cultural phenomenon
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Cultural phenomenon'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một sự vật hoặc sự kiện lan rộng và phổ biến trong một nền văn hóa hoặc xã hội cụ thể tại một thời điểm cụ thể.
Definition (English Meaning)
A thing or event that is widespread and popular in a particular culture or society at a particular time.
Ví dụ Thực tế với 'Cultural phenomenon'
-
"The rise of social media influencers is a modern cultural phenomenon."
"Sự trỗi dậy của những người có ảnh hưởng trên mạng xã hội là một hiện tượng văn hóa hiện đại."
-
"Reality TV became a cultural phenomenon in the early 2000s."
"Truyền hình thực tế đã trở thành một hiện tượng văn hóa vào đầu những năm 2000."
-
"The 'Harry Potter' books were a global cultural phenomenon."
"Những cuốn sách 'Harry Potter' là một hiện tượng văn hóa toàn cầu."
Từ loại & Từ liên quan của 'Cultural phenomenon'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: cultural phenomenon
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Cultural phenomenon'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những trào lưu, xu hướng, hoặc sự kiện có sức ảnh hưởng lớn đến một cộng đồng hoặc xã hội. Nó nhấn mạnh tính chất văn hóa của sự vật/sự kiện đó, cho thấy nó gắn liền với các giá trị, niềm tin, và tập quán của một cộng đồng. Khác với một xu hướng đơn thuần, một 'cultural phenomenon' thường có tác động sâu sắc hơn và kéo dài hơn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Khi dùng 'in', nó thường chỉ một phạm vi hoặc bối cảnh cụ thể: 'The popularity of K-pop is a cultural phenomenon in many countries.' (Sự phổ biến của K-pop là một hiện tượng văn hóa ở nhiều quốc gia). Khi dùng 'of', nó thường chỉ sự thuộc về hoặc liên quan đến một nền văn hóa cụ thể: 'The tradition of tea ceremonies is a significant cultural phenomenon of Japan.' (Truyền thống trà đạo là một hiện tượng văn hóa quan trọng của Nhật Bản).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Cultural phenomenon'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.