(Top Banner Ad)
crystallize
C1
Verb C1 General

crystallize

UK: /ˈkrɪstəlaɪz/ • US: /ˈkrɪstəˌlaɪz/

Nghĩa tiếng Việt

kết tinh làm sáng tỏ hình thành rõ ràng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To form or cause to form crystals.

Vietnamese Meaning

Kết tinh, làm cho kết tinh; hình thành hoặc làm cho hình thành các tinh thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Sugar crystallizes from solution."

    "Đường kết tinh từ dung dịch."

  • "The discussion helped to crystallize our thoughts."

    "Cuộc thảo luận đã giúp làm rõ những suy nghĩ của chúng tôi."

  • "Over time, their initial vague concerns crystallized into concrete demands."

    "Theo thời gian, những lo ngại mơ hồ ban đầu của họ đã trở thành những yêu cầu cụ thể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun crystal tinh thể, pha lê
Noun crystallization sự kết tinh, sự định hình rõ nét
Adjective crystalline trong suốt như pha lê, có cấu trúc tinh thể
Verb recrystallize kết tinh lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
kreus-
Ancient Greek
krýstallos
Latin
crystallum
Middle French
cristalliser
English
crystallize

Băng vĩnh cửu

Từ 'crystallize' có nguồn gốc từ 'krystallos' trong tiếng Hy Lạp, ban đầu có nghĩa là 'băng'. Người Hy Lạp cổ đại tin rằng thạch anh (quartz) là một loại băng đã đông cứng đến mức không bao giờ có thể tan chảy được nữa.

Sự chuyển đổi hình thái

Trong hóa học, quá trình này mô tả việc tạo ra cấu trúc rắn từ một dung dịch. Nghĩa bóng của nó xuất hiện vào thế kỷ 17, dùng để chỉ việc các ý tưởng mơ hồ dần trở nên rõ ràng và có hình khối cụ thể.

Usage Note

Thường được sử dụng trong khoa học để mô tả quá trình vật chất chuyển từ trạng thái lỏng hoặc khí sang trạng thái tinh thể. Ngoài ra, còn được dùng để mô tả sự hình thành ý tưởng, kế hoạch một cách rõ ràng và cụ thể.

Prepositions

into out of

Crystallize into: Biến đổi thành (một hình thức rõ ràng hơn). Crystallize out of: Tách ra từ (một dung dịch, hỗn hợp) để tạo thành tinh thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + crystallize
  • slowly slowly crystallize
    (dần dần hình thành rõ nét)
  • suddenly suddenly crystallize
    (đột ngột trở nên rõ ràng)
Verb + crystallize
  • help help crystallize thoughts
    (giúp định hình những suy nghĩ)
  • begin to begin to crystallize
    (bắt đầu cụ thể hóa)
crystallize + Noun
  • opposition crystallize opposition
    (làm cho sự phản đối trở nên quyết liệt/có tổ chức)
  • plans crystallize our plans
    (cụ thể hóa các kế hoạch của chúng ta)

Idioms

  • Crystallize into action

    Biến thành hành động cụ thể

    "The public's anger finally crystallized into action against the new law."

    (Sự phẫn nộ của công chúng cuối cùng đã biến thành hành động cụ thể chống lại luật mới.)

  • Crystallize your thoughts

    Định hình rõ ràng suy nghĩ của bạn

    "Writing a journal can help you crystallize your thoughts."

    (Viết nhật ký có thể giúp bạn làm rõ những suy nghĩ của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

crystallize

Verb
Lật mặt

Kết tinh, làm cho kết tinh; hình thành hoặc làm cho hình thành các tinh thể.

"Sugar crystallizes from solution."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The plan began to crystallize in my mind after the meeting.
Kế hoạch bắt đầu định hình rõ ràng trong đầu tôi sau cuộc họp.
Phủ định
Didn't the speaker's main point crystallize until the end of the presentation?
Chẳng phải quan điểm chính của người nói đã không trở nên rõ ràng cho đến cuối bài thuyết trình sao?
Nghi vấn
Has a clear consensus crystallized among the team members yet?
Liệu một sự đồng thuận rõ ràng đã được hình thành giữa các thành viên trong nhóm chưa?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The solution was crystallizing as the temperature dropped.
Dung dịch đang kết tinh khi nhiệt độ giảm xuống.
Phủ định
His ideas weren't crystallizing into a concrete plan despite the discussions.
Những ý tưởng của anh ấy đã không kết tinh thành một kế hoạch cụ thể mặc dù đã thảo luận.
Nghi vấn
Was the sugar solution crystallizing too quickly?
Dung dịch đường có đang kết tinh quá nhanh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crystallize".

Học thuyết Kết tinh của Stendhal

Trong văn học Pháp, Stendhal đã sử dụng thuật ngữ 'crystallization' để mô tả một hiện tượng tâm lý trong tình yêu. Ông so sánh việc yêu một người giống như nhúng một cành cây khô vào mỏ muối; sau một thời gian, cành cây được bao phủ bởi những tinh thể lấp lánh, giống như cách chúng ta lý tưởng hóa người mình yêu bằng những phẩm chất tuyệt vời.

Tính khoa học trong tư duy phương Tây

Việc sử dụng các thuật ngữ khoa học (như kết tinh) để mô tả quá trình tư duy là một đặc trưng của tiếng Anh hiện đại, phản ánh sự đề cao tính logic, cấu trúc và sự rõ ràng trong văn hóa phương Tây.