(Top Banner Ad)
partition
B2
Noun B2 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực như chính trị, toán học, công nghệ thông tin)

partition

UK: /pɑːˈtɪʃən/ • US: /pɑːrˈtɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

vách ngăn sự phân chia phân vùng (trong công nghệ thông tin)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Something that divides or separates, especially a wall.

Vietnamese Meaning

Một cái gì đó chia cắt hoặc phân tách, đặc biệt là một bức tường hoặc vách ngăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The office was divided by glass partitions."

    "Văn phòng được chia thành các khu vực bằng các vách ngăn kính."

  • "The partition of India and Pakistan was a traumatic event."

    "Sự phân chia Ấn Độ và Pakistan là một sự kiện đau thương."

  • "He used a screen as a partition in his apartment."

    "Anh ấy đã sử dụng một tấm bình phong làm vách ngăn trong căn hộ của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun partition Sự phân chia, vách ngăn
Verb partition Phân chia, chia cắt
Adjective partitioned Đã được phân chia

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực như chính trị, toán học, công nghệ thông tin)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
partitio
Old French
particion
English
partition

Nguồn Gốc của 'Partition'

Từ 'partition' bắt nguồn từ tiếng Latin 'partitio', có nghĩa là 'sự chia cắt' hoặc 'sự phân chia'. Ý tưởng về việc chia một thứ gì đó thành các phần nhỏ hơn đã tồn tại từ thời La Mã cổ đại, và từ này đã được truyền lại qua nhiều ngôn ngữ khác nhau trước khi đến với tiếng Anh.

Usage Note

Partition thường dùng để chỉ sự chia cắt vật lý, nhưng cũng có thể mang nghĩa trừu tượng hơn như sự chia rẽ về ý kiến hoặc quan điểm. Khác với 'division' có nghĩa rộng hơn, partition thường nhấn mạnh sự chia cắt thành các phần riêng biệt và có thể di dời được (ví dụ: vách ngăn di động).

Prepositions

of between into

of: chỉ sự thuộc về một phần của cái gì đó lớn hơn (a partition of the country). between: chỉ sự phân chia giữa hai hoặc nhiều đối tượng (partition between departments). into: chỉ hành động phân chia thành các phần (partition a hard drive into sections).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + partition
  • physical partition
    (vách ngăn vật lý)
  • logical partition
    (phân vùng logic)
  • internal partition
    (sự phân vùng bên trong)
Verb + partition
  • create a partition
    (tạo một phân vùng)
  • remove a partition
    (xóa một phân vùng)
  • extend a partition
    (mở rộng một phân vùng)

Idioms

  • Walls have ears (can be considered related to physical partitions)

    Tường có vách (nghĩa là những gì bạn nói có thể bị nghe lén)

    "Be careful what you say; walls have ears."

    (Hãy cẩn thận những gì bạn nói; tường có vách.)

  • Mind your own business (can be considered related to logical partitions)

    Lo chuyện của bạn đi

    "I think you should mind your own business and not interfere in my life."

    (Tôi nghĩ bạn nên lo chuyện của bạn và đừng can thiệp vào cuộc sống của tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

partition

Noun
Lật mặt

Một cái gì đó chia cắt hoặc phân tách, đặc biệt là một bức tường hoặc vách ngăn.

"The office was divided by glass partitions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old house, which they decided to partition into smaller apartments, was eventually sold to a developer.
Ngôi nhà cũ, cái mà họ quyết định phân chia thành những căn hộ nhỏ hơn, cuối cùng đã được bán cho một nhà phát triển.
Phủ định
The manager, who did not partition the tasks fairly among the team members, caused a lot of resentment.
Người quản lý, người mà đã không phân chia công việc một cách công bằng giữa các thành viên trong nhóm, đã gây ra rất nhiều sự oán giận.
Nghi vấn
Is this the hard drive which you want to partition before installing the new operating system?
Đây có phải là ổ cứng mà bạn muốn phân vùng trước khi cài đặt hệ điều hành mới không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The office uses a partition to separate the work areas.
Văn phòng sử dụng một vách ngăn để phân chia các khu vực làm việc.
Phủ định
There isn't a partition between the two desks.
Không có vách ngăn nào giữa hai bàn làm việc.
Nghi vấn
Is the partition made of glass or wood?
Vách ngăn được làm bằng kính hay gỗ?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will partition the hard drive, won't he?
Anh ấy sẽ phân vùng ổ cứng, phải không?
Phủ định
They haven't created a partition yet, have they?
Họ vẫn chưa tạo phân vùng, phải không?
Nghi vấn
The office has a partition, doesn't it?
Văn phòng có vách ngăn, phải không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government had already partitioned the land before the conflict escalated.
Chính phủ đã phân chia đất đai trước khi xung đột leo thang.
Phủ định
They had not partitioned the file system properly, leading to data corruption.
Họ đã không phân vùng hệ thống tập tin đúng cách, dẫn đến hỏng dữ liệu.
Nghi vấn
Had she partitioned the room to create a separate office space?
Cô ấy đã ngăn phòng để tạo ra một không gian văn phòng riêng biệt phải không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish they hadn't partitioned the office; it was much more spacious before.
Tôi ước họ đã không chia văn phòng; nó rộng rãi hơn nhiều trước đây.
Phủ định
If only the government wouldn't partition the land further; it's already fragmented enough.
Ước gì chính phủ sẽ không phân chia đất đai thêm nữa; nó đã đủ manh mún rồi.
Nghi vấn
If only the landlord could partition the large room into two smaller ones; would that be possible?
Ước gì chủ nhà có thể chia căn phòng lớn thành hai phòng nhỏ hơn; liệu điều đó có khả thi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "partition".

Phân vùng trong Máy Tính

Trong lĩnh vực máy tính, 'partition' đề cập đến việc chia ổ cứng thành các phần riêng biệt. Điều này cho phép bạn cài đặt nhiều hệ điều hành trên cùng một máy tính hoặc tổ chức dữ liệu của bạn một cách hiệu quả hơn.

Phân vùng Ấn Độ

Sự phân vùng Ấn Độ năm 1947 là một sự kiện lịch sử lớn, trong đó Ấn Độ thuộc Anh được chia thành Ấn Độ và Pakistan. Sự kiện này đã dẫn đến sự di cư hàng loạt và bạo lực giữa các cộng đồng tôn giáo.