(Top Banner Ad)
cultural phenomenon
C1
Danh từ C1 Xã hội học, Nhân học, Nghiên cứu Văn hóa

cultural phenomenon

UK: /ˈkʌltʃərəl fəˈnɒmɪnən/ • US: /ˈkʌltʃərəl fəˈnɑːmɪnən/

Nghĩa tiếng Việt

hiện tượng văn hóa trào lưu văn hóa xu hướng văn hóa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A thing or event that is widespread and popular in a particular culture or society at a particular time.

Vietnamese Meaning

Một sự vật hoặc sự kiện lan rộng và phổ biến trong một nền văn hóa hoặc xã hội cụ thể tại một thời điểm cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rise of social media influencers is a modern cultural phenomenon."

    "Sự trỗi dậy của những người có ảnh hưởng trên mạng xã hội là một hiện tượng văn hóa hiện đại."

  • "Reality TV became a cultural phenomenon in the early 2000s."

    "Truyền hình thực tế đã trở thành một hiện tượng văn hóa vào đầu những năm 2000."

  • "The 'Harry Potter' books were a global cultural phenomenon."

    "Những cuốn sách 'Harry Potter' là một hiện tượng văn hóa toàn cầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Culture Văn hóa
Adjective Cultural Thuộc về văn hóa
Adverb Culturally Về mặt văn hóa
Noun Phenomenon Hiện tượng
Adjective Phenomenal Phi thường, thuộc về hiện tượng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Nhân học, Nghiên cứu Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cultura
Greek
phainomenon
Middle English
culture
Late Latin
phaenomenon
Modern English
cultural phenomenon

Sự kết hợp giữa tư duy và thị giác

Từ 'cultural' bắt nguồn từ gốc Latin 'colere', nghĩa là chăm sóc hoặc trồng trọt, ban đầu dùng cho nông nghiệp nhưng sau đó chuyển sang sự bồi dưỡng tâm hồn con người. 'Phenomenon' đến từ tiếng Hy Lạp 'phainomenon', có nghĩa là 'điều xuất hiện trước mắt'. Khi kết hợp lại, thuật ngữ này mô tả một sự kiện hoặc xu hướng nổi bật đến mức nó không chỉ được nhìn thấy mà còn định hình cả tư duy xã hội.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những trào lưu, xu hướng, hoặc sự kiện có sức ảnh hưởng lớn đến một cộng đồng hoặc xã hội. Nó nhấn mạnh tính chất văn hóa của sự vật/sự kiện đó, cho thấy nó gắn liền với các giá trị, niềm tin, và tập quán của một cộng đồng. Khác với một xu hướng đơn thuần, một 'cultural phenomenon' thường có tác động sâu sắc hơn và kéo dài hơn.

Prepositions

in of

Khi dùng 'in', nó thường chỉ một phạm vi hoặc bối cảnh cụ thể: 'The popularity of K-pop is a cultural phenomenon in many countries.' (Sự phổ biến của K-pop là một hiện tượng văn hóa ở nhiều quốc gia). Khi dùng 'of', nó thường chỉ sự thuộc về hoặc liên quan đến một nền văn hóa cụ thể: 'The tradition of tea ceremonies is a significant cultural phenomenon of Japan.' (Truyền thống trà đạo là một hiện tượng văn hóa quan trọng của Nhật Bản).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cultural phenomenon
  • Global global cultural phenomenon
    (hiện tượng văn hóa toàn cầu)
  • Mass mass cultural phenomenon
    (hiện tượng văn hóa đại chúng)
  • Enduring enduring cultural phenomenon
    (hiện tượng văn hóa trường tồn)
  • Unique unique cultural phenomenon
    (hiện tượng văn hóa độc nhất)
Verb + cultural phenomenon
  • Become become a cultural phenomenon
    (trở thành một hiện tượng văn hóa)
  • Spark spark a cultural phenomenon
    (khơi mào một hiện tượng văn hóa)
  • Observe observe a cultural phenomenon
    (quan sát một hiện tượng văn hóa)

Idioms

  • A global cultural phenomenon

    Một hiện tượng văn hóa tầm cỡ thế giới

    "Harry Potter has become a global cultural phenomenon since its release."

    (Harry Potter đã trở thành một hiện tượng văn hóa toàn cầu kể từ khi ra mắt.)

  • The next big cultural phenomenon

    Hiện tượng văn hóa lớn tiếp theo

    "Everyone is wondering what the next big cultural phenomenon will be after TikTok."

    (Mọi người đang tự hỏi hiện tượng văn hóa lớn tiếp theo sau TikTok sẽ là gì.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cultural phenomenon

Danh từ
Lật mặt

Một sự vật hoặc sự kiện lan rộng và phổ biến trong một nền văn hóa hoặc xã hội cụ thể tại một thời điểm cụ thể.

"The rise of social media influencers is a modern cultural phenomenon."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cultural phenomenon".

Beatlemania

Một trong những ví dụ kinh điển nhất về 'cultural phenomenon' là cơn sốt The Beatles những năm 1960. Nó không chỉ là âm nhạc, mà còn thay đổi cách giới trẻ ăn mặc, suy nghĩ và phản kháng xã hội, tạo ra một làn sóng lan rộng khắp thế giới.

Kỷ nguyên số và tính lan truyền

Trong thời đại internet, một 'cultural phenomenon' có thể hình thành chỉ sau một đêm (viral). Những thứ như 'Squid Game' hay các trào lưu trên mạng xã hội là minh chứng cho việc văn hóa có thể được tiêu thụ và lan tỏa với tốc độ chóng mặt trên phạm vi toàn cầu.