(Top Banner Ad)
cultural incompetence
C1
danh từ C1 Nghiên cứu văn hóa, Xã hội học, Tâm lý học

cultural incompetence

UK: /ˈkʌltʃərəl ɪnˈkɒmpɪtəns/ • US: /ˈkʌltʃərəl ɪnˈkɑːmpɪtəns/

Nghĩa tiếng Việt

thiếu năng lực văn hóa không đủ năng lực văn hóa kém hiểu biết về văn hóa thiếu nhạy cảm văn hóa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The lack of understanding, knowledge, or awareness of cultural differences and their impact on interactions and outcomes.

Vietnamese Meaning

Sự thiếu hiểu biết, kiến thức hoặc nhận thức về sự khác biệt văn hóa và tác động của chúng đối với các tương tác và kết quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor's cultural incompetence led to a misdiagnosis and inappropriate treatment."

    "Sự thiếu năng lực văn hóa của bác sĩ đã dẫn đến chẩn đoán sai và điều trị không phù hợp."

  • "Cultural incompetence in the workplace can lead to misunderstandings and conflicts."

    "Sự thiếu năng lực văn hóa tại nơi làm việc có thể dẫn đến hiểu lầm và xung đột."

  • "Addressing cultural incompetence is crucial for promoting diversity and inclusion."

    "Giải quyết sự thiếu năng lực văn hóa là rất quan trọng để thúc đẩy sự đa dạng và hòa nhập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun culture văn hóa
Adjective cultural (thuộc về) văn hóa
Adverb culturally về mặt văn hóa
Noun competence năng lực, sự thành thạo
Noun incompetence sự yếu kém, sự thiếu năng lực
Adjective competent có năng lực, thành thạo
Adjective incompetent yếu kém, thiếu năng lực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghiên cứu văn hóa, Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cultura ('a cultivating')
English
culture
English
cultural
Latin
in- ('not') + competens ('suitable, sufficient')
English
incompetent
English
incompetence

Từ 'Canh Tác' đến 'Văn Hóa'

Từ 'culture' (văn hóa) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'cultura', ban đầu có nghĩa là 'canh tác, trồng trọt' đất đai. Sau này, nhà triết học La Mã Cicero đã sử dụng nó theo nghĩa bóng để chỉ 'sự tu dưỡng tâm hồn' (cultura animi). Theo thời gian, ý nghĩa này đã phát triển thành khái niệm 'văn hóa' mà chúng ta biết ngày nay - sự tu dưỡng và phát triển của xã hội.

'In-' có nghĩa là 'Không'

Tiền tố 'in-' trong tiếng Anh thường mang nghĩa phủ định, tức là 'không'. Nó đến từ tiếng Latin. 'Incompetence' (sự yếu kém) kết hợp 'in-' (không) với 'competence' (năng lực). Vì vậy, 'incompetence' có nghĩa đen là 'không có năng lực' hoặc 'không phù hợp' để thực hiện một nhiệm vụ nào đó.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh các chuyên gia làm việc với các nhóm dân số đa dạng, đặc biệt là trong các lĩnh vực như y tế, giáo dục và công tác xã hội. Nó không chỉ đơn thuần là sự thiếu kiến thức; nó bao gồm sự thiếu nhạy cảm và khả năng điều chỉnh hành vi để phù hợp với các chuẩn mực văn hóa khác nhau. 'Cultural insensitivity' (sự thiếu nhạy cảm văn hóa) có thể được coi là một khía cạnh của 'cultural incompetence', nhưng 'cultural incompetence' có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả những thiếu sót về kiến thức, kỹ năng và thái độ.

Prepositions

in towards

Việc sử dụng giới từ 'in' thường gắn liền với ngữ cảnh cụ thể mà sự thiếu năng lực văn hóa thể hiện (ví dụ: cultural incompetence in healthcare). Giới từ 'towards' chỉ hướng tác động của sự thiếu năng lực văn hóa (ví dụ: cultural incompetence towards certain ethnic groups).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cultural incompetence
  • blatant cultural incompetence
    (sự yếu kém về văn hóa một cách rành rành, trắng trợn)
  • sheer cultural incompetence
    (sự yếu kém về văn hóa hoàn toàn)
  • perceived cultural incompetence
    (sự yếu kém về văn hóa được nhìn nhận (có thể không phải sự thật))
Verb + cultural incompetence
  • demonstrate cultural incompetence
    (thể hiện sự yếu kém về văn hóa)
  • accuse someone of cultural incompetence
    (buộc tội ai đó yếu kém về văn hóa)
  • avoid cultural incompetence
    (tránh sự yếu kém về văn hóa)
Noun + of + cultural incompetence
  • an example of cultural incompetence
    (một ví dụ về sự yếu kém về văn hóa)
  • an accusation of cultural incompetence
    (một lời buộc tội về sự yếu kém về văn hóa)
  • the root of cultural incompetence
    (nguồn gốc của sự yếu kém về văn hóa)

Idioms

  • a textbook example of cultural incompetence

    một ví dụ điển hình của sự yếu kém về văn hóa.

    "Giving a clock as a gift in China is a textbook example of cultural incompetence, as it symbolizes death."

    (Tặng đồng hồ làm quà ở Trung Quốc là một ví dụ điển hình của sự yếu kém về văn hóa, vì nó tượng trưng cho cái chết.)

  • to be blind to one's own cultural incompetence

    không nhận thức được sự yếu kém về văn hóa của chính mình.

    "Many tourists are blind to their own cultural incompetence when they haggle too aggressively in markets where it's not customary."

    (Nhiều du khách không nhận thức được sự yếu kém về văn hóa của chính mình khi họ mặc cả quá hăng tại các khu chợ không có tục lệ đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cultural incompetence

danh từ
Lật mặt

Sự thiếu hiểu biết, kiến thức hoặc nhận thức về sự khác biệt văn hóa và tác động của chúng đối với các tương tác và kết quả.

"The doctor's cultural incompetence led to a misdiagnosis and inappropriate treatment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cultural incompetence".

Sự Yếu Kém Văn Hóa trong Kinh Doanh Toàn Cầu

Trong kinh doanh quốc tế, sự yếu kém về văn hóa có thể dẫn đến những hiểu lầm tai hại và làm thất bại các thương vụ. Ví dụ, một cử chỉ tay thông thường ở một quốc gia (như dấu 'OK') có thể bị coi là xúc phạm ở một quốc gia khác. Việc không tìm hiểu các quy tắc tặng quà, cách xưng hô, hay văn hóa đàm phán có thể bị coi là thiếu tôn trọng và thiếu chuyên nghiệp.

Năng Lực Văn Hóa trong Y Tế

Trong lĩnh vực y tế, các bác sĩ và y tá cần có 'năng lực văn hóa' (cultural competence) để chăm sóc bệnh nhân từ nhiều nền văn hóa khác nhau một cách hiệu quả. Sự yếu kém về văn hóa có thể dẫn đến việc chẩn đoán sai, bệnh nhân không tuân thủ điều trị, hoặc mất lòng tin. Ví dụ, một số nền văn hóa có những quan niệm khác nhau về bệnh tật, cái chết, và vai trò của gia đình trong việc ra quyết định y tế.