(Top Banner Ad)
cultural competence
C1
noun C1 Nghiên cứu văn hóa, Giáo dục, Kinh doanh, Y tế

cultural competence

UK: /ˈkʌltʃərəl ˈkɒmpɪtəns/ • US: /ˈkʌltʃərəl ˈkɑːmpɪtəns/

Nghĩa tiếng Việt

năng lực văn hóa khả năng am hiểu văn hóa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability to interact effectively with people of different cultures.

Vietnamese Meaning

Khả năng tương tác hiệu quả với những người thuộc các nền văn hóa khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Developing cultural competence is crucial for healthcare professionals to provide equitable care."

    "Phát triển năng lực văn hóa là rất quan trọng để các chuyên gia chăm sóc sức khỏe cung cấp dịch vụ chăm sóc công bằng."

  • "The company provides training programs to enhance the cultural competence of its employees."

    "Công ty cung cấp các chương trình đào tạo để nâng cao năng lực văn hóa cho nhân viên."

  • "Cultural competence is an essential skill in today's globalized world."

    "Năng lực văn hóa là một kỹ năng thiết yếu trong thế giới toàn cầu hóa ngày nay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun culture văn hóa
Adjective cultural thuộc về văn hóa
Adverb culturally về mặt văn hóa
Noun competence năng lực, sự thành thạo
Adjective competent có đủ năng lực, giỏi
Noun incompetence sự thiếu năng lực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghiên cứu văn hóa, Giáo dục, Kinh doanh, Y tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cultura / competentia
Middle French
culture / compétence
English
culture / competence
English (Modern term)
cultural competence (1989)

Nguồn gốc thuật ngữ chuyên môn

Thuật ngữ này được chính thức hóa vào cuối những năm 1980, bắt đầu từ bài báo của Cross và cộng sự năm 1989. Ban đầu nó được thiết kế để giải quyết sự bất bình đẳng trong dịch vụ chăm sóc sức khỏe và xã hội tại Hoa Kỳ, nhấn mạnh rằng chỉ 'hiểu' về văn hóa là chưa đủ, mà cần phải có 'năng lực' (competence) để hành động hiệu quả trong môi trường đa văn hóa.

Usage Note

Cultural competence nhấn mạnh sự hiểu biết và tôn trọng đối với sự khác biệt văn hóa, bao gồm giá trị, niềm tin và phong tục tập quán. Nó vượt xa sự nhận biết đơn thuần về sự khác biệt, mà đòi hỏi khả năng điều chỉnh hành vi và giao tiếp để phù hợp với bối cảnh văn hóa cụ thể. Khái niệm này khác với 'cultural awareness' (nhận thức văn hóa), là bước đầu tiên để hiểu rằng có sự khác biệt giữa các nền văn hóa, nhưng chưa bao gồm khả năng tương tác hiệu quả.

Prepositions

in for of

‘in’ thường được sử dụng để chỉ lĩnh vực hoặc bối cảnh mà cultural competence được thể hiện (ví dụ: cultural competence in healthcare). ‘for’ chỉ mục đích hoặc đối tượng mà cultural competence hướng đến (ví dụ: cultural competence for working with diverse populations). 'of' thường được sử dụng để mô tả phẩm chất của cultural competence (ví dụ: elements of cultural competence).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cultural competence
  • develop develop cultural competence
    (phát triển năng lực đa văn hóa)
  • demonstrate demonstrate cultural competence
    (thể hiện năng lực đa văn hóa)
  • promote promote cultural competence
    (thúc đẩy năng lực đa văn hóa)
Adjective + cultural competence
  • essential essential cultural competence
    (năng lực đa văn hóa thiết yếu)
  • cross-cultural cross-cultural competence
    (năng lực giao thoa văn hóa)
  • increased increased cultural competence
    (nâng cao năng lực đa văn hóa)

Idioms

  • cultural humility

    Sự khiêm tốn về văn hóa (thừa nhận bản thân không thể biết hết về văn hóa khác)

    "Practicing cultural humility is a key part of long-term cultural competence."

    (Thực hành sự khiêm tốn về văn hóa là một phần then chốt của năng lực đa văn hóa dài hạn.)

  • bridge the cultural gap

    Thu hẹp khoảng cách văn hóa

    "The training aims to help employees bridge the cultural gap in global teams."

    (Buổi đào tạo nhằm giúp nhân viên thu hẹp khoảng cách văn hóa trong các nhóm toàn cầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cultural competence

noun
Lật mặt

Khả năng tương tác hiệu quả với những người thuộc các nền văn hóa khác nhau.

"Developing cultural competence is crucial for healthcare professionals to provide equitable care."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had had more cultural competence when I first moved abroad.
Tôi ước tôi đã có nhiều năng lực văn hóa hơn khi tôi mới chuyển ra nước ngoài.
Phủ định
If only he hadn't lacked cultural competence during the negotiation, the deal would have gone through.
Giá mà anh ta không thiếu năng lực văn hóa trong quá trình đàm phán, thì thỏa thuận đã thành công rồi.
Nghi vấn
If only the company would invest more in its employees' cultural competence, would we see fewer international project failures?
Giá mà công ty đầu tư nhiều hơn vào năng lực văn hóa của nhân viên, liệu chúng ta có thấy ít dự án quốc tế thất bại hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cultural competence".

Tầm quan trọng trong môi trường làm việc Mỹ

Tại các nước phương Tây như Hoa Kỳ hay Canada, 'cultural competence' là một yêu cầu bắt buộc trong ngành y tế và giáo dục. Nhân viên phải học cách hiểu và tôn trọng các giá trị, niềm tin và hành vi của các sắc tộc khác nhau để tránh phân biệt đối xử và hiểu lầm trong giao tiếp.

Từ 'Competence' sang 'Humility'

Hiện nay, nhiều chuyên gia đang chuyển từ thuật ngữ 'competence' (năng lực - ngụ ý có thể học hết) sang 'humility' (khiêm tốn). Điều này phản ánh quan niệm rằng việc học hỏi về văn hóa là một quá trình suốt đời, không bao giờ thực sự kết thúc hay đạt đến mức 'thành thạo' tuyệt đối.