(Top Banner Ad)
cultural humility
C1
noun C1 Nghiên cứu văn hóa, Xã hội học, Tâm lý học, Giáo dục

cultural humility

UK: /ˈkʌltʃərəl hjuːˈmɪləti/ • US: /ˈkʌltʃərəl hjuˈmɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

sự khiêm tốn văn hóa tính khiêm nhường văn hóa lòng khiêm tốn về văn hóa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A lifelong process of self-reflection and self-critique whereby the individual not only learns about another culture, but one starts with an examination of her/his own beliefs and cultural identities.

Vietnamese Meaning

Một quá trình tự suy ngẫm và tự phê bình suốt đời, trong đó cá nhân không chỉ học hỏi về một nền văn hóa khác, mà còn bắt đầu bằng việc xem xét niềm tin và bản sắc văn hóa của chính mình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Practicing cultural humility requires constant self-reflection and a willingness to learn from others."

    "Thực hành sự khiêm tốn văn hóa đòi hỏi sự tự suy ngẫm liên tục và sẵn sàng học hỏi từ người khác."

  • "Developing cultural humility is crucial for healthcare professionals to provide effective and respectful care."

    "Phát triển sự khiêm tốn văn hóa là rất quan trọng đối với các chuyên gia chăm sóc sức khỏe để cung cấp dịch vụ chăm sóc hiệu quả và tôn trọng."

  • "The organization emphasizes cultural humility in its diversity and inclusion training programs."

    "Tổ chức nhấn mạnh sự khiêm tốn văn hóa trong các chương trình đào tạo về sự đa dạng và hòa nhập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Culture Văn hóa
Adjective Cultural Thuộc về văn hóa
Adverb Culturally Về mặt văn hóa
Noun Humility Sự khiêm tốn, sự khiêm cung
Adjective Humble Khiêm tốn, nhún nhường

Synonyms

Antonyms

cultural arrogance (sự kiêu ngạo văn hóa)cultural insensitivity (sự thiếu nhạy cảm văn hóa)

Related Words

Subject Area

Nghiên cứu văn hóa, Xã hội học, Tâm lý học, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cultura / humilitas
Middle English
culture / humilite
Modern English (1998)
cultural humility

Nguồn gốc thuật ngữ chuyên ngành

Thuật ngữ 'cultural humility' được đưa ra vào năm 1998 bởi hai bác sĩ Melanie Tervalon và Jann Murray-García. Họ cho rằng khái niệm 'năng lực văn hóa' (cultural competence) là chưa đủ, vì không ai có thể thực sự 'thông thạo' hoàn toàn một văn hóa khác. Thay vào đó, chúng ta cần sự khiêm nhường để luôn học hỏi.

Sự kết hợp giữa Văn hóa và Đất

'Cultural' bắt nguồn từ việc canh tác đất đai, trong khi 'humility' bắt nguồn từ 'humus' (đất mùn). Sự khiêm cung về văn hóa ngụ ý việc giữ mình 'sát mặt đất', gạt bỏ cái tôi để thấu hiểu người khác từ những điều cơ bản nhất.

Usage Note

Cultural humility vượt xa sự hiểu biết đơn thuần về các nền văn hóa khác (cultural competence). Nó nhấn mạnh sự tự nhận thức, thừa nhận những hạn chế trong kiến thức của bản thân và cam kết học hỏi liên tục. Nó cũng bao gồm việc tôn trọng sự khác biệt văn hóa và sẵn sàng thách thức những thành kiến của bản thân.

Prepositions

in towards

in: Được sử dụng khi nói về vai trò của cultural humility trong một bối cảnh lớn hơn. Ví dụ: 'Cultural humility is essential in healthcare.' towards: Thể hiện sự hướng tới việc phát triển cultural humility. Ví dụ: 'She is working towards cultural humility.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Cultural Humility
  • practice practice cultural humility
    (thực hành sự khiêm cung về văn hóa)
  • demonstrate demonstrate cultural humility
    (thể hiện sự khiêm cung về văn hóa)
  • cultivate cultivate cultural humility
    (nuôi dưỡng sự khiêm cung về văn hóa)
Adjective + Cultural Humility
  • lifelong lifelong cultural humility
    (sự khiêm cung về văn hóa suốt đời)
  • genuine genuine cultural humility
    (sự khiêm cung về văn hóa chân thành)

Idioms

  • Approach with cultural humility

    Tiếp cận bằng sự khiêm tốn và cầu thị về văn hóa

    "To work effectively in global health, one must approach with cultural humility."

    (Để làm việc hiệu quả trong lĩnh vực y tế toàn cầu, một người phải tiếp cận bằng sự khiêm cung về văn hóa.)

  • A posture of cultural humility

    Tư thế/thái độ khiêm cung về văn hóa

    "Adopting a posture of cultural humility helps resolve intercultural conflicts."

    (Việc chấp nhận một thái độ khiêm cung về văn hóa giúp giải quyết các xung đột liên văn hóa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cultural humility

noun
Lật mặt

Một quá trình tự suy ngẫm và tự phê bình suốt đời, trong đó cá nhân không chỉ học hỏi về một nền văn hóa khác, mà còn bắt đầu bằng việc xem xét niềm tin và bản sắc văn hóa của chính mình.

"Practicing cultural humility requires constant self-reflection and a willingness to learn from others."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cultural humility".

Sự khác biệt với Cultural Competence

Trong bối cảnh phương Tây, 'Cultural Humility' khác với 'Cultural Competence'. 'Competence' (năng lực) ám chỉ việc bạn đã nắm vững kiến thức, còn 'Humility' (khiêm cung) nhấn mạnh vào quá trình tự phản chiếu bản thân và thừa nhận những định kiến cá nhân mà mình không tự nhận thấy.

Mối quan hệ quyền lực trong xã hội

Khái niệm này đặc biệt quan trọng trong các ngành dịch vụ con người tại Mỹ và Châu Âu, nơi các chuyên gia (bác sĩ, giáo viên) được khuyến khích hạ thấp 'quyền lực định chế' của mình để xây dựng mối quan hệ bình đẳng với bệnh nhân hoặc học sinh từ các nền văn hóa thiểu số.