(Top Banner Ad)
cultural illiteracy
C1
noun C1 Xã hội học, Giáo dục

cultural illiteracy

UK: /ˈkʌltʃərəl ɪˈlɪtərəsi/ • US: /ˈkʌltʃərəl ɪˈlɪtərəsi/

Nghĩa tiếng Việt

sự mù chữ về văn hóa sự thiếu hiểu biết về văn hóa sự dốt nát văn hóa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The lack of knowledge and understanding of other cultures or a particular culture.

Vietnamese Meaning

Sự thiếu kiến thức và hiểu biết về các nền văn hóa khác hoặc một nền văn hóa cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Cultural illiteracy can hinder effective communication and collaboration in diverse teams."

    "Sự thiếu hiểu biết về văn hóa có thể cản trở giao tiếp và hợp tác hiệu quả trong các nhóm đa dạng."

  • "The company addressed its employees' cultural illiteracy through diversity training programs."

    "Công ty đã giải quyết sự thiếu hiểu biết về văn hóa của nhân viên thông qua các chương trình đào tạo về sự đa dạng."

  • "Cultural illiteracy can lead to misunderstandings and conflicts in international business negotiations."

    "Sự thiếu hiểu biết về văn hóa có thể dẫn đến hiểu lầm và xung đột trong các cuộc đàm phán kinh doanh quốc tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun culture văn hóa
Adjective cultural thuộc về văn hóa
Noun literacy khả năng đọc viết hoặc kiến thức cơ bản
Adjective illiterate mù chữ hoặc thiếu kiến thức cơ bản
Noun illiteracy nạn mù chữ hoặc sự thiếu hiểu biết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kwel- (to dwell, revolve)
Latin
cultura (cultivation, tending)
Latin
illiteratus (unlearned, ignorant of letters)
English
cultural illiteracy (coined in late 20th century)

Nguồn gốc khái niệm

Khái niệm này trở nên phổ biến sau khi E.D. Hirsch Jr. xuất bản cuốn sách 'Cultural Literacy' vào năm 1987. Ông cho rằng để giao tiếp hiệu quả, mọi người cần có một nền tảng kiến thức chung về văn hóa, lịch sử và xã hội. 'Cultural illiteracy' được dùng để chỉ sự thiếu hụt những kiến thức nền tảng này.

Usage Note

Cultural illiteracy đề cập đến việc không hiểu rõ hoặc thiếu kiến thức về các chuẩn mực, giá trị, lịch sử và truyền thống của một nền văn hóa cụ thể. Nó có thể dẫn đến hiểu lầm, định kiến và giao tiếp không hiệu quả giữa các cá nhân và nhóm khác nhau. Nó khác với 'cultural awareness' (nhận thức văn hóa), vốn chỉ đề cập đến việc nhận thức được sự khác biệt văn hóa mà không nhất thiết phải hiểu sâu sắc về chúng. 'Cross-cultural competence' (năng lực liên văn hóa) lại bao hàm cả nhận thức và khả năng tương tác hiệu quả trong các môi trường văn hóa khác nhau.

Prepositions

about in

Sử dụng 'about' để chỉ kiến thức về một nền văn hóa nào đó: 'cultural illiteracy about Japanese culture.' Sử dụng 'in' để chỉ sự thiếu hiểu biết tổng quan về văn hóa: 'cultural illiteracy in a globalized world.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cultural illiteracy
  • widespread widespread cultural illiteracy
    (sự thiếu hiểu biết văn hóa phổ biến)
  • profound profound cultural illiteracy
    (sự thiếu hiểu biết văn hóa sâu sắc)
Verb + cultural illiteracy
  • combat combat cultural illiteracy
    (đấu tranh chống lại sự thiếu hiểu biết văn hóa)
  • address address cultural illiteracy
    (giải quyết tình trạng thiếu kiến thức văn hóa)
  • suffer from suffer from cultural illiteracy
    (chịu đựng sự thiếu hụt kiến thức văn hóa)

Idioms

  • A lack of cultural literacy

    Thiếu hụt kiến thức văn hóa cơ bản

    "Many educators are concerned about a lack of cultural literacy among younger generations."

    (Nhiều nhà giáo dục lo ngại về việc thiếu hụt kiến thức văn hóa cơ bản ở các thế hệ trẻ.)

  • Bridging the cultural gap

    Thu hẹp khoảng cách văn hóa

    "Overcoming cultural illiteracy is the first step toward bridging the cultural gap."

    (Vượt qua sự thiếu hiểu biết văn hóa là bước đầu tiên để thu hẹp khoảng cách văn hóa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cultural illiteracy

noun
Lật mặt

Sự thiếu kiến thức và hiểu biết về các nền văn hóa khác hoặc một nền văn hóa cụ thể.

"Cultural illiteracy can hinder effective communication and collaboration in diverse teams."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Lacking cultural understanding, a consequence of cultural illiteracy, can lead to misunderstandings in international business, and hinder effective collaboration.
Thiếu hiểu biết về văn hóa, một hệ quả của sự mù chữ văn hóa, có thể dẫn đến những hiểu lầm trong kinh doanh quốc tế và cản trở sự hợp tác hiệu quả.
Phủ định
Despite her extensive travels, her cultural illiteracy remained a barrier, preventing her from truly connecting with the local communities, and enriching her experiences.
Mặc dù đã đi du lịch nhiều nơi, sự mù chữ văn hóa của cô ấy vẫn là một rào cản, ngăn cản cô ấy thực sự kết nối với cộng đồng địa phương và làm phong phú thêm những trải nghiệm của mình.
Nghi vấn
Considering the increasing globalization, is cultural illiteracy, in your opinion, a significant threat to international relations, and does it demand more attention in education?
Xem xét sự toàn cầu hóa ngày càng tăng, theo bạn, sự mù chữ văn hóa có phải là một mối đe dọa đáng kể đối với quan hệ quốc tế, và nó có đòi hỏi sự quan tâm hơn trong giáo dục không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cultural illiteracy".

Lý thuyết của E.D. Hirsch

Trong giáo dục phương Tây, cụm từ này thường ám chỉ việc học sinh không biết các điển tích, nhân vật lịch sử hoặc các sự kiện quan trọng cấu thành nên bản sắc của một quốc gia, điều mà Hirsch gọi là 'vốn từ vựng văn hóa chung'.

Tác động của Globalization

Trong thời đại toàn cầu hóa, 'cultural illiteracy' không chỉ bó hẹp trong văn hóa nội tại mà còn mở rộng ra sự thiếu hiểu biết về văn hóa thế giới, dẫn đến những hiểu lầm trong giao tiếp quốc tế.