(Top Banner Ad)
obscure practice
C1
tính từ C1 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

obscure practice

UK: /əbˈskjʊə ˈpræktɪs/ • US: /əbˈskjʊr ˈpræktɪs/

Nghĩa tiếng Việt

thông lệ ít được biết đến tập quán không rõ ràng phương pháp mơ hồ hoạt động bí ẩn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not discovered or known about; uncertain.

Vietnamese Meaning

Không được khám phá hoặc biết đến; không rõ ràng, mơ hồ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The details of the agreement remain obscure."

    "Chi tiết của thỏa thuận vẫn còn mơ hồ."

  • "The cult was involved in obscure practices."

    "Giáo phái đó có liên quan đến những hoạt động bí ẩn."

  • "Some obscure medical practices are considered quackery."

    "Một số phương pháp y học ít được biết đến được coi là lang băm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective obscure không rõ ràng, mơ hồ, ít người biết
Noun obscurity sự tối tăm, sự mơ hồ, sự ít được biết đến
Verb to obscure che khuất, làm cho tối tăm, làm cho khó hiểu
Adverb obscurely một cách mơ hồ, một cách khó hiểu
Noun practice sự thực hành, thói quen, phong tục, tập quán
Verb to practice thực hành, luyện tập, hành nghề
Noun practitioner người hành nghề, người thực hành
Adjective practical thực tế, thiết thực
Adverb practically trên thực tế, thực tế là

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*skeu-
Proto-Italic
*obs-skuros
Latin
obscūrus
Old French
obscur
Middle English
obscure
Ancient Greek
πράττειν (prattein)
Ancient Greek
πρακτικός (praktikos)
Late Latin
practica
Old French
pratique
Middle English
practise

Nguồn gốc của "obscure practice"

Cụm từ "obscure practice" ghép lại từ hai từ có nguồn gốc riêng biệt. "Obscure" xuất phát từ tiếng Latin 'obscūrus', có nghĩa là tối tăm, không rõ ràng, che khuất. Từ này cho thấy sự thiếu minh bạch hoặc khó hiểu. Trong khi đó, "practice" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'prattein' (thực hiện, hành động) và tiếng Latin 'practica' (sự thực hành, hoạt động). Khi kết hợp, "obscure practice" mô tả một hoạt động, tập tục, hay phương pháp được thực hiện nhưng ít người biết đến, khó hiểu, hoặc có tính bí mật.

Usage Note

Tính từ 'obscure' thường dùng để mô tả những thứ khó hiểu, không rõ ràng, không nổi tiếng, hoặc ít người biết đến. Nó mang sắc thái về sự bí ẩn, khó nắm bắt. Khác với 'vague' (mơ hồ) thường liên quan đến sự thiếu chi tiết, 'obscure' nhấn mạnh sự khó khăn trong việc nhìn nhận hoặc hiểu rõ bản chất.
Danh từ 'practice' ở đây mang nghĩa là một hoạt động, phương pháp hoặc cách thức được thực hiện thường xuyên, có thể mang tính chất chuyên môn hoặc theo thông lệ. Trong cụm 'obscure practice', nó ám chỉ một thông lệ, thủ tục hoặc hoạt động ít người biết đến hoặc hiểu rõ.

Prepositions

to

'obscure to': Khó hiểu đối với ai đó. Ví dụ: The meaning was obscure to me.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + obscure practice
  • ancient ancient obscure practice
    (tập tục cổ xưa ít người biết đến)
  • bizarre bizarre obscure practice
    (tập tục kỳ lạ và ít người biết)
  • local local obscure practice
    (tập tục địa phương ít người biết)
  • arcane arcane obscure practice
    (tập tục bí ẩn và khó hiểu)
Verb + obscure practice
  • engage in engage in obscure practices
    (tham gia vào các tập tục ít người biết)
  • reveal reveal obscure practices
    (tiết lộ các tập tục ít người biết)
  • uncover uncover obscure practices
    (khám phá các tập tục ít người biết)
  • abandon abandon obscure practices
    (từ bỏ các tập tục ít người biết)
  • study study obscure practices
    (nghiên cứu các tập tục ít người biết)

Idioms

  • delve into obscure practices

    đào sâu tìm hiểu các tập tục ít người biết

    "Archaeologists often delve into obscure practices of ancient civilizations."

    (Các nhà khảo cổ thường đào sâu tìm hiểu các tập tục ít người biết của các nền văn minh cổ đại.)

  • unearth obscure practices

    phát hiện, khai quật các tập tục ít người biết

    "Their research helped unearth several obscure practices of the remote tribe."

    (Nghiên cứu của họ đã giúp phát hiện ra một số tập tục ít người biết của bộ lạc xa xôi đó.)

  • a relic of obscure practices

    một di vật/tàn dư của các tập tục ít người biết (mang ý nghĩa ví von)

    "Some old traditions are merely a relic of obscure practices from a bygone era."

    (Một số truyền thống cũ chỉ đơn thuần là một tàn dư của các tập tục ít người biết từ một thời đại đã qua.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

obscure practice

tính từ
Lật mặt

Không được khám phá hoặc biết đến; không rõ ràng, mơ hồ.

"The details of the agreement remain obscure."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "obscure practice".

Sự hấp dẫn của điều bí ẩn

Con người thường có sự tò mò và bị hấp dẫn bởi những điều bí ẩn. Các "tập tục mờ ám" có thể là một phần của các hội kín, nghi lễ cổ xưa bị lãng quên, hoặc các truyền thống của một nhóm người biệt lập. Sự khám phá những tập tục này thường mang lại cái nhìn sâu sắc về lịch sử, văn hóa và tâm lý con người, đồng thời cũng có thể tiềm ẩn những điều đáng sợ hoặc khó hiểu.

Bảo tồn di sản và văn hóa độc đáo

Đôi khi, các "tập tục mờ ám" không phải là điều tiêu cực mà lại là những di sản văn hóa độc đáo, chỉ được duy trì bởi một số ít người hoặc cộng đồng. Việc nghiên cứu và bảo tồn những tập tục này có thể giúp giữ gìn sự đa dạng văn hóa, các kỹ năng thủ công truyền thống, hoặc những kiến thức đã gần như biến mất khỏi dòng chảy chính của xã hội.