(Top Banner Ad)
cuisine
B2
noun B2 Ẩm thực, Văn hóa

cuisine

UK: /kwɪˈziːn/ • US: /kwɪˈziːn/

Nghĩa tiếng Việt

ẩm thực nền ẩm thực cách nấu ăn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A style or method of cooking, especially as characteristic of a particular country, region, or establishment.

Vietnamese Meaning

Ẩm thực, cách nấu ăn, đặc biệt là đặc trưng của một quốc gia, vùng miền hoặc cơ sở nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "French cuisine is known for its rich sauces and delicate flavors."

    "Ẩm thực Pháp nổi tiếng với các loại sốt đậm đà và hương vị tinh tế."

  • "He is a chef specializing in modern American cuisine."

    "Anh ấy là một đầu bếp chuyên về ẩm thực Mỹ hiện đại."

  • "The restaurant offers a wide range of international cuisines."

    "Nhà hàng này cung cấp nhiều loại ẩm thực quốc tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cuisine ẩm thực, phong cách nấu nướng
Verb cook nấu ăn
Noun cookery nghệ thuật nấu ăn, việc nấu nướng
Noun cookbook sách hướng dẫn nấu ăn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
coquina
Vulgar Latin
cocina
Old French
cuisine
Middle English
cuisine

Từ 'Nhà bếp' đến 'Nghệ thuật ẩm thực'

Trong tiếng Latin, 'coquina' có nghĩa đơn giản là 'nhà bếp'. Khi du nhập vào tiếng Pháp, nó trở thành 'cuisine'. Tuy nhiên, khi tiếng Anh mượn từ này từ tiếng Pháp vào thế kỷ 18, nó không chỉ mang nghĩa là nơi nấu nướng mà còn dùng để chỉ phong cách nấu ăn tinh tế và đặc thù của một quốc gia hay một vùng miền.

Usage Note

Từ 'cuisine' không chỉ đơn thuần là 'thức ăn' mà bao hàm cả phong cách, kỹ thuật chế biến và những đặc trưng văn hóa gắn liền với cách nấu ăn đó. Nó mang tính hệ thống và thường được dùng để chỉ một nền ẩm thực lớn, có lịch sử và sự phát triển riêng. Ví dụ, ta nói về 'French cuisine' (ẩm thực Pháp) chứ không nói về 'French food' (thức ăn Pháp) khi muốn nhấn mạnh sự tinh tế và truyền thống của cách nấu ăn Pháp.

Prepositions

of

'cuisine of' được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc đặc điểm của nền ẩm thực. Ví dụ: 'the cuisine of Italy' (ẩm thực Ý).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cuisine
  • local local cuisine
    (ẩm thực địa phương)
  • authentic authentic cuisine
    (ẩm thực chính gốc/đúng điệu)
  • exquisite exquisite cuisine
    (ẩm thực tinh tế/thượng hạng)
  • international international cuisine
    (ẩm thực quốc tế)
Verb + cuisine
  • sample sample the local cuisine
    (thử/thưởng thức ẩm thực địa phương)
  • specialize in specialize in French cuisine
    (chuyên về ẩm thực Pháp)
  • serve serve traditional cuisine
    (phục vụ ẩm thực truyền thống)

Idioms

  • Haute cuisine

    Ẩm thực cao cấp (phong cách nấu ăn chuẩn mực, trình bày cầu kỳ)

    "The restaurant is world-famous for its haute cuisine."

    (Nhà hàng này nổi tiếng thế giới với phong cách ẩm thực cao cấp.)

  • Nouvelle cuisine

    Ẩm thực tân thời (phong cách nấu ăn nhẹ nhàng, chú trọng cách trình bày hiện đại)

    "Nouvelle cuisine emphasizes fresh ingredients and light sauces."

    (Ẩm thực tân thời nhấn mạnh vào nguyên liệu tươi sống và các loại nước xốt nhẹ nhàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cuisine

noun
Lật mặt

Ẩm thực, cách nấu ăn, đặc biệt là đặc trưng của một quốc gia, vùng miền hoặc cơ sở nào đó.

"French cuisine is known for its rich sauces and delicate flavors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
French cuisine is known for its rich sauces and delicate pastries.
Ẩm thực Pháp nổi tiếng với các loại sốt đậm đà và bánh ngọt tinh tế.
Phủ định
That restaurant does not offer authentic Vietnamese cuisine.
Nhà hàng đó không phục vụ ẩm thực Việt Nam đích thực.
Nghi vấn
Is Italian cuisine your favorite?
Ẩm thực Ý có phải là món ăn yêu thích của bạn không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you travel to Italy, you experience authentic Italian cuisine.
Nếu bạn đi du lịch đến Ý, bạn sẽ được trải nghiệm ẩm thực Ý đích thực.
Phủ định
If the chef doesn't use fresh ingredients, the cuisine doesn't taste as good.
Nếu đầu bếp không sử dụng nguyên liệu tươi ngon, thì món ăn sẽ không ngon bằng.
Nghi vấn
If you are in France, do you always try French cuisine?
Nếu bạn ở Pháp, bạn có luôn thử ẩm thực Pháp không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she loved Vietnamese cuisine.
Cô ấy nói rằng cô ấy thích ẩm thực Việt Nam.
Phủ định
He said that he did not know much about French cuisine.
Anh ấy nói rằng anh ấy không biết nhiều về ẩm thực Pháp.
Nghi vấn
They asked if we had ever tried Thai cuisine.
Họ hỏi liệu chúng tôi đã từng thử ẩm thực Thái Lan chưa.

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They will be exploring the local cuisine while vacationing in Vietnam.
Họ sẽ khám phá ẩm thực địa phương khi đi nghỉ ở Việt Nam.
Phủ định
She won't be focusing on French cuisine at the cooking school; she's interested in Italian.
Cô ấy sẽ không tập trung vào ẩm thực Pháp tại trường dạy nấu ăn; cô ấy quan tâm đến ẩm thực Ý.
Nghi vấn
Will you be trying the spicy cuisine during your trip to Thailand?
Bạn sẽ thử các món ăn cay trong chuyến đi đến Thái Lan chứ?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she finishes her culinary course, she will have mastered French cuisine.
Đến khi cô ấy hoàn thành khóa học nấu ăn, cô ấy sẽ làm chủ được ẩm thực Pháp.
Phủ định
By next year, they won't have explored all the different cuisines of Southeast Asia.
Đến năm sau, họ sẽ chưa khám phá hết các nền ẩm thực khác nhau của Đông Nam Á.
Nghi vấn
Will the chef have perfected his fusion cuisine by the grand opening?
Liệu đầu bếp có hoàn thiện ẩm thực kết hợp của mình trước lễ khai trương không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They have been exploring Vietnamese cuisine, trying new dishes every week.
Họ đã và đang khám phá ẩm thực Việt Nam, thử các món ăn mới mỗi tuần.
Phủ định
She hasn't been studying French cuisine recently because she's been too busy.
Gần đây cô ấy đã không nghiên cứu ẩm thực Pháp vì cô ấy quá bận.
Nghi vấn
Have you been experimenting with different cuisines to broaden your culinary skills?
Bạn đã và đang thử nghiệm các nền ẩm thực khác nhau để mở rộng kỹ năng nấu nướng của mình phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cuisine".

Sự thống trị của ẩm thực Pháp

Trong tiếng Anh, thuật ngữ 'cuisine' thường gợi lên hình ảnh sự sang trọng của Pháp. Phần lớn các thuật ngữ chuyên môn trong ngành bếp cao cấp hiện nay vẫn giữ nguyên gốc tiếng Pháp, phản ánh tầm ảnh hưởng của văn hóa Pháp đối với tiêu chuẩn ăn uống phương Tây.

Ẩm thực và Bản sắc Dân tộc

Cuisine không chỉ là đồ ăn, mà là một phần quan trọng của bản sắc văn hóa. Một quốc gia thường được nhận diện qua ẩm thực (như Sushi của Nhật hay Phở của Việt Nam), coi đó là phương tiện để quảng bá hình ảnh đất nước ra thế giới.