cu
Nghĩa tiếng Việt
Learning
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Greek
Kyprios
Latin
Cyprium aes
Latin
cuprum
English Symbol
Cu
Collocations (Từ đi kèm)
Measurement (Abbreviation)
-
ft. cu. ft. (Feet khối (đơn vị đo thể tích))
-
in. cu. in. (Inch khối)
Science & Industry
-
symbol Cu symbol (Ký hiệu hóa học Cu)
-
concentration Cu concentration (Nồng độ đồng)
Idioms
-
CU
Hẹn gặp lại (viết tắt trong tin nhắn)
"I'm heading out now, CU later!"
(Tôi đi bây giờ đây, hẹn gặp lại sau nhé!)
-
cu. (cubic)
Dùng trong các công thức tính toán thể tích
"The tank capacity is 50 cu. ft."
(Dung tích của bình là 50 feet khối.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cu
Lật mặt
""
Nghe phát âm
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cu".
Ký hiệu của Thần Vệ Nữ
Trong giả kim thuật cổ đại, ký hiệu của đồng (Cu) cũng chính là ký hiệu của hành tinh Kim và Thần Vệ Nữ (Venus). Điều này phản ánh mối liên hệ văn hóa cổ xưa giữa vẻ đẹp của hòn đảo Síp và kim loại đồng rực rỡ.
Thời đại Đồ đồng
Đồng (Cu) là kim loại đầu tiên được con người rèn đúc, mở đầu cho Thời đại Đồ đồng, một bước ngoặt quan trọng trong lịch sử văn minh nhân loại trước khi sắt được sử dụng rộng rãi.
