(Top Banner Ad)
workstation
B2
danh từ B2 Công nghệ thông tin, Kỹ thuật, Kinh doanh

workstation

UK: /ˈwɜːksteɪʃən/ • US: /ˈwɜːrksteɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

máy trạm khu vực làm việc nơi làm việc được trang bị
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A desktop computer terminal, typically networked and more powerful than a personal computer.

Vietnamese Meaning

Một máy tính để bàn, thường được kết nối mạng và mạnh hơn máy tính cá nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The graphic designer uses a powerful workstation for rendering complex 3D models."

    "Nhà thiết kế đồ họa sử dụng một workstation mạnh mẽ để dựng các mô hình 3D phức tạp."

  • "The architect's workstation is filled with blueprints and design software."

    "Workstation của kiến trúc sư chứa đầy bản vẽ và phần mềm thiết kế."

  • "The call center has hundreds of workstations where employees handle customer inquiries."

    "Trung tâm cuộc gọi có hàng trăm workstation nơi nhân viên xử lý các yêu cầu của khách hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun work Công việc, việc làm
Verb work Làm việc, hoạt động
Noun worker Người lao động, công nhân
Adjective working Đang làm việc, có tác dụng
Noun station Trạm, đài, vị trí
Verb station Bố trí, đặt vào vị trí

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Kỹ thuật, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

English
work
English
station
English
workstation

Nguồn Gốc Của 'Workstation'

Từ 'workstation' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được tạo thành từ hai từ đơn giản: 'work' (công việc) và 'station' (trạm, nơi). Nó xuất hiện vào khoảng những năm 1980 khi máy tính cá nhân bắt đầu phát triển mạnh mẽ. 'Workstation' ban đầu dùng để chỉ những máy tính cá nhân mạnh mẽ, chuyên biệt được thiết kế cho các tác vụ đòi hỏi hiệu năng cao như thiết kế đồ họa, kỹ thuật, hoặc tính toán khoa học, khác với máy tính thông thường.

Usage Note

Workstation thường được sử dụng trong các môi trường chuyên nghiệp như thiết kế đồ họa, kỹ thuật, phân tích dữ liệu và các ứng dụng khoa học, nơi đòi hỏi hiệu năng tính toán cao. Nó khác với PC thông thường ở khả năng xử lý, bộ nhớ, card đồ họa chuyên dụng và độ ổn định cao hơn. Trong môi trường kinh doanh, workstation có thể dùng để chỉ một khu vực làm việc được trang bị đầy đủ các thiết bị cần thiết.

Prepositions

at on

Ví dụ: 'at the workstation' chỉ vị trí người dùng đang làm việc. 'on the workstation' thường ám chỉ các phần mềm hoặc dữ liệu đang được sử dụng trên máy.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + workstation
  • powerful powerful workstation
    (máy trạm mạnh mẽ)
  • high-end high-end workstation
    (máy trạm cao cấp)
  • dedicated dedicated workstation
    (máy trạm chuyên dụng)
  • personal personal workstation
    (chỗ làm việc cá nhân)
  • ergonomic ergonomic workstation
    (chỗ làm việc tiện dụng (theo công thái học))
Verb + workstation
  • use use a workstation
    (sử dụng máy trạm/chỗ làm việc)
  • set up set up a workstation
    (thiết lập máy trạm/chỗ làm việc)
  • access access a workstation
    (truy cập máy trạm)
  • return to return to your workstation
    (trở lại chỗ làm việc của bạn)
Workstation + Noun
  • setup workstation setup
    (cấu hình/bố trí máy trạm)
  • performance workstation performance
    (hiệu suất của máy trạm)
  • environment workstation environment
    (môi trường làm việc trên máy trạm)

Idioms

  • at your workstation

    tại chỗ làm việc của bạn

    "Please remain at your workstation until the end of your shift."

    (Vui lòng ở lại chỗ làm việc của bạn cho đến hết ca.)

  • leave your workstation

    rời khỏi chỗ làm việc của bạn

    "You may leave your workstation for a 15-minute break."

    (Bạn có thể rời khỏi chỗ làm việc để nghỉ 15 phút.)

  • optimize your workstation

    tối ưu hóa chỗ làm việc của bạn

    "To improve efficiency, you should optimize your workstation with better software and hardware."

    (Để cải thiện hiệu quả, bạn nên tối ưu hóa chỗ làm việc của mình bằng phần mềm và phần cứng tốt hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

workstation

danh từ
Lật mặt

Một máy tính để bàn, thường được kết nối mạng và mạnh hơn máy tính cá nhân.

"The graphic designer uses a powerful workstation for rendering complex 3D models."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the new workstation is equipped with dual monitors improves productivity is undeniable.
Việc máy trạm mới được trang bị hai màn hình giúp cải thiện năng suất là điều không thể phủ nhận.
Phủ định
Whether the workstation needs an upgrade isn't something the IT department has determined yet.
Việc máy trạm có cần nâng cấp hay không là điều mà bộ phận CNTT chưa xác định được.
Nghi vấn
What the workstation lacks in processing power is compensated by its efficient cooling system, or so I'm told.
Những gì máy trạm thiếu về sức mạnh xử lý được bù đắp bằng hệ thống làm mát hiệu quả, hoặc đó là những gì tôi được nghe.

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This workstation is where I spend most of my day.
Đây là trạm làm việc nơi tôi dành phần lớn thời gian trong ngày.
Phủ định
That isn't their workstation; theirs is by the window.
Đó không phải là trạm làm việc của họ; của họ ở cạnh cửa sổ.
Nghi vấn
Whose workstation is this, and who is using it?
Đây là trạm làm việc của ai và ai đang sử dụng nó?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to set up a new workstation in her home office.
Cô ấy sẽ thiết lập một máy trạm mới trong văn phòng tại nhà của mình.
Phủ định
They are not going to replace their old workstations with new ones this year.
Họ sẽ không thay thế các máy trạm cũ của họ bằng những cái mới trong năm nay.
Nghi vấn
Are you going to upgrade your workstation's software tomorrow?
Bạn sẽ nâng cấp phần mềm của máy trạm của bạn vào ngày mai chứ?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The technician will be upgrading the workstation tomorrow morning.
Kỹ thuật viên sẽ đang nâng cấp máy trạm vào sáng mai.
Phủ định
She won't be using that workstation; she's on vacation.
Cô ấy sẽ không sử dụng máy trạm đó; cô ấy đang đi nghỉ.
Nghi vấn
Will they be cleaning the workstation while we're at lunch?
Liệu họ có đang dọn dẹp máy trạm trong khi chúng ta ăn trưa không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The designer had finished the 3D model on the new workstation before the deadline.
Nhà thiết kế đã hoàn thành mô hình 3D trên máy trạm mới trước thời hạn.
Phủ định
They hadn't even set up the workstation before the power outage.
Họ thậm chí còn chưa thiết lập máy trạm trước khi mất điện.
Nghi vấn
Had she saved her work on the workstation before it crashed?
Cô ấy đã lưu công việc của mình trên máy trạm trước khi nó bị sập chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "workstation".

Sự Tiến Hóa của Môi Trường Làm Việc

Trong lịch sử công nghệ, 'workstation' đại diện cho một bước nhảy vọt từ các thiết bị đầu cuối chia sẻ tài nguyên (shared terminals) sang máy tính cá nhân mạnh mẽ, chuyên dụng. Điều này đã cách mạng hóa cách các chuyên gia làm việc trong các lĩnh vực như kỹ thuật, thiết kế và nghiên cứu, mang lại sức mạnh tính toán và khả năng đồ họa vượt trội ngay trên bàn làm việc của họ. Ngày nay, khái niệm này vẫn tiếp tục phát triển với sự xuất hiện của các 'workstation' ảo (virtual workstations) và điện toán đám mây.

Tầm Quan Trọng của Công Thái Học

Với việc nhiều người dành hàng giờ tại 'workstation' của mình, công thái học (ergonomics) đã trở thành một yếu tố văn hóa quan trọng. Thiết lập một 'workstation' tiện nghi, hỗ trợ đúng tư thế ngồi, vị trí màn hình, bàn phím và chuột phù hợp không chỉ giúp tăng năng suất mà còn giảm nguy cơ mắc các bệnh liên quan đến cột sống và căng thẳng thể chất, phản ánh sự quan tâm đến sức khỏe và phúc lợi của nhân viên trong môi trường làm việc hiện đại.