(Top Banner Ad)
partitioned
B2
tính từ B2 Công nghệ thông tin, Toán học, Địa lý, Chính trị

partitioned

UK: /pɑːˈtɪʃənd/ • US: /pɑːrˈtɪʃənd/

Nghĩa tiếng Việt

đã phân vùng đã chia cắt đã phân chia đã chia nhỏ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Divided into parts or sections.

Vietnamese Meaning

Được chia thành các phần hoặc các khu vực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hard drive was partitioned into two separate drives."

    "Ổ cứng đã được phân vùng thành hai ổ đĩa riêng biệt."

  • "The country was partitioned after the war."

    "Đất nước đã bị chia cắt sau chiến tranh."

  • "The database is partitioned to improve performance."

    "Cơ sở dữ liệu được phân vùng để cải thiện hiệu suất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun partition vách ngăn, sự phân chia
Verb partition phân chia, chia tách
Noun partitioning sự phân vùng, việc phân chia
Adjective partitionable có thể phân chia được
Noun repartition sự chia lại, sự phân vùng lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Toán học, Địa lý, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pars
Latin
partire
Latin
partitio
Old French
partition
Middle English
partition
English
partition
English
partitioned

Từ Vựng và Lịch Sử

Từ "partitioned" có nguồn gốc từ tiếng Latin "partitio", mang ý nghĩa là "sự phân chia". Từ này đã trải qua quá trình phát triển qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung cổ, luôn giữ vững ý nghĩa cốt lõi là chia một tổng thể lớn thành nhiều phần nhỏ hơn. Điều này phản ánh nhu cầu tự nhiên của con người trong việc phân loại và sắp xếp thế giới xung quanh.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả một cái gì đó đã được chia tách, phân vùng một cách có chủ đích. Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, nó thường được sử dụng để mô tả ổ cứng hoặc cơ sở dữ liệu đã được chia thành các phần logic riêng biệt. Trong chính trị, nó có thể đề cập đến một quốc gia hoặc lãnh thổ đã bị chia cắt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + partitioned
  • neatly neatly partitioned
    (được phân chia gọn gàng)
  • clearly clearly partitioned
    (được phân chia rõ ràng)
  • spatially spatially partitioned
    (được phân chia theo không gian)
  • politically politically partitioned
    (bị chia cắt về mặt chính trị)
Partitioned as an Adjective
  • partitioned a partitioned room
    (một căn phòng được ngăn vách)
  • partitioned a partitioned space
    (một không gian được phân chia)
  • partitioned a partitioned drive
    (một ổ đĩa được phân vùng)
Verb + partitioned (passive/adjectival phrases)
  • was The country was partitioned
    (Đất nước đã bị chia cắt)
  • get The file got partitioned
    (Tập tin đã được phân vùng)
  • become The area became partitioned
    (Khu vực đó trở nên bị chia cắt)

Idioms

  • partitioned off

    được ngăn cách/chia tách ra (bằng vách ngăn)

    "The large hall was partitioned off into smaller meeting rooms."

    (Hội trường lớn đã được ngăn thành các phòng họp nhỏ hơn.)

  • geographically partitioned

    bị chia cắt về mặt địa lý

    "The region remained geographically partitioned by mountain ranges."

    (Khu vực đó vẫn bị chia cắt về mặt địa lý bởi các dãy núi.)

  • partitioned into sections

    được chia thành các phần/khu vực

    "The garden was partitioned into different sections for herbs and vegetables."

    (Khu vườn được chia thành các khu vực khác nhau dành cho cây thảo mộc và rau củ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

partitioned

tính từ
Lật mặt

Được chia thành các phần hoặc các khu vực.

"The hard drive was partitioned into two separate drives."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They enjoy partitioned the hard drive for better organization.
Họ thích phân vùng ổ cứng để tổ chức tốt hơn.
Phủ định
She doesn't appreciate partitioned the tasks without consulting her team.
Cô ấy không đánh giá cao việc chia nhỏ các nhiệm vụ mà không hỏi ý kiến nhóm của mình.
Nghi vấn
Do you mind partitioned the cake into smaller slices?
Bạn có phiền chia bánh thành những lát nhỏ hơn không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the hard drive was partitioned properly, we would be able to install multiple operating systems.
Nếu ổ cứng được phân vùng đúng cách, chúng ta đã có thể cài đặt nhiều hệ điều hành.
Phủ định
If the server wasn't partitioned into different virtual machines, it wouldn't be as efficient.
Nếu máy chủ không được phân vùng thành các máy ảo khác nhau, nó sẽ không hiệu quả như vậy.
Nghi vấn
Would the system run faster if the database was partitioned?
Liệu hệ thống có chạy nhanh hơn nếu cơ sở dữ liệu được phân vùng?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the hard drive had been partitioned into two separate volumes.
Cô ấy nói rằng ổ cứng đã được phân vùng thành hai ổ riêng biệt.
Phủ định
He told me that the server was not partitioned correctly.
Anh ấy nói với tôi rằng máy chủ đã không được phân vùng đúng cách.
Nghi vấn
She asked if they had partitioned the database according to the new regulations.
Cô ấy hỏi liệu họ đã phân vùng cơ sở dữ liệu theo các quy định mới chưa.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "partitioned".

Phân chia lãnh thổ và chính trị

Trong lịch sử, từ "partitioned" thường gắn liền với việc phân chia lãnh thổ quốc gia hoặc các khu vực địa lý, thường gây ra những hệ quả chính trị và xã hội sâu sắc. Các ví dụ điển hình bao gồm sự chia cắt Ấn Độ và Pakistan vào năm 1947, sự chia đôi nước Đức sau Thế chiến thứ hai (Đông và Tây Đức), và tình trạng chia cắt của bán đảo Triều Tiên. Những sự kiện này đã định hình lại bản đồ thế giới và ảnh hưởng to lớn đến cuộc sống của hàng triệu người.

Phân vùng ổ đĩa (Trong Tin học)

Trong lĩnh vực máy tính, "partitioned" rất quen thuộc với khái niệm phân vùng ổ đĩa cứng (hard drive partitioning). Việc chia ổ đĩa thành các "partition" (vùng) giúp người dùng quản lý dữ liệu hiệu quả hơn, cho phép cài đặt nhiều hệ điều hành hoặc tách biệt dữ liệu cá nhân với hệ thống. Đây là một thực hành kỹ thuật phổ biến trong việc quản lý và tối ưu hóa hệ thống máy tính.