(Top Banner Ad)
traditionalism
C1
Danh từ C1 Xã hội học, Chính trị, Văn hóa

traditionalism

UK: /trəˈdɪʃənəlɪzəm/ • US: /trəˈdɪʃənəlɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

chủ nghĩa truyền thống tính truyền thống khuynh hướng bảo thủ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The upholding or maintenance of tradition, especially so as to resist change.

Vietnamese Meaning

Sự duy trì hoặc bảo vệ truyền thống, đặc biệt là để chống lại sự thay đổi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His political views were rooted in traditionalism."

    "Quan điểm chính trị của ông bắt nguồn từ chủ nghĩa truyền thống."

  • "The resurgence of traditionalism in many societies is a response to rapid globalization."

    "Sự trỗi dậy của chủ nghĩa truyền thống ở nhiều xã hội là một phản ứng đối với sự toàn cầu hóa nhanh chóng."

  • "Traditionalism emphasizes the importance of family values and religious beliefs."

    "Chủ nghĩa truyền thống nhấn mạnh tầm quan trọng của các giá trị gia đình và tín ngưỡng tôn giáo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tradition truyền thống, tục lệ
Adjective traditional thuộc về truyền thống, theo truyền thống
Adverb traditionally một cách truyền thống, theo lẽ thường
Noun (person) traditionalist người theo chủ nghĩa truyền thống
Adjective (person) traditionalist mang tính chủ nghĩa truyền thống, bảo thủ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Chính trị, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
trāditiō
Old French
tradicion
English
tradition
English
traditional
English
traditionalism

Nguồn gốc từ 'Traditionalism'

Từ 'traditionalism' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'trāditiō', mang ý nghĩa 'sự chuyển giao, sự truyền lại'. Qua tiếng Pháp cổ, nó phát triển thành 'tradition' trong tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 14, dùng để chỉ các phong tục, tín ngưỡng, hoặc kiến thức được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác. Đến thế kỷ 19, khi hậu tố '-ism' (thường dùng để chỉ một học thuyết, hệ tư tưởng hoặc thái độ) được thêm vào từ 'traditional' (thuộc về truyền thống), nó tạo thành 'traditionalism', để mô tả một thái độ, hệ thống niềm tin hoặc phong trào bám giữ, tôn trọng và bảo tồn những truyền thống đó, thường đối lập với sự thay đổi hay đổi mới.

Usage Note

Traditionalism nhấn mạnh tầm quan trọng của các giá trị, phong tục và niềm tin đã được thiết lập theo thời gian. Nó thường liên quan đến sự hoài niệm về quá khứ và sự nghi ngờ đối với các ý tưởng hoặc thực hành mới. Không giống như 'tradition', chỉ đơn giản là ám chỉ một tập hợp các phong tục, 'traditionalism' là một hệ tư tưởng chủ động bảo vệ và thúc đẩy những phong tục đó.

Prepositions

in of

'Traditionalism in' thường được sử dụng để chỉ sự hiện diện của chủ nghĩa truyền thống trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'traditionalism in education'. 'Traditionalism of' thường được dùng để chỉ bản chất hoặc đặc điểm của chủ nghĩa truyền thống. Ví dụ: 'the traditionalism of his views'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + traditionalism
  • conservative conservative traditionalism
    (chủ nghĩa truyền thống bảo thủ)
  • rigid rigid traditionalism
    (chủ nghĩa truyền thống cứng nhắc)
  • religious religious traditionalism
    (chủ nghĩa truyền thống tôn giáo)
  • cultural cultural traditionalism
    (chủ nghĩa truyền thống văn hóa)
  • artistic artistic traditionalism
    (chủ nghĩa truyền thống nghệ thuật)
Verb + traditionalism
  • embrace embrace traditionalism
    (tiếp nhận/ủng hộ chủ nghĩa truyền thống)
  • reject reject traditionalism
    (bác bỏ chủ nghĩa truyền thống)
  • challenge challenge traditionalism
    (thách thức chủ nghĩa truyền thống)
  • cling to cling to traditionalism
    (bám víu vào chủ nghĩa truyền thống)
Noun + traditionalism
  • a form of a form of traditionalism
    (một hình thức của chủ nghĩa truyền thống)
  • the rise of the rise of traditionalism
    (sự trỗi dậy của chủ nghĩa truyền thống)

Idioms

  • adherence to traditionalism

    sự tuân thủ/bám sát chủ nghĩa truyền thống

    "Many rural communities show strong adherence to traditionalism in their daily lives."

    (Nhiều cộng đồng nông thôn thể hiện sự tuân thủ mạnh mẽ đối với chủ nghĩa truyền thống trong cuộc sống hàng ngày của họ.)

  • a backlash against traditionalism

    một phản ứng dữ dội/chống lại chủ nghĩa truyền thống

    "The youth movement represented a backlash against traditionalism in art and literature."

    (Phong trào thanh niên đại diện cho một phản ứng dữ dội chống lại chủ nghĩa truyền thống trong nghệ thuật và văn học.)

  • the tenets of traditionalism

    các nguyên lý/giáo lý của chủ nghĩa truyền thống

    "The new generation often questions the tenets of traditionalism in politics and society."

    (Thế hệ mới thường đặt câu hỏi về các nguyên lý của chủ nghĩa truyền thống trong chính trị và xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

traditionalism

Danh từ
Lật mặt

Sự duy trì hoặc bảo vệ truyền thống, đặc biệt là để chống lại sự thay đổi.

"His political views were rooted in traditionalism."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that her family had always valued traditionalism and that they passed down their customs through generations.
Cô ấy nói rằng gia đình cô ấy luôn coi trọng chủ nghĩa truyền thống và họ truyền lại phong tục của mình qua nhiều thế hệ.
Phủ định
He told me that he did not consider himself traditionalistic in his views on marriage.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không cho rằng mình có quan điểm theo chủ nghĩa truyền thống về hôn nhân.
Nghi vấn
She asked if they had thought traditionalism was the only way to preserve their culture.
Cô ấy hỏi liệu họ có nghĩ rằng chủ nghĩa truyền thống là cách duy nhất để bảo tồn văn hóa của họ hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "traditionalism".

Chủ nghĩa truyền thống và Chủ nghĩa hiện đại

Chủ nghĩa truyền thống (Traditionalism) thường được đối lập với chủ nghĩa hiện đại (Modernism) hoặc chủ nghĩa tiến bộ (Progressivism). Nó tập trung vào việc duy trì các giá trị, phong tục, thể chế và tín ngưỡng đã có từ lâu đời, coi chúng là nền tảng quan trọng của xã hội và văn hóa. Trong khi chủ nghĩa hiện đại tìm cách đổi mới, thích nghi với sự thay đổi và thách thức các khuôn mẫu cũ, thì chủ nghĩa truyền thống lại đề cao sự ổn định, kế thừa và bảo tồn những gì đã được xây dựng từ quá khứ, thường có xu hướng chống lại những thay đổi cấp tiến.

Biểu hiện trong Nghệ thuật và Tôn giáo

Trong lĩnh vực nghệ thuật, chủ nghĩa truyền thống có thể thể hiện qua việc tuân thủ các phong cách, kỹ thuật và quy tắc cổ điển, tránh xa những thử nghiệm mới hoặc hình thức đột phá. Trong tôn giáo, nó thường liên quan đến việc bảo vệ các giáo lý, nghi lễ và các cách giải thích Kinh thánh hoặc văn bản linh thiêng cổ xưa, đôi khi chống lại những cải cách hoặc diễn giải hiện đại hơn. Ví dụ, trong một số giáo phái Kitô giáo, chủ nghĩa truyền thống đòi hỏi sự tuân thủ nghiêm ngặt các nghi thức và niềm tin lịch sử đã được thiết lập.