(Top Banner Ad)
cross-cultural competence
C1
Danh từ C1 Nghiên cứu văn hóa, Quản trị kinh doanh, Giáo dục

cross-cultural competence

UK: /ˌkrɒsˈkʌltʃərəl ˈkɒmpɪtəns/ • US: /ˌkrɔːsˈkʌltʃərəl ˈkɑːmpɪtəns/

Nghĩa tiếng Việt

năng lực đa văn hóa khả năng tương tác đa văn hóa năng lực giao tiếp liên văn hóa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability to interact effectively with people from different cultures. It includes awareness of one's own cultural values, understanding of other cultures' values, and skills in communication and adaptation.

Vietnamese Meaning

Khả năng tương tác hiệu quả với những người đến từ các nền văn hóa khác nhau. Nó bao gồm nhận thức về các giá trị văn hóa của bản thân, hiểu biết về các giá trị của các nền văn hóa khác và các kỹ năng giao tiếp và thích ứng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Developing cross-cultural competence is crucial for success in today's globalized world."

    "Phát triển năng lực đa văn hóa là rất quan trọng để thành công trong thế giới toàn cầu hóa ngày nay."

  • "Companies are increasingly investing in training programs to enhance their employees' cross-cultural competence."

    "Các công ty ngày càng đầu tư vào các chương trình đào tạo để nâng cao năng lực đa văn hóa của nhân viên."

  • "Her cross-cultural competence allowed her to negotiate successfully with international clients."

    "Năng lực đa văn hóa của cô ấy cho phép cô ấy đàm phán thành công với các khách hàng quốc tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb cross-culturally một cách liên văn hóa, xuyên văn hóa
Adjective cultural thuộc về văn hóa
Noun culture văn hóa, nền văn hóa
Adjective competent có năng lực, thành thạo
Adjective incompetent thiếu năng lực, bất tài
Noun incompetence sự thiếu năng lực, sự bất tài

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghiên cứu văn hóa, Quản trị kinh doanh, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin > Old Norse > English
cross (from 'crux' via 'kross')
Latin > French > English
cultural (from 'cultura' via 'culturel')
Latin > French > English
competence (from 'competere' via 'compétence')

Nguồn gốc của 'Cross'

Từ 'cross' ban đầu bắt nguồn từ chữ 'crux' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'cây thánh giá'. Qua thời gian, nó được dùng để chỉ sự giao nhau, bắt chéo. Trong cụm từ này, 'cross' mang ý nghĩa 'liên' hoặc 'xuyên', chỉ sự kết nối hoặc tương tác giữa nhiều nền văn hóa khác nhau.

Ý nghĩa của 'Competence'

Từ 'competence' đến từ động từ Latin 'competere', có nghĩa là 'cùng nhau phấn đấu' hoặc 'gặp gỡ, đồng ý'. Ban đầu, nó chỉ sự phù hợp hoặc tương xứng. Dần dần, ý nghĩa của nó phát triển thành 'khả năng, năng lực' để làm tốt một việc gì đó, như trong 'cross-cultural competence' là năng lực thấu hiểu và làm việc hiệu quả với các nền văn hóa khác.

Usage Note

Khái niệm này nhấn mạnh đến việc không chỉ hiểu biết về các nền văn hóa khác mà còn có khả năng ứng xử phù hợp và hiệu quả trong các tình huống đa văn hóa. Nó bao gồm cả kiến thức, kỹ năng và thái độ cần thiết.

Prepositions

in for with

Ví dụ: 'Improvement *in* cross-cultural competence' (cải thiện về năng lực đa văn hóa), 'Training *for* cross-cultural competence' (đào tạo cho năng lực đa văn hóa), 'Working *with* cross-cultural competence' (làm việc với năng lực đa văn hóa). Giới từ 'in' thường chỉ sự cải thiện hoặc lĩnh vực; 'for' chỉ mục đích của một hành động, và 'with' chỉ phương tiện hoặc cách thức thực hiện.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cross-cultural competence
  • develop cross-cultural competence
    (phát triển năng lực liên văn hóa)
  • enhance cross-cultural competence
    (nâng cao năng lực liên văn hóa)
  • demonstrate cross-cultural competence
    (thể hiện năng lực liên văn hóa)
  • require cross-cultural competence
    (đòi hỏi, yêu cầu năng lực liên văn hóa)
Adjective + cross-cultural competence
  • strong cross-cultural competence
    (năng lực liên văn hóa vững vàng)
  • high cross-cultural competence
    (năng lực liên văn hóa cao)
  • essential cross-cultural competence
    (năng lực liên văn hóa thiết yếu)

Idioms

  • Bridging the cultural divide

    Thu hẹp/Lấp đầy khoảng cách văn hóa. Cụm từ này mô tả hành động kết nối những người từ các nền văn hóa khác nhau, và năng lực liên văn hóa là công cụ chính để làm điều đó.

    "Effective leaders use their cross-cultural competence to bridge the cultural divide in multinational teams."

    (Các nhà lãnh đạo hiệu quả sử dụng năng lực liên văn hóa của mình để thu hẹp khoảng cách văn hóa trong các đội nhóm đa quốc gia.)

  • A key to unlocking global opportunities

    Chìa khóa để mở ra các cơ hội toàn cầu. Đây là một cách nói ẩn dụ, ví năng lực liên văn hóa như một chiếc chìa khóa quan trọng để thành công trên thị trường quốc tế.

    "For our startup, developing cross-cultural competence was the key to unlocking global opportunities."

    (Đối với công ty khởi nghiệp của chúng tôi, việc phát triển năng lực liên văn hóa chính là chìa khóa để mở ra các cơ hội toàn cầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cross-cultural competence

Danh từ
Lật mặt

Khả năng tương tác hiệu quả với những người đến từ các nền văn hóa khác nhau. Nó bao gồm nhận thức về các giá trị văn hóa của bản thân, hiểu biết về các giá trị của các nền văn hóa khác và các kỹ năng giao tiếp và thích ứng.

"Developing cross-cultural competence is crucial for success in today's globalized world."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Developing cross-cultural competence is crucial for success in today's globalized world.
Phát triển năng lực đa văn hóa là rất quan trọng để thành công trong thế giới toàn cầu hóa ngày nay.
Phủ định
Many companies don't realize how a lack of cross-cultural competence can negatively impact their international collaborations.
Nhiều công ty không nhận ra sự thiếu năng lực đa văn hóa có thể ảnh hưởng tiêu cực đến sự hợp tác quốc tế của họ như thế nào.
Nghi vấn
Why is cross-cultural competence becoming increasingly important in the modern workplace?
Tại sao năng lực đa văn hóa ngày càng trở nên quan trọng trong môi trường làm việc hiện đại?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cross-cultural competence".

Mô hình Tảng băng trôi Văn hóa (The Iceberg Model of Culture)

Đây là một khái niệm phổ biến để giải thích văn hóa. Giống như một tảng băng trôi, chỉ có một phần nhỏ của văn hóa (như ẩm thực, trang phục, ngôn ngữ) là dễ dàng nhìn thấy (phần nổi). Phần lớn hơn, quan trọng hơn (như giá trị, niềm tin, quan niệm về thời gian, phong cách giao tiếp) lại ẩn sâu bên dưới (phần chìm). Năng lực liên văn hóa chính là khả năng hiểu và tương tác hiệu quả với cả phần nổi và phần chìm của 'tảng băng' này.

Văn hóa Ngữ cảnh Cao và Ngữ cảnh Thấp (High vs. Low-Context Cultures)

Nhà nhân chủng học Edward T. Hall đã phân loại các nền văn hóa thành hai nhóm. Các nền văn hóa ngữ cảnh cao (như Việt Nam, Nhật Bản) có xu hướng giao tiếp gián tiếp, dựa nhiều vào ngữ cảnh, cử chỉ và mối quan hệ. Ngược lại, các nền văn hóa ngữ cảnh thấp (như Mỹ, Đức) ưa chuộng giao tiếp trực tiếp, rõ ràng và minh bạch. Nhận biết được sự khác biệt này là một bước quan trọng để xây dựng năng lực liên văn hóa.