(Top Banner Ad)
ethnocentrism
C1
noun C1 Xã hội học, Nhân chủng học

ethnocentrism

UK: /ˌeθnəʊˈsentrɪzəm/ • US: /ˌeθnoʊˈsentrɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

tính vị chủng chủ nghĩa trung tâm văn hóa chủ nghĩa dân tộc hẹp hòi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The belief in the inherent superiority of one's own ethnic group or culture.

Vietnamese Meaning

Chủ nghĩa vị chủng; niềm tin vào sự ưu việt vốn có của nhóm dân tộc hoặc văn hóa của mình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Ethnocentrism can lead to misunderstandings and conflicts between cultures."

    "Chủ nghĩa vị chủng có thể dẫn đến những hiểu lầm và xung đột giữa các nền văn hóa."

  • "The company's ethnocentrism led them to fail in the international market."

    "Chủ nghĩa vị chủng của công ty đã khiến họ thất bại trên thị trường quốc tế."

  • "Ethnocentrism can be a barrier to effective cross-cultural communication."

    "Chủ nghĩa vị chủng có thể là một rào cản đối với giao tiếp đa văn hóa hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ethnocentrism chủ nghĩa vị chủng; sự lấy dân tộc mình làm trung tâm
Adjective ethnocentric thuộc về chủ nghĩa vị chủng; có tính chất vị chủng
Adverb ethnocentrically một cách vị chủng; theo chủ nghĩa lấy dân tộc mình làm trung tâm
Noun (person) ethnocentrist người theo chủ nghĩa vị chủng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Nhân chủng học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek (root)
ἔθνος (ethnos)
Ancient Greek (root)
κέντρον (kentron)
English (coined)
ethnocentrism

Nguồn gốc của từ 'ethnocentrism'

Từ 'ethnocentrism' được nhà xã hội học người Mỹ William Graham Sumner đặt ra vào đầu thế kỷ 20. Nó ghép từ hai gốc Hy Lạp: 'ethno' (ἔθνος), có nghĩa là 'dân tộc' hoặc 'nhóm người', và 'centrism' (từ κέντρον), có nghĩa là 'trung tâm'. Ghép lại, từ này mô tả khuynh hướng coi dân tộc hoặc nền văn hóa của mình là trung tâm, là chuẩn mực để đánh giá các nền văn hóa khác.

Usage Note

Ethnocentrism là khuynh hướng xem xét và đánh giá các nền văn hóa khác dựa trên tiêu chuẩn và giá trị của nền văn hóa của mình. Nó thường dẫn đến việc đánh giá sai lệch và định kiến về các nền văn hóa khác. Ethnocentrism khác với racism (chủ nghĩa phân biệt chủng tộc) ở chỗ nó tập trung vào sự ưu việt của văn hóa hơn là chủng tộc, mặc dù hai khái niệm này thường liên quan đến nhau.

Prepositions

in of

Khi dùng 'in', nó thường chỉ sự thể hiện của chủ nghĩa vị chủng: 'ethnocentrism in their foreign policy'. Khi dùng 'of', nó chỉ tính chất thuộc về chủ nghĩa vị chủng: 'an example of ethnocentrism'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ethnocentrism
  • strong strong ethnocentrism
    (chủ nghĩa vị chủng mạnh mẽ)
  • cultural cultural ethnocentrism
    (chủ nghĩa vị chủng văn hóa)
  • deep-seated deep-seated ethnocentrism
    (chủ nghĩa vị chủng ăn sâu bám rễ)
  • unconscious unconscious ethnocentrism
    (chủ nghĩa vị chủng vô thức)
Verb + ethnocentrism
  • exhibit exhibit ethnocentrism
    (biểu hiện chủ nghĩa vị chủng)
  • overcome overcome ethnocentrism
    (vượt qua chủ nghĩa vị chủng)
  • challenge challenge ethnocentrism
    (thách thức chủ nghĩa vị chủng)
  • combat combat ethnocentrism
    (chống lại chủ nghĩa vị chủng)
Noun + of + ethnocentrism
  • dangers dangers of ethnocentrism
    (những mối nguy của chủ nghĩa vị chủng)
  • roots roots of ethnocentrism
    (cội rễ của chủ nghĩa vị chủng)
  • impact impact of ethnocentrism
    (tác động của chủ nghĩa vị chủng)

Idioms

  • to be prone to ethnocentrism

    dễ bị ảnh hưởng/có xu hướng vị chủng

    "Even well-meaning people can be prone to ethnocentrism without realizing it."

    (Ngay cả những người có ý tốt cũng có thể dễ bị ảnh hưởng bởi chủ nghĩa vị chủng mà không nhận ra.)

  • to guard against ethnocentrism

    đề phòng/cảnh giác với chủ nghĩa vị chủng

    "Educators often encourage students to guard against ethnocentrism by studying diverse cultures."

    (Các nhà giáo dục thường khuyến khích học sinh đề phòng chủ nghĩa vị chủng bằng cách nghiên cứu các nền văn hóa đa dạng.)

  • a critique of ethnocentrism

    sự phê phán chủ nghĩa vị chủng

    "Many post-colonial theories offer a strong critique of ethnocentrism."

    (Nhiều lý thuyết hậu thực dân đưa ra sự phê phán mạnh mẽ đối với chủ nghĩa vị chủng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ethnocentrism

noun
Lật mặt

Chủ nghĩa vị chủng; niềm tin vào sự ưu việt vốn có của nhóm dân tộc hoặc văn hóa của mình.

"Ethnocentrism can lead to misunderstandings and conflicts between cultures."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ethnocentrism".

Cha đẻ của khái niệm

Thuật ngữ 'ethnocentrism' được giới thiệu lần đầu tiên bởi nhà xã hội học người Mỹ William Graham Sumner trong cuốn sách 'Folkways' (1906) của ông. Ông định nghĩa nó là quan điểm mà theo đó nhóm của một người là trung tâm của mọi thứ, và tất cả các nhóm khác đều được tham chiếu và đánh giá theo nhóm đó.

Đối trọng với chủ nghĩa tương đối văn hóa

Ethnocentrism thường được đối lập với 'cultural relativism' (chủ nghĩa tương đối văn hóa). Trong khi ethnocentrism đánh giá các nền văn hóa khác dựa trên chuẩn mực của mình, cultural relativism khuyến khích sự hiểu biết và đánh giá một nền văn hóa theo chính các giá trị và chuẩn mực nội tại của nó, không phán xét bằng lăng kính văn hóa của người khác.