partition
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Something that divides or separates, especially a wall.
Vietnamese Meaning
Một cái gì đó chia cắt hoặc phân tách, đặc biệt là một bức tường hoặc vách ngăn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The office was divided by glass partitions."
"Văn phòng được chia thành các khu vực bằng các vách ngăn kính."
-
"The partition of India and Pakistan was a traumatic event."
"Sự phân chia Ấn Độ và Pakistan là một sự kiện đau thương."
-
"He used a screen as a partition in his apartment."
"Anh ấy đã sử dụng một tấm bình phong làm vách ngăn trong căn hộ của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | partition | Sự phân chia, vách ngăn |
| Verb | partition | Phân chia, chia cắt |
| Adjective | partitioned | Đã được phân chia |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Partition thường dùng để chỉ sự chia cắt vật lý, nhưng cũng có thể mang nghĩa trừu tượng hơn như sự chia rẽ về ý kiến hoặc quan điểm. Khác với 'division' có nghĩa rộng hơn, partition thường nhấn mạnh sự chia cắt thành các phần riêng biệt và có thể di dời được (ví dụ: vách ngăn di động).
Prepositions
of: chỉ sự thuộc về một phần của cái gì đó lớn hơn (a partition of the country). between: chỉ sự phân chia giữa hai hoặc nhiều đối tượng (partition between departments). into: chỉ hành động phân chia thành các phần (partition a hard drive into sections).
Collocations (Từ đi kèm)
-
physical partition (vách ngăn vật lý)
-
logical partition (phân vùng logic)
-
internal partition (sự phân vùng bên trong)
-
create a partition (tạo một phân vùng)
-
remove a partition (xóa một phân vùng)
-
extend a partition (mở rộng một phân vùng)
Idioms
-
Walls have ears (can be considered related to physical partitions)
Tường có vách (nghĩa là những gì bạn nói có thể bị nghe lén)
"Be careful what you say; walls have ears."
(Hãy cẩn thận những gì bạn nói; tường có vách.)
-
Mind your own business (can be considered related to logical partitions)
Lo chuyện của bạn đi
"I think you should mind your own business and not interfere in my life."
(Tôi nghĩ bạn nên lo chuyện của bạn và đừng can thiệp vào cuộc sống của tôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
partition
NounMột cái gì đó chia cắt hoặc phân tách, đặc biệt là một bức tường hoặc vách ngăn.
"The office was divided by glass partitions."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The old house, which they decided to partition into smaller apartments, was eventually sold to a developer. |
Ngôi nhà cũ, cái mà họ quyết định phân chia thành những căn hộ nhỏ hơn, cuối cùng đã được bán cho một nhà phát triển. |
| Phủ định | The manager, who did not partition the tasks fairly among the team members, caused a lot of resentment. |
Người quản lý, người mà đã không phân chia công việc một cách công bằng giữa các thành viên trong nhóm, đã gây ra rất nhiều sự oán giận. |
| Nghi vấn | Is this the hard drive which you want to partition before installing the new operating system? |
Đây có phải là ổ cứng mà bạn muốn phân vùng trước khi cài đặt hệ điều hành mới không? |
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The office uses a partition to separate the work areas. |
Văn phòng sử dụng một vách ngăn để phân chia các khu vực làm việc. |
| Phủ định | There isn't a partition between the two desks. |
Không có vách ngăn nào giữa hai bàn làm việc. |
| Nghi vấn | Is the partition made of glass or wood? |
Vách ngăn được làm bằng kính hay gỗ? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He will partition the hard drive, won't he? |
Anh ấy sẽ phân vùng ổ cứng, phải không? |
| Phủ định | They haven't created a partition yet, have they? |
Họ vẫn chưa tạo phân vùng, phải không? |
| Nghi vấn | The office has a partition, doesn't it? |
Văn phòng có vách ngăn, phải không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The government had already partitioned the land before the conflict escalated. |
Chính phủ đã phân chia đất đai trước khi xung đột leo thang. |
| Phủ định | They had not partitioned the file system properly, leading to data corruption. |
Họ đã không phân vùng hệ thống tập tin đúng cách, dẫn đến hỏng dữ liệu. |
| Nghi vấn | Had she partitioned the room to create a separate office space? |
Cô ấy đã ngăn phòng để tạo ra một không gian văn phòng riêng biệt phải không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish they hadn't partitioned the office; it was much more spacious before. |
Tôi ước họ đã không chia văn phòng; nó rộng rãi hơn nhiều trước đây. |
| Phủ định | If only the government wouldn't partition the land further; it's already fragmented enough. |
Ước gì chính phủ sẽ không phân chia đất đai thêm nữa; nó đã đủ manh mún rồi. |
| Nghi vấn | If only the landlord could partition the large room into two smaller ones; would that be possible? |
Ước gì chủ nhà có thể chia căn phòng lớn thành hai phòng nhỏ hơn; liệu điều đó có khả thi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "partition".
