(Top Banner Ad)
cultural shift
C1
Danh từ C1 Xã hội học, Nhân học, Nghiên cứu văn hóa

cultural shift

UK: /ˈkʌltʃərəl ʃɪft/ • US: /ˈkʌltʃərəl ʃɪft/

Nghĩa tiếng Việt

sự thay đổi văn hóa chuyển biến văn hóa biến đổi văn hóa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A significant change in the dominant values, beliefs, practices, or norms of a society or group.

Vietnamese Meaning

Một sự thay đổi đáng kể trong các giá trị, niềm tin, tập quán hoặc chuẩn mực thống trị của một xã hội hoặc một nhóm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The internet has led to a major cultural shift in how people communicate."

    "Internet đã dẫn đến một sự thay đổi văn hóa lớn trong cách mọi người giao tiếp."

  • "There's been a cultural shift in the workplace, with more emphasis on work-life balance."

    "Đã có một sự thay đổi văn hóa tại nơi làm việc, với sự nhấn mạnh hơn vào sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống."

  • "The rise of social media has contributed to a cultural shift in how we consume news."

    "Sự trỗi dậy của mạng xã hội đã góp phần vào một sự thay đổi văn hóa trong cách chúng ta tiếp nhận tin tức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Culture Văn hóa
Adjective Cultural Thuộc về văn hóa
Adverb Culturally Về mặt văn hóa
Verb Shift Thay đổi, chuyển dịch
Adjective Shifting Đang thay đổi, không cố định

Synonyms

societal change (thay đổi xã hội)paradigm shift (sự thay đổi mô hình)

Antonyms

Related Words

cultural norm (chuẩn mực văn hóa)social value (giá trị xã hội)

Subject Area

Xã hội học, Nhân học, Nghiên cứu văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*kwel- (to revolve, dwell)
Latin
cultura (tilling, care)
Proto-Germanic
*skiftijan (to divide, arrange)
Old English
sciftan (to appoint, distribute)
Middle English
culture + shiften
Modern English
cultural shift

Sự kết hợp giữa canh tác và sự chuyển động

Từ 'culture' có gốc từ Latinh 'cultura', nghĩa là trồng trọt hoặc chăm sóc đất đai. Trong khi đó, 'shift' bắt nguồn từ các ngôn ngữ Germanic, mang nghĩa là chia nhỏ hoặc thay đổi vị trí. Khi kết hợp lại, 'cultural shift' mô tả cách mà 'mảnh đất' tư duy và lối sống của một xã hội được sắp xếp lại hoặc thay đổi hoàn toàn sang một hình thái mới.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những thay đổi sâu rộng và có tác động lâu dài, không chỉ là những thay đổi nhỏ hay tạm thời. Nó ám chỉ một sự chuyển dịch trong cách mọi người suy nghĩ và hành xử.

Prepositions

in towards from

* **in:** Diễn tả lĩnh vực, khía cạnh mà sự thay đổi văn hóa diễn ra. Ví dụ: *a cultural shift in attitudes towards marriage*.
* **towards:** Diễn tả hướng thay đổi. Ví dụ: *a cultural shift towards greater environmental awareness*.
* **from:** Diễn tả sự thay đổi từ trạng thái này sang trạng thái khác. Ví dụ: *a cultural shift from traditional values*.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cultural shift
  • Significant a significant cultural shift
    (một sự thay đổi văn hóa đáng kể)
  • Seismic a seismic cultural shift
    (một sự thay đổi văn hóa mang tính chấn động)
  • Gradual a gradual cultural shift
    (một sự chuyển dịch văn hóa dần dần)
Verb + cultural shift
  • Undergo undergo a cultural shift
    (trải qua một sự thay đổi văn hóa)
  • Reflect reflect a cultural shift
    (phản ánh một sự thay đổi văn hóa)
  • Trigger trigger a cultural shift
    (kích ngòi cho một sự thay đổi văn hóa)

Idioms

  • A sea change

    Một sự thay đổi hoàn toàn và sâu sắc (thường dùng để mô tả cultural shift)

    "The rise of remote work has caused a sea change in corporate culture."

    (Sự gia tăng của làm việc từ xa đã gây ra một sự thay đổi sâu sắc trong văn hóa doanh nghiệp.)

  • A paradigm shift

    Một sự thay đổi về mô hình hoặc tư duy cốt lõi

    "The invention of the internet led to a paradigm shift in how we communicate."

    (Sự ra đời của internet đã dẫn đến một sự thay đổi về tư duy cốt lõi trong cách chúng ta giao tiếp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cultural shift

Danh từ
Lật mặt

Một sự thay đổi đáng kể trong các giá trị, niềm tin, tập quán hoặc chuẩn mực thống trị của một xã hội hoặc một nhóm.

"The internet has led to a major cultural shift in how people communicate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a cultural shift occurs, social norms often change.
Nếu có một sự thay đổi văn hóa xảy ra, các chuẩn mực xã hội thường thay đổi.
Phủ định
If a cultural shift doesn't happen, traditions often don't change significantly.
Nếu một sự thay đổi văn hóa không xảy ra, các truyền thống thường không thay đổi đáng kể.
Nghi vấn
If there is a cultural shift, does society adapt quickly?
Nếu có một sự thay đổi văn hóa, xã hội có thích nghi nhanh chóng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cultural shift".

Kỷ nguyên số và sự chuyển dịch văn hóa

Trong thế kỷ 21, 'cultural shift' thường được dùng để mô tả sự thay đổi từ giao tiếp trực tiếp sang giao tiếp kỹ thuật số. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến cách con người làm việc mà còn thay đổi các chuẩn mực xã hội về quyền riêng tư và sự kết nối.

Sự khác biệt giữa các thế hệ

Các khái niệm như 'Work-life balance' (cân bằng cuộc sống - công việc) đại diện cho một 'cultural shift' lớn giữa thế hệ Baby Boomers và Gen Z, khi ưu tiên chuyển từ lòng trung thành với công ty sang sức khỏe tinh thần cá nhân.