obscure practice
tính từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Obscure practice'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Không được khám phá hoặc biết đến; không rõ ràng, mơ hồ.
Definition (English Meaning)
Not discovered or known about; uncertain.
Ví dụ Thực tế với 'Obscure practice'
-
"The details of the agreement remain obscure."
"Chi tiết của thỏa thuận vẫn còn mơ hồ."
-
"The cult was involved in obscure practices."
"Giáo phái đó có liên quan đến những hoạt động bí ẩn."
-
"Some obscure medical practices are considered quackery."
"Một số phương pháp y học ít được biết đến được coi là lang băm."
Từ loại & Từ liên quan của 'Obscure practice'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: practice
- Verb: obscure
- Adjective: obscure
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Obscure practice'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Tính từ 'obscure' thường dùng để mô tả những thứ khó hiểu, không rõ ràng, không nổi tiếng, hoặc ít người biết đến. Nó mang sắc thái về sự bí ẩn, khó nắm bắt. Khác với 'vague' (mơ hồ) thường liên quan đến sự thiếu chi tiết, 'obscure' nhấn mạnh sự khó khăn trong việc nhìn nhận hoặc hiểu rõ bản chất.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'obscure to': Khó hiểu đối với ai đó. Ví dụ: The meaning was obscure to me.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Obscure practice'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.