(Top Banner Ad)
food science
B2
noun B2 Khoa học thực phẩm

food science

UK: /fuːd ˈsaɪəns/ • US: /fud ˈsaɪəns/

Nghĩa tiếng Việt

khoa học thực phẩm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The scientific study of food production, processing, preservation, and consumption.

Vietnamese Meaning

Khoa học thực phẩm là ngành khoa học nghiên cứu về sản xuất, chế biến, bảo quản và tiêu thụ thực phẩm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Food science plays a crucial role in ensuring the safety and quality of the food we eat."

    "Khoa học thực phẩm đóng một vai trò quan trọng trong việc đảm bảo an toàn và chất lượng của thực phẩm chúng ta ăn."

  • "She has a degree in food science and works as a product developer."

    "Cô ấy có bằng về khoa học thực phẩm và làm việc với tư cách là nhà phát triển sản phẩm."

  • "Research in food science has led to advancements in food preservation techniques."

    "Nghiên cứu trong khoa học thực phẩm đã dẫn đến những tiến bộ trong kỹ thuật bảo quản thực phẩm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun food thực phẩm, thức ăn
Noun scientist nhà khoa học
Adjective scientific thuộc về khoa học, có tính khoa học
Adverb scientifically một cách khoa học
Noun foodstuff nguyên liệu thực phẩm, thực phẩm thô

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*fōdō
Old English
fōda (nourishment)
Middle English
foode
Modern English
food
Latin
scientia (knowledge)
Old French
science
Middle English
science
Modern English
science
Modern English
food science (compound term)

Nguồn Gốc Của 'Food Science'

Thuật ngữ 'food science' (khoa học thực phẩm) là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Food' (thực phẩm) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'fōda', mang ý nghĩa 'dinh dưỡng'. 'Science' (khoa học) bắt nguồn từ tiếng Latin 'scientia', có nghĩa là 'kiến thức' hoặc 'sự hiểu biết'. Ngành khoa học thực phẩm chính thức ra đời vào đầu thế kỷ 20, khi các nhà khoa học bắt đầu áp dụng các nguyên tắc khoa học để nghiên cứu và phát triển thực phẩm, đảm bảo an toàn và nâng cao chất lượng.

Usage Note

Food science là một lĩnh vực đa ngành, kết hợp kiến thức từ hóa học, sinh học, vật lý và kỹ thuật để hiểu và cải thiện các khía cạnh khác nhau của chuỗi cung ứng thực phẩm. Nó khác với dinh dưỡng học (nutrition) ở chỗ tập trung vào các khía cạnh kỹ thuật và khoa học của thực phẩm, trong khi dinh dưỡng học tập trung vào tác động của thực phẩm đối với sức khỏe con người.

Prepositions

in of

'in food science' thường được dùng để chỉ một chuyên ngành hoặc lĩnh vực nghiên cứu cụ thể trong khoa học thực phẩm. Ví dụ: 'specializing in food science'. 'of food science' thường dùng để nói về các khía cạnh hoặc ứng dụng của khoa học thực phẩm. Ví dụ: 'the principles of food science'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + food science
  • applied applied food science
    (khoa học thực phẩm ứng dụng)
  • modern modern food science
    (khoa học thực phẩm hiện đại)
  • advanced advanced food science
    (khoa học thực phẩm tiên tiến)
Verb + food science
  • study study food science
    (nghiên cứu/học ngành khoa học thực phẩm)
  • pursue pursue a career in food science
    (theo đuổi sự nghiệp trong ngành khoa học thực phẩm)
  • apply apply food science principles
    (áp dụng các nguyên tắc khoa học thực phẩm)
food science + Noun
  • department food science department
    (khoa khoa học thực phẩm)
  • research food science research
    (nghiên cứu khoa học thực phẩm)
  • degree food science degree
    (bằng cấp về khoa học thực phẩm)

Idioms

  • the field of food science

    lĩnh vực khoa học thực phẩm

    "Many students are interested in entering the field of food science."

    (Nhiều sinh viên quan tâm đến việc gia nhập lĩnh vực khoa học thực phẩm.)

  • a career in food science

    sự nghiệp trong ngành khoa học thực phẩm

    "She decided to pursue a career in food science after graduation."

    (Cô ấy quyết định theo đuổi sự nghiệp trong ngành khoa học thực phẩm sau khi tốt nghiệp.)

  • advances in food science

    những tiến bộ trong khoa học thực phẩm

    "Recent advances in food science have led to healthier processed foods."

    (Những tiến bộ gần đây trong khoa học thực phẩm đã dẫn đến các loại thực phẩm chế biến lành mạnh hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

food science

noun
Lật mặt

Khoa học thực phẩm là ngành khoa học nghiên cứu về sản xuất, chế biến, bảo quản và tiêu thụ thực phẩm.

"Food science plays a crucial role in ensuring the safety and quality of the food we eat."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will study food science at university next year.
Cô ấy sẽ học ngành khoa học thực phẩm tại trường đại học vào năm tới.
Phủ định
They are not going to ignore the importance of food science in the future.
Họ sẽ không bỏ qua tầm quan trọng của khoa học thực phẩm trong tương lai.
Nghi vấn
Will he become a leading researcher in food science?
Liệu anh ấy có trở thành một nhà nghiên cứu hàng đầu trong ngành khoa học thực phẩm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "food science".

An Toàn Thực Phẩm Toàn Cầu

Khoa học thực phẩm đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo an toàn cho chuỗi cung ứng thực phẩm toàn cầu. Từ việc phát triển các phương pháp bảo quản tiên tiến đến việc thiết lập các tiêu chuẩn vệ sinh nghiêm ngặt, ngành này giúp ngăn ngừa các bệnh lây truyền qua thực phẩm và bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng, một mối quan tâm lớn ở các nước phương Tây và trên toàn thế giới.

Đổi Mới và Phát Triển Sản Phẩm

Nhờ khoa học thực phẩm, chúng ta có những đổi mới không ngừng trong ngành công nghiệp thực phẩm. Từ việc tạo ra các thực phẩm chức năng tốt cho sức khỏe, phát triển thực phẩm thay thế thịt (plant-based meat), đến việc cải thiện hương vị và kết cấu của các sản phẩm hiện có. Điều này phản ánh xu hướng tiêu dùng và nghiên cứu khoa học mạnh mẽ ở các quốc gia phát triển.