(Top Banner Ad)
pellucid
C1
adjective C1 Văn học, Mô tả, Khoa học (đôi khi)

pellucid

UK: /pəˈluːsɪd/ • US: /pəˈluːsɪd/

Nghĩa tiếng Việt

trong suốt trong vắt rõ ràng dễ hiểu minh bạch
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Allowing the maximum passage of light, as glass; translucent.

Vietnamese Meaning

Trong suốt, dễ thấy, dễ hiểu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The water in the stream was so pellucid that we could see the pebbles on the bottom."

    "Nước suối trong đến nỗi chúng tôi có thể nhìn thấy những viên sỏi dưới đáy."

  • "The air was pellucid after the rain."

    "Không khí trở nên trong lành sau cơn mưa."

  • "Her writing style is remarkably pellucid."

    "Phong cách viết của cô ấy đặc biệt rõ ràng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective pellucid trong suốt, trong trẻo; rõ ràng, dễ hiểu
Noun pellucidity sự trong suốt, sự trong trẻo; sự rõ ràng, dễ hiểu
Adverb pellucidly một cách trong suốt, trong trẻo; một cách rõ ràng, dễ hiểu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Mô tả, Khoa học (đôi khi)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
lucere
Latin
lucidus
Late Latin
pellucidus
English
pellucid

Nguồn gốc của 'Pellucid'

'Pellucid' bắt nguồn từ tiếng Latin cổ. Nó được hình thành từ tiền tố 'per-' có nghĩa là 'thông qua' hoặc 'hoàn toàn', và từ 'lucidus' có nghĩa là 'sáng sủa, trong suốt'. 'Lucidus' lại có nguồn gốc từ động từ 'lucere' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'tỏa sáng'. Vì vậy, 'pellucid' mang ý nghĩa của cái gì đó 'trong suốt hoàn toàn', đến mức ánh sáng có thể 'đi xuyên qua' một cách dễ dàng, không bị cản trở.

Usage Note

Từ 'pellucid' thường được dùng để mô tả những vật thể trong suốt đến mức ánh sáng có thể đi qua dễ dàng, hoặc những khái niệm, ý tưởng rõ ràng, dễ hiểu. Nó mang sắc thái trang trọng và thường được sử dụng trong văn chương hoặc các ngữ cảnh đòi hỏi tính chính xác cao. Khác với 'transparent' (trong suốt) mang nghĩa đơn thuần về khả năng nhìn xuyên qua, 'pellucid' nhấn mạnh đến độ tinh khiết và vẻ đẹp của sự trong suốt. So sánh với 'lucid' (rõ ràng), 'pellucid' thường ám chỉ sự rõ ràng về mặt thị giác hoặc trí tuệ ở mức độ cao hơn, gợi cảm giác tinh tế và dễ chịu.

Prepositions

with

'Pellucid with' có thể được sử dụng để mô tả một vật gì đó trong suốt chứa đựng hoặc đi kèm với một yếu tố cụ thể nào đó. Ví dụ, 'The water was pellucid with dissolved minerals.' (Nước trong suốt với các khoáng chất hòa tan.)

Collocations (Từ đi kèm)

pellucid + Danh từ (Vật lý/Môi trường)
  • water pellucid water
    (nước trong vắt)
  • stream a pellucid stream
    (một dòng suối trong veo)
  • lake a pellucid lake
    (một cái hồ trong suốt)
  • air pellucid air
    (không khí trong lành/trong vắt)
pellucid + Danh từ (Trừu tượng/Tư tưởng)
  • prose pellucid prose
    (văn xuôi mạch lạc, rõ ràng (dễ hiểu))
  • explanation a pellucid explanation
    (lời giải thích dễ hiểu, rõ ràng)
  • logic pellucid logic
    (lập luận rõ ràng, mạch lạc)
  • thought pellucid thought
    (tư duy trong sáng, rõ ràng)
  • style a pellucid style
    (phong cách viết/nói rõ ràng, dễ hiểu)

Idioms

  • Pellucid prose

    Văn xuôi mạch lạc, rõ ràng (dễ hiểu).

    "Her academic papers are admired for their pellucid prose."

    (Các bài báo khoa học của cô ấy được ngưỡng mộ vì văn phong mạch lạc, rõ ràng.)

  • Pellucid explanation

    Lời giải thích dễ hiểu, rõ ràng.

    "The teacher gave a pellucid explanation of the complex theory."

    (Giáo viên đã đưa ra lời giải thích rõ ràng, dễ hiểu về lý thuyết phức tạp.)

  • Pellucid water

    Nước trong vắt, trong veo.

    "We gazed into the pellucid water of the mountain lake."

    (Chúng tôi ngắm nhìn làn nước trong vắt của hồ trên núi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pellucid

adjective
Lật mặt

Trong suốt, dễ thấy, dễ hiểu.

"The water in the stream was so pellucid that we could see the pebbles on the bottom."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the river was pellucid made the village a popular tourist destination.
Việc dòng sông trong vắt đã biến ngôi làng thành một điểm đến du lịch nổi tiếng.
Phủ định
That the intentions of the CEO were pellucid was not immediately apparent to the shareholders.
Việc những ý định của CEO rõ ràng không phải là điều hiển nhiên ngay lập tức đối với các cổ đông.
Nghi vấn
Is whether the water is pellucid a significant factor in determining the property value?
Liệu việc nước trong vắt có phải là một yếu tố quan trọng trong việc xác định giá trị tài sản hay không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The water, so pellucid and inviting, beckoned us to swim.
Nước, trong vắt và mời gọi, vẫy gọi chúng tôi bơi lội.
Phủ định
His explanation, though lengthy, wasn't pellucid, and we remained confused.
Lời giải thích của anh ấy, mặc dù dài dòng, nhưng không rõ ràng, và chúng tôi vẫn bối rối.
Nghi vấn
Considering the complexity of the subject, is the author's argument truly pellucid, or is it intentionally obscure?
Xem xét sự phức tạp của chủ đề, lập luận của tác giả có thực sự rõ ràng không, hay nó cố tình mơ hồ?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the water in the lake was pellucid.
Cô ấy nói rằng nước trong hồ trong vắt.
Phủ định
He said that the instructions were not pellucid at all.
Anh ấy nói rằng các hướng dẫn hoàn toàn không rõ ràng.
Nghi vấn
She asked if the meaning of the poem was pellucid to us.
Cô ấy hỏi liệu ý nghĩa của bài thơ có rõ ràng với chúng tôi không.

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lake's pellucid water reflected the mountains perfectly.
Nước trong veo của hồ phản chiếu hoàn hảo những ngọn núi.
Phủ định
The swamp's water wasn't pellucid; it was murky and dark.
Nước của đầm lầy không trong veo; nó đục ngầu và tối tăm.
Nghi vấn
Is the stream's water pellucid enough to drink?
Nước suối có đủ trong để uống không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pellucid".

Sự trong sáng trong Giao tiếp và Tư duy

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong học thuật, pháp luật và triết học, sự rõ ràng và minh bạch trong giao tiếp, lập luận được đánh giá rất cao. Từ 'pellucid' thường được dùng để ca ngợi những bài viết, lời giải thích hay ý tưởng vô cùng sáng sủa, dễ hiểu, không chút mơ hồ. Điều này phản ánh giá trị cốt lõi về việc truyền đạt thông tin một cách chính xác và hiệu quả.

Giá trị Thẩm mỹ của Sự Trong Suốt

'Pellucid' cũng gợi lên vẻ đẹp tự nhiên của sự trong suốt, như nước suối trong vắt, pha lê không tì vết. Trong nghệ thuật và thiết kế, sự trong suốt thường được liên kết với sự tinh khiết, sạch sẽ và vẻ đẹp thanh tao. Nó mang đến cảm giác yên bình và tự nhiên, không bị vẩn đục hay che khuất, đồng thời thể hiện sự trong trẻo, không bị tác động bởi những thứ bên ngoài.