(Top Banner Ad)
columnar epithelium
C1
noun C1 Y học

columnar epithelium

UK: /kəˈlʌmnər ˌepɪˈθiːliəm/ • US: /kəˈlʌmnər ˌepɪˈθiːliəm/

Nghĩa tiếng Việt

biểu mô trụ mô biểu mô trụ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of epithelium with tall, column-shaped cells.

Vietnamese Meaning

Một loại biểu mô bao gồm các tế bào hình cột cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The columnar epithelium lining the small intestine is responsible for nutrient absorption."

    "Biểu mô trụ lót ruột non chịu trách nhiệm hấp thụ chất dinh dưỡng."

  • "Examination of the biopsy revealed the presence of columnar epithelium with goblet cells."

    "Kiểm tra sinh thiết cho thấy sự hiện diện của biểu mô trụ với tế bào hình cốc."

  • "The respiratory tract is lined with pseudostratified columnar epithelium."

    "Đường hô hấp được lót bởi biểu mô trụ giả tầng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun column Cột, trụ
Adjective columnar Có hình cột
Noun epithelium Biểu mô

Synonyms

columnar cells (tế bào hình trụ)cylindrical epithelium (biểu mô hình trụ)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
columna
Latin
epithelium
English
columnar epithelium

Nguồn gốc của 'Columnar Epithelium'

Thuật ngữ 'columnar epithelium' xuất phát từ tiếng Latin. 'Columna' có nghĩa là 'cột', ám chỉ hình dạng tế bào giống như cột. 'Epithelium' bắt nguồn từ 'epi' (trên) và 'thele' (núm vú), vì lớp tế bào này ban đầu được mô tả trên núm vú. Sự kết hợp này mô tả một loại mô có các tế bào hình cột xếp lớp trên bề mặt.

Usage Note

Biểu mô trụ là một loại mô biểu mô được tạo thành từ một lớp tế bào hình cột. Các tế bào này cao hơn chiều rộng của chúng và nhân của chúng thường nằm gần đáy tế bào. Biểu mô trụ được tìm thấy ở nhiều nơi trong cơ thể, bao gồm niêm mạc dạ dày, ruột non và ruột già. Chức năng chính của nó là hấp thụ và bài tiết. Nó có thể được phân loại thêm dựa trên các đặc điểm khác như sự hiện diện của lông mao (cilia) hoặc các tế bào hình cốc (goblet cells).

Prepositions

in of

'In' được dùng để chỉ vị trí của biểu mô trụ (ví dụ: 'columnar epithelium in the intestine'). 'Of' được dùng để mô tả thành phần (ví dụ: 'a layer of columnar epithelium').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + columnar epithelium
  • simple simple columnar epithelium
    (biểu mô trụ đơn)
  • stratified stratified columnar epithelium
    (biểu mô trụ tầng)
  • ciliated ciliated columnar epithelium
    (biểu mô trụ có lông chuyển)
Verb + columnar epithelium
  • observe observe columnar epithelium
    (quan sát biểu mô trụ)
  • find find columnar epithelium
    (tìm thấy biểu mô trụ)
  • study study columnar epithelium
    (nghiên cứu biểu mô trụ)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

columnar epithelium

noun
Lật mặt

Một loại biểu mô bao gồm các tế bào hình cột cao.

"The columnar epithelium lining the small intestine is responsible for nutrient absorption."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "columnar epithelium".

Nghiên cứu Y học và Mô học

Việc nghiên cứu các loại biểu mô như 'columnar epithelium' rất quan trọng trong y học để hiểu rõ cấu trúc và chức năng của các cơ quan trong cơ thể. Điều này giúp chẩn đoán và điều trị các bệnh liên quan đến các mô này.