(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ obscure practice
C1

obscure practice

tính từ

Nghĩa tiếng Việt

thông lệ ít được biết đến tập quán không rõ ràng phương pháp mơ hồ hoạt động bí ẩn
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Obscure practice'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Không được khám phá hoặc biết đến; không rõ ràng, mơ hồ.

Definition (English Meaning)

Not discovered or known about; uncertain.

Ví dụ Thực tế với 'Obscure practice'

  • "The details of the agreement remain obscure."

    "Chi tiết của thỏa thuận vẫn còn mơ hồ."

  • "The cult was involved in obscure practices."

    "Giáo phái đó có liên quan đến những hoạt động bí ẩn."

  • "Some obscure medical practices are considered quackery."

    "Một số phương pháp y học ít được biết đến được coi là lang băm."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Obscure practice'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: practice
  • Verb: obscure
  • Adjective: obscure
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

well-known(nổi tiếng, được biết đến rộng rãi)
common(phổ biến)
obvious(rõ ràng)

Từ liên quan (Related Words)

ritual(nghi lễ)
tradition(truyền thống)
custom(tập quán)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Ghi chú Cách dùng 'Obscure practice'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Tính từ 'obscure' thường dùng để mô tả những thứ khó hiểu, không rõ ràng, không nổi tiếng, hoặc ít người biết đến. Nó mang sắc thái về sự bí ẩn, khó nắm bắt. Khác với 'vague' (mơ hồ) thường liên quan đến sự thiếu chi tiết, 'obscure' nhấn mạnh sự khó khăn trong việc nhìn nhận hoặc hiểu rõ bản chất.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

to

'obscure to': Khó hiểu đối với ai đó. Ví dụ: The meaning was obscure to me.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Obscure practice'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)