếu cô ấy không học địa chất, cô ấy sẽ không đánh giá cao sự kết tinh của sự hình thành thạch anh như thế nào.
Nghi vấn
If they hadn't used dynamite, would the crystalline structure of the cave have remained intact?
Nếu họ không sử dụng thuốc nổ, liệu cấu trúc tinh thể của hang động có còn nguyên vẹn không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The geologist had noted that the quartz formations had become crystalline before the earthquake struck.
Nhà địa chất đã ghi nhận rằng các thành hệ thạch anh đã trở nên kết tinh trước khi trận động đất xảy ra.
Phủ định
The sugar had not become crystalline, even though it had been left out for several hours.
Đường vẫn chưa kết tinh, mặc dù đã để ngoài trong vài giờ.
Nghi vấn
Had the ice become crystalline before the temperature rose?
Liệu băng đã trở nên kết tinh trước khi nhiệt độ tăng lên?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientists have found that the newly discovered minerals have crystalline structures.
Các nhà khoa học đã phát hiện ra rằng các khoáng chất mới được tìm thấy có cấu trúc tinh thể.
Phủ định
The geologist hasn't observed any crystalline formations in that region yet.
Nhà địa chất chưa quan sát thấy bất kỳ sự hình thành tinh thể nào ở khu vực đó.
Nghi vấn
Has the chef used crystalline sugar to decorate the cake?
Đầu bếp đã sử dụng đường kết tinh để trang trí bánh chưa?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The geologist has been studying the crystalline structure of the rocks for months.
Nhà địa chất đã nghiên cứu cấu trúc tinh thể của các tảng đá trong nhiều tháng.
Phủ định
They haven't been observing the crystalline formation closely enough to understand its origins.
Họ đã không quan sát sự hình thành tinh thể đủ kỹ để hiểu nguồn gốc của nó.
Nghi vấn
Has the chemist been analyzing the crystalline solution to identify its components?
Nhà hóa học đã phân tích dung dịch tinh thể để xác định các thành phần của nó chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crystalline".

Biểu tượng của sự hoàn mỹ

Trong văn hóa phương Tây, 'crystalline' không chỉ là một thuật ngữ khoa học mà còn là biểu tượng cho sự thuần khiết, hoàn hảo và trật tự cao độ. Trong văn học, nó thường được dùng để mô tả trí tuệ sắc sảo hoặc vẻ đẹp không tì vết.

Khoa học và Sự minh bạch

Việc sử dụng từ 'crystalline' trong khoa học vật liệu phản ánh nỗi ám ảnh của phương Tây về việc phân loại và cấu trúc hóa thế giới tự nhiên dựa trên các mô hình toán học chính xác.