(Top Banner Ad)
culinary arts
B2
Danh từ B2 Ẩm thực, Nghệ thuật

culinary arts

UK: /ˈkʌlɪnəri ɑːts/ • US: /ˈkʌləˌneri ɑːrts/

Nghĩa tiếng Việt

nghệ thuật ẩm thực kỹ thuật nấu ăn ngành ẩm thực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The art of or skill in preparing and cooking food.

Vietnamese Meaning

Nghệ thuật hoặc kỹ năng chuẩn bị và nấu nướng thức ăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She studied culinary arts at a prestigious cooking school."

    "Cô ấy học nghệ thuật ẩm thực tại một trường nấu ăn danh tiếng."

  • "The culinary arts program offers courses in baking, pastry, and restaurant management."

    "Chương trình nghệ thuật ẩm thực cung cấp các khóa học về làm bánh, bánh ngọt và quản lý nhà hàng."

  • "He is passionate about the culinary arts and hopes to open his own restaurant one day."

    "Anh ấy đam mê nghệ thuật ẩm thực và hy vọng một ngày nào đó sẽ mở nhà hàng của riêng mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective culinary Thuộc về nấu nướng, bếp núc. (Ví dụ: culinary skills - kỹ năng nấu nướng)
Noun culinarian Chuyên gia ẩm thực, đầu bếp chuyên nghiệp. (Một từ trang trọng để chỉ một người có kỹ năng nấu nướng điêu luyện)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
culina (nhà bếp, lò nấu)
Late Latin
culinarius (thuộc về nhà bếp)
English
culinary (thuộc về nấu nướng)
Latin
ars (kỹ năng, nghệ thuật)
English
art (nghệ thuật)

Nguồn Gốc Từ Gian Bếp La Mã

Từ 'culinary' bắt nguồn từ tiếng Latin 'culina', có nghĩa là 'nhà bếp' hoặc 'lò nấu'. Vì vậy, 'culinary arts' có nghĩa đen là 'nghệ thuật của nhà bếp'. Nó không chỉ là nấu ăn, mà là tất cả những kỹ năng và sự sáng tạo diễn ra trong không gian bếp.

'Arts' Không Chỉ Là Hội Họa

Trong cụm từ này, 'arts' (nghệ thuật) mang ý nghĩa về 'kỹ năng', 'sự khéo léo' và 'sự sáng tạo'. Giống như một họa sĩ sử dụng màu sắc, một đầu bếp sử dụng nguyên liệu, hương vị và kỹ thuật để tạo ra một tác phẩm có thể thưởng thức bằng mọi giác quan.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến một lĩnh vực rộng lớn bao gồm tất cả các khía cạnh của việc chuẩn bị, nấu nướng và trình bày thức ăn, thường bao gồm cả kiến thức về nguyên liệu, kỹ thuật và thẩm mỹ. Nó vượt xa việc chỉ đơn thuần nấu ăn để tồn tại mà bao hàm cả sự sáng tạo và kỹ năng chuyên môn. Khác với 'cooking' đơn thuần, 'culinary arts' nhấn mạnh đến khía cạnh nghệ thuật và kỹ năng chuyên nghiệp.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + culinary arts
  • study culinary arts
    (học nghệ thuật ẩm thực)
  • master the culinary arts
    (làm chủ/tinh thông nghệ thuật ẩm thực)
  • pursue a career in culinary arts
    (theo đuổi sự nghiệp trong ngành nghệ thuật ẩm thực)
  • teach culinary arts
    (dạy nghệ thuật ẩm thực)
Adjective + culinary arts
  • French culinary arts
    (nghệ thuật ẩm thực Pháp)
  • modern culinary arts
    (nghệ thuật ẩm thực hiện đại)
  • traditional culinary arts
    (nghệ thuật ẩm thực truyền thống)
  • fine culinary arts
    (nghệ thuật ẩm thực cao cấp)
Noun + culinary arts
  • school of culinary arts
    (trường dạy nghệ thuật ẩm thực)
  • master of the culinary arts
    (bậc thầy nghệ thuật ẩm thực)
  • the world of culinary arts
    (thế giới nghệ thuật ẩm thực)
  • a degree in culinary arts
    (bằng cấp về nghệ thuật ẩm thực)

Idioms

  • a master of the culinary arts

    Một bậc thầy về nghệ thuật ẩm thực; một người có kỹ năng nấu nướng và sáng tạo món ăn xuất chúng.

    "With his innovative dishes, Chef Antoine is considered a true master of the culinary arts."

    (Với những món ăn đầy sáng tạo của mình, Bếp trưởng Antoine được coi là một bậc thầy thực sự của nghệ thuật ẩm thực.)

  • the world of culinary arts

    Thế giới/lĩnh vực/ngành nghệ thuật ẩm thực, bao gồm các đầu bếp, nhà hàng, trường học và xu hướng.

    "Entering the world of culinary arts requires passion, dedication, and a willingness to work long hours."

    (Để bước vào thế giới nghệ thuật ẩm thực đòi hỏi phải có đam mê, sự cống hiến và sẵn sàng làm việc nhiều giờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

culinary arts

Danh từ
Lật mặt

Nghệ thuật hoặc kỹ năng chuẩn bị và nấu nướng thức ăn.

"She studied culinary arts at a prestigious cooking school."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she studies culinary arts, she will become a great chef.
Nếu cô ấy học nghệ thuật nấu ăn, cô ấy sẽ trở thành một đầu bếp tuyệt vời.
Phủ định
If you don't have a passion for culinary skills, you won't succeed in this field.
Nếu bạn không có đam mê với kỹ năng nấu nướng, bạn sẽ không thành công trong lĩnh vực này.
Nghi vấn
Will he enjoy the culinary arts if he enrolls in that program?
Liệu anh ấy có thích nghệ thuật nấu ăn nếu anh ấy đăng ký vào chương trình đó không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been studying culinary arts for five years before she finally opened her own restaurant.
Cô ấy đã học nghệ thuật nấu ăn được năm năm trước khi cuối cùng cô ấy mở nhà hàng của riêng mình.
Phủ định
They hadn't been focusing on the culinary aspects of their business until the food critic's scathing review.
Họ đã không tập trung vào các khía cạnh ẩm thực trong kinh doanh của họ cho đến khi nhà phê bình ẩm thực đưa ra một bài đánh giá gay gắt.
Nghi vấn
Had he been working in the culinary field before he decided to go back to school?
Có phải anh ấy đã làm việc trong lĩnh vực ẩm thực trước khi quyết định quay lại trường học không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is studying culinary arts at Le Cordon Bleu.
Cô ấy đang học nghệ thuật ẩm thực tại Le Cordon Bleu.
Phủ định
They aren't focusing on the culinary aspects of the event right now.
Họ không tập trung vào các khía cạnh ẩm thực của sự kiện ngay bây giờ.
Nghi vấn
Are you planning a career in the culinary field?
Bạn có đang lên kế hoạch cho một sự nghiệp trong lĩnh vực ẩm thực không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been studying culinary arts at Le Cordon Bleu for the past two years.
Cô ấy đã học nghệ thuật nấu ăn tại Le Cordon Bleu trong hai năm qua.
Phủ định
They haven't been focusing on culinary techniques as much as on presentation lately.
Gần đây họ không tập trung vào kỹ thuật nấu ăn nhiều bằng cách trình bày.
Nghi vấn
Has he been working on improving his culinary skills since he started the apprenticeship?
Anh ấy có đang nỗ lực cải thiện kỹ năng nấu nướng của mình kể từ khi bắt đầu học việc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "culinary arts".

Ngôi Sao Michelin: Đỉnh Cao Danh Vọng

Trong văn hóa ẩm thực phương Tây, Ngôi sao Michelin là giải thưởng danh giá nhất mà một nhà hàng có thể nhận được. Bắt nguồn từ một cuốn cẩm nang của hãng lốp xe Michelin, hệ thống xếp hạng này đã trở thành tiêu chuẩn vàng, công nhận sự xuất sắc trong nghệ thuật ẩm thực, từ chất lượng nguyên liệu, kỹ thuật nấu nướng đến sự sáng tạo của đầu bếp.

Phong Trào 'Farm-to-Table' (Từ Nông Trại Đến Bàn Ăn)

Đây là một triết lý ẩm thực hiện đại ngày càng phổ biến ở phương Tây. Nó nhấn mạnh việc sử dụng các nguyên liệu tươi ngon, có nguồn gốc địa phương và theo mùa. Phong trào này đề cao sự kết nối giữa người đầu bếp, người nông dân và thực khách, tạo ra những món ăn không chỉ ngon mà còn bền vững và có ý nghĩa.