(Top Banner Ad)
squamous epithelium
C1
noun C1 Y học

squamous epithelium

UK: /ˈskweɪməs ˌepɪˈθiːliəm/ • US: /ˈskweɪməs ˌepɪˈθiːliəm/

Nghĩa tiếng Việt

biểu mô vảy
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of epithelium that consists of one or more layers of flattened cells.

Vietnamese Meaning

Một loại biểu mô bao gồm một hoặc nhiều lớp tế bào dẹt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The esophagus is lined with stratified squamous epithelium."

    "Thực quản được lót bằng biểu mô vảy tầng."

  • "Squamous epithelium is found in the alveoli of the lungs, where its thin structure facilitates gas exchange."

    "Biểu mô vảy được tìm thấy trong phế nang của phổi, nơi cấu trúc mỏng của nó tạo điều kiện cho sự trao đổi khí."

  • "The skin's outer layer is composed of stratified squamous epithelium, providing a protective barrier."

    "Lớp ngoài của da được cấu tạo từ biểu mô vảy tầng, tạo thành một hàng rào bảo vệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective squamous Dạng vảy, có vảy
Noun epithelium Mô biểu bì, biểu mô
Adjective epithelial Thuộc về biểu bì

Synonyms

pavement epithelium (biểu mô lát)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
squama
Latin
squamosus
Greek
epi-
Greek
thēlē
Modern Latin
epithelium
English
squamous epithelium

Nguồn gốc của 'Squamous'

Từ 'squamous' có nguồn gốc từ 'squama' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'vảy'. Hãy hình dung những chiếc vảy cá hoặc vảy trên da bò sát. 'Squamous' dùng để mô tả hình dạng dẹt, giống vảy của các tế bào biểu mô này, thường được sắp xếp thành từng lớp phẳng.

Nguồn gốc của 'Epithelium'

Phần 'epithelium' xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ. 'Epi-' có nghĩa là 'trên' hoặc 'bề mặt', và 'thēlē' ban đầu có nghĩa là 'núm vú', sau này mở rộng để chỉ bất kỳ thứ gì mọc hoặc che phủ một bề mặt. Vì vậy, 'epithelium' dùng để chỉ lớp mô che phủ bên ngoài cơ thể hoặc lót các khoang và ống bên trong.

Usage Note

Biểu mô vảy là một loại mô biểu mô đặc trưng bởi các tế bào dẹt, mỏng. Chức năng chính của nó là tạo thành lớp lót bảo vệ và cho phép khuếch tán và lọc các chất. Có hai loại chính: biểu mô vảy đơn (một lớp tế bào) và biểu mô vảy tầng (nhiều lớp tế bào). Biểu mô vảy đơn thường được tìm thấy ở các bề mặt nơi có sự khuếch tán nhanh chóng, chẳng hạn như phế nang phổi và mao mạch. Biểu mô vảy tầng được tìm thấy ở những khu vực cần bảo vệ khỏi sự mài mòn, chẳng hạn như da và niêm mạc miệng.

Prepositions

in of

in: sử dụng để chỉ vị trí (e.g., 'squamous epithelium in the lungs'). of: sử dụng để mô tả thành phần (e.g., 'a layer of squamous epithelium').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + squamous epithelium
  • stratified stratified squamous epithelium
    (biểu mô vảy tầng (biểu mô được cấu tạo từ nhiều lớp tế bào hình vảy))
  • non-keratinizing non-keratinizing squamous epithelium
    (biểu mô vảy không sừng hóa (không có lớp keratin bảo vệ))
  • keratinizing keratinizing squamous epithelium
    (biểu mô vảy sừng hóa (có lớp keratin bảo vệ, như ở da))
  • malignant malignant squamous epithelium
    (biểu mô vảy ác tính (chỉ tế bào ung thư))
  • benign benign squamous epithelium
    (biểu mô vảy lành tính (không phải ung thư))
Verb + squamous epithelium
  • examine examine squamous epithelium
    (kiểm tra biểu mô vảy (thường dưới kính hiển vi))
  • biopsy biopsy squamous epithelium
    (sinh thiết biểu mô vảy (lấy mẫu mô để xét nghiệm))
Squamous epithelium + Verb
  • lines squamous epithelium lines
    (biểu mô vảy lót (che phủ bên trong một cấu trúc))
  • covers squamous epithelium covers
    (biểu mô vảy che phủ (bao bọc bên ngoài một bề mặt))

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

squamous epithelium

noun
Lật mặt

Một loại biểu mô bao gồm một hoặc nhiều lớp tế bào dẹt.

"The esophagus is lined with stratified squamous epithelium."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The epidermis, which contains squamous epithelium, protects the body from external harm.
Lớp biểu bì, chứa biểu mô lát tầng, bảo vệ cơ thể khỏi các tác nhân gây hại bên ngoài.
Phủ định
A sample of tissue which doesn't have squamous epithelium may indicate a problem.
Một mẫu mô không có biểu mô lát tầng có thể chỉ ra một vấn đề.
Nghi vấn
Is the tissue sample, which appears to consist of squamous epithelium, benign or malignant?
Mẫu mô, có vẻ như bao gồm biểu mô lát tầng, là lành tính hay ác tính?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientist had observed the squamous epithelium under a microscope before publishing his research.
Nhà khoa học đã quan sát biểu mô vảy dưới kính hiển vi trước khi công bố nghiên cứu của mình.
Phủ định
They had not identified the specific type of epithelium until the pathologist arrived.
Họ đã không xác định loại biểu mô cụ thể cho đến khi nhà bệnh lý học đến.
Nghi vấn
Had the lab technicians stained the squamous cells properly before the analysis began?
Các kỹ thuật viên phòng thí nghiệm đã nhuộm các tế bào vảy đúng cách trước khi bắt đầu phân tích chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "squamous epithelium".

Tầm quan trọng trong y học và nghiên cứu bệnh ung thư

Biểu mô vảy (squamous epithelium) là một loại mô cơ bản trong cơ thể con người, tạo thành lớp lót bảo vệ cho da, khoang miệng, thực quản, cổ tử cung và nhiều cơ quan khác. Việc hiểu rõ về cấu trúc và chức năng của biểu mô vảy cực kỳ quan trọng trong y học, đặc biệt là trong chẩn đoán và điều trị ung thư biểu mô tế bào vảy (squamous cell carcinoma) – một loại ung thư phổ biến có thể xuất hiện ở nhiều vị trí trên cơ thể, từ da đến niêm mạc.

Hàng rào bảo vệ tự nhiên của cơ thể

Từ góc độ sinh học và sức khỏe, biểu mô vảy đóng vai trò thiết yếu như một hàng rào vật lý mạnh mẽ. Nó bảo vệ cơ thể chúng ta khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài như vi khuẩn, virus, hóa chất độc hại và những tổn thương vật lý. Nhờ có sự che chắn của biểu mô vảy, các cơ quan nội tạng được an toàn, giúp duy trì chức năng bình thường và sức khỏe tổng thể của con người.