squamous epithelium
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A type of epithelium that consists of one or more layers of flattened cells.
Vietnamese Meaning
Một loại biểu mô bao gồm một hoặc nhiều lớp tế bào dẹt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The esophagus is lined with stratified squamous epithelium."
"Thực quản được lót bằng biểu mô vảy tầng."
-
"Squamous epithelium is found in the alveoli of the lungs, where its thin structure facilitates gas exchange."
"Biểu mô vảy được tìm thấy trong phế nang của phổi, nơi cấu trúc mỏng của nó tạo điều kiện cho sự trao đổi khí."
-
"The skin's outer layer is composed of stratified squamous epithelium, providing a protective barrier."
"Lớp ngoài của da được cấu tạo từ biểu mô vảy tầng, tạo thành một hàng rào bảo vệ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | squamous | Dạng vảy, có vảy |
| Noun | epithelium | Mô biểu bì, biểu mô |
| Adjective | epithelial | Thuộc về biểu bì |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Biểu mô vảy là một loại mô biểu mô đặc trưng bởi các tế bào dẹt, mỏng. Chức năng chính của nó là tạo thành lớp lót bảo vệ và cho phép khuếch tán và lọc các chất. Có hai loại chính: biểu mô vảy đơn (một lớp tế bào) và biểu mô vảy tầng (nhiều lớp tế bào). Biểu mô vảy đơn thường được tìm thấy ở các bề mặt nơi có sự khuếch tán nhanh chóng, chẳng hạn như phế nang phổi và mao mạch. Biểu mô vảy tầng được tìm thấy ở những khu vực cần bảo vệ khỏi sự mài mòn, chẳng hạn như da và niêm mạc miệng.
Prepositions
in: sử dụng để chỉ vị trí (e.g., 'squamous epithelium in the lungs'). of: sử dụng để mô tả thành phần (e.g., 'a layer of squamous epithelium').
Collocations (Từ đi kèm)
-
stratified stratified squamous epithelium (biểu mô vảy tầng (biểu mô được cấu tạo từ nhiều lớp tế bào hình vảy))
-
non-keratinizing non-keratinizing squamous epithelium (biểu mô vảy không sừng hóa (không có lớp keratin bảo vệ))
-
keratinizing keratinizing squamous epithelium (biểu mô vảy sừng hóa (có lớp keratin bảo vệ, như ở da))
-
malignant malignant squamous epithelium (biểu mô vảy ác tính (chỉ tế bào ung thư))
-
benign benign squamous epithelium (biểu mô vảy lành tính (không phải ung thư))
-
examine examine squamous epithelium (kiểm tra biểu mô vảy (thường dưới kính hiển vi))
-
biopsy biopsy squamous epithelium (sinh thiết biểu mô vảy (lấy mẫu mô để xét nghiệm))
-
lines squamous epithelium lines (biểu mô vảy lót (che phủ bên trong một cấu trúc))
-
covers squamous epithelium covers (biểu mô vảy che phủ (bao bọc bên ngoài một bề mặt))
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
squamous epithelium
nounMột loại biểu mô bao gồm một hoặc nhiều lớp tế bào dẹt.
"The esophagus is lined with stratified squamous epithelium."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The epidermis, which contains squamous epithelium, protects the body from external harm. |
Lớp biểu bì, chứa biểu mô lát tầng, bảo vệ cơ thể khỏi các tác nhân gây hại bên ngoài. |
| Phủ định | A sample of tissue which doesn't have squamous epithelium may indicate a problem. |
Một mẫu mô không có biểu mô lát tầng có thể chỉ ra một vấn đề. |
| Nghi vấn | Is the tissue sample, which appears to consist of squamous epithelium, benign or malignant? |
Mẫu mô, có vẻ như bao gồm biểu mô lát tầng, là lành tính hay ác tính? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The scientist had observed the squamous epithelium under a microscope before publishing his research. |
Nhà khoa học đã quan sát biểu mô vảy dưới kính hiển vi trước khi công bố nghiên cứu của mình. |
| Phủ định | They had not identified the specific type of epithelium until the pathologist arrived. |
Họ đã không xác định loại biểu mô cụ thể cho đến khi nhà bệnh lý học đến. |
| Nghi vấn | Had the lab technicians stained the squamous cells properly before the analysis began? |
Các kỹ thuật viên phòng thí nghiệm đã nhuộm các tế bào vảy đúng cách trước khi bắt đầu phân tích chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "squamous epithelium".
