(Top Banner Ad)
cu
Hóa học

cu

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Copper Kim loại đồng
Adjective Cuprous Thuộc về đồng (có hóa trị I)
Adjective Cupric Thuộc về đồng (có hóa trị II)
Adjective Cupriferous Có chứa đồng (thường dùng cho quặng)

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
Kyprios
Latin
Cyprium aes
Latin
cuprum
English Symbol
Cu

Nguồn gốc từ đảo Síp

Ký hiệu 'Cu' bắt nguồn từ 'Cuprum', tên Latin của kim loại đồng. Trong thời kỳ La Mã, hầu hết đồng được khai thác từ đảo Síp (Cyprus), nên họ gọi nó là 'aes Cyprium' (kim loại từ đảo Síp), sau đó rút gọn thành 'cuprum' và trở thành ký hiệu hóa học 'Cu' ngày nay.

Sự tiến hóa thành ký hiệu

Dù trong tiếng Anh hiện đại chúng ta dùng từ 'Copper', nhưng giới khoa học vẫn giữ lại ký hiệu 'Cu' dựa trên gốc Latin để đảm bảo tính thống nhất quốc tế trong bảng tuần hoàn hóa học.

Collocations (Từ đi kèm)

Measurement (Abbreviation)
  • ft. cu. ft.
    (Feet khối (đơn vị đo thể tích))
  • in. cu. in.
    (Inch khối)
Science & Industry
  • symbol Cu symbol
    (Ký hiệu hóa học Cu)
  • concentration Cu concentration
    (Nồng độ đồng)

Idioms

  • CU

    Hẹn gặp lại (viết tắt trong tin nhắn)

    "I'm heading out now, CU later!"

    (Tôi đi bây giờ đây, hẹn gặp lại sau nhé!)

  • cu. (cubic)

    Dùng trong các công thức tính toán thể tích

    "The tank capacity is 50 cu. ft."

    (Dung tích của bình là 50 feet khối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cu

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cu".

Ký hiệu của Thần Vệ Nữ

Trong giả kim thuật cổ đại, ký hiệu của đồng (Cu) cũng chính là ký hiệu của hành tinh Kim và Thần Vệ Nữ (Venus). Điều này phản ánh mối liên hệ văn hóa cổ xưa giữa vẻ đẹp của hòn đảo Síp và kim loại đồng rực rỡ.

Thời đại Đồ đồng

Đồng (Cu) là kim loại đầu tiên được con người rèn đúc, mở đầu cho Thời đại Đồ đồng, một bước ngoặt quan trọng trong lịch sử văn minh nhân loại trước khi sắt được sử dụng rộng rãi.