crystallize
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To form or cause to form crystals.
Vietnamese Meaning
Kết tinh, làm cho kết tinh; hình thành hoặc làm cho hình thành các tinh thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Sugar crystallizes from solution."
"Đường kết tinh từ dung dịch."
-
"The discussion helped to crystallize our thoughts."
"Cuộc thảo luận đã giúp làm rõ những suy nghĩ của chúng tôi."
-
"Over time, their initial vague concerns crystallized into concrete demands."
"Theo thời gian, những lo ngại mơ hồ ban đầu của họ đã trở thành những yêu cầu cụ thể."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | crystal | tinh thể, pha lê |
| Noun | crystallization | sự kết tinh, sự định hình rõ nét |
| Adjective | crystalline | trong suốt như pha lê, có cấu trúc tinh thể |
| Verb | recrystallize | kết tinh lại |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong khoa học để mô tả quá trình vật chất chuyển từ trạng thái lỏng hoặc khí sang trạng thái tinh thể. Ngoài ra, còn được dùng để mô tả sự hình thành ý tưởng, kế hoạch một cách rõ ràng và cụ thể.
Prepositions
Crystallize into: Biến đổi thành (một hình thức rõ ràng hơn). Crystallize out of: Tách ra từ (một dung dịch, hỗn hợp) để tạo thành tinh thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
slowly slowly crystallize (dần dần hình thành rõ nét)
-
suddenly suddenly crystallize (đột ngột trở nên rõ ràng)
-
help help crystallize thoughts (giúp định hình những suy nghĩ)
-
begin to begin to crystallize (bắt đầu cụ thể hóa)
-
opposition crystallize opposition (làm cho sự phản đối trở nên quyết liệt/có tổ chức)
-
plans crystallize our plans (cụ thể hóa các kế hoạch của chúng ta)
Idioms
-
Crystallize into action
Biến thành hành động cụ thể
"The public's anger finally crystallized into action against the new law."
(Sự phẫn nộ của công chúng cuối cùng đã biến thành hành động cụ thể chống lại luật mới.)
-
Crystallize your thoughts
Định hình rõ ràng suy nghĩ của bạn
"Writing a journal can help you crystallize your thoughts."
(Viết nhật ký có thể giúp bạn làm rõ những suy nghĩ của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
crystallize
VerbKết tinh, làm cho kết tinh; hình thành hoặc làm cho hình thành các tinh thể.
"Sugar crystallizes from solution."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The plan began to crystallize in my mind after the meeting. |
Kế hoạch bắt đầu định hình rõ ràng trong đầu tôi sau cuộc họp. |
| Phủ định | Didn't the speaker's main point crystallize until the end of the presentation? |
Chẳng phải quan điểm chính của người nói đã không trở nên rõ ràng cho đến cuối bài thuyết trình sao? |
| Nghi vấn | Has a clear consensus crystallized among the team members yet? |
Liệu một sự đồng thuận rõ ràng đã được hình thành giữa các thành viên trong nhóm chưa? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The solution was crystallizing as the temperature dropped. |
Dung dịch đang kết tinh khi nhiệt độ giảm xuống. |
| Phủ định | His ideas weren't crystallizing into a concrete plan despite the discussions. |
Những ý tưởng của anh ấy đã không kết tinh thành một kế hoạch cụ thể mặc dù đã thảo luận. |
| Nghi vấn | Was the sugar solution crystallizing too quickly? |
Dung dịch đường có đang kết tinh quá nhanh không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crystallize".
