(Top Banner Ad)
cuboidal epithelium
C1
noun C1 Y học, Sinh học

cuboidal epithelium

UK: /kjuːˈbɔɪdəl ˌepɪˈθiːliəm/ • US: /kjuːˈbɔɪdəl ˌepɪˈθiːliəm/

Nghĩa tiếng Việt

biểu mô hình khối mô biểu bì hình khối
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of epithelium consisting of cells that are approximately cube-shaped; that is, their width is approximately equal to their height.

Vietnamese Meaning

Một loại biểu mô bao gồm các tế bào có hình dạng gần như hình khối; nghĩa là chiều rộng của chúng gần bằng chiều cao của chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cuboidal epithelium lining the kidney tubules is responsible for reabsorption."

    "Lớp biểu mô hình khối lót các ống thận chịu trách nhiệm tái hấp thu."

  • "Histological examination revealed the presence of cuboidal epithelium."

    "Khám nghiệm mô học cho thấy sự hiện diện của biểu mô hình khối."

  • "Certain endocrine glands are composed of cuboidal epithelium."

    "Một số tuyến nội tiết được cấu tạo từ biểu mô hình khối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective cuboidal Có dạng hình khối lập phương (tương tự hình hộp)
Noun epithelium Lớp tế bào biểu mô

Synonyms

cubic epithelium (biểu mô lập phương)

Related Words

Subject Area

Y học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cubus
Greek
κύβος (kubos)
English
cuboidal
English
epithelium

Câu chuyện về 'cubus'

Từ 'cuboidal' bắt nguồn từ tiếng Latin 'cubus', có nghĩa là 'hình lập phương'. Người Hy Lạp cổ đại cũng sử dụng từ 'κύβος (kubos)' với ý nghĩa tương tự. Thật thú vị khi hình dạng đơn giản này lại có vai trò quan trọng trong cấu trúc cơ thể chúng ta, đặc biệt là trong các tế bào biểu mô.

Usage Note

Biểu mô hình khối thường được tìm thấy ở các tuyến và ống dẫn. Nó có chức năng tiết, hấp thụ hoặc bài tiết. 'Epithelium' là thuật ngữ chung chỉ các lớp tế bào bao phủ bề mặt cơ thể và lót các khoang và ống dẫn.

Prepositions

in of

‘In’ được dùng để chỉ vị trí: 'Cuboidal epithelium is found in the kidneys.' ('Biểu mô hình khối được tìm thấy trong thận.')
‘Of’ được dùng để chỉ thành phần: 'This is a type of cuboidal epithelium.' ('Đây là một loại biểu mô hình khối.')

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + cuboidal epithelium
  • Simple simple cuboidal epithelium
    (Biểu mô vuông đơn)
  • Stratified stratified cuboidal epithelium
    (Biểu mô vuông lát tầng)
  • Renal renal cuboidal epithelium
    (Biểu mô vuông ở thận)
Động từ + cuboidal epithelium
  • Examine examine the cuboidal epithelium
    (Kiểm tra biểu mô vuông)
  • Observe observe the cuboidal epithelium
    (Quan sát biểu mô vuông)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cuboidal epithelium

noun
Lật mặt

Một loại biểu mô bao gồm các tế bào có hình dạng gần như hình khối; nghĩa là chiều rộng của chúng gần bằng chiều cao của chúng.

"The cuboidal epithelium lining the kidney tubules is responsible for reabsorption."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cuboidal epithelium".

Vai trò của biểu mô trong cơ thể

Biểu mô vuông đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ, hấp thụ và bài tiết trong cơ thể. Chúng ta có thể tìm thấy chúng ở nhiều nơi, từ ống thận đến buồng trứng, cho thấy sự đa dạng trong chức năng của loại tế bào này.