(Top Banner Ad)
paradigm shift
C1
noun C1 Khoa học, Triết học, Kinh doanh, Xã hội học

paradigm shift

UK: /ˈpærədaɪm ʃɪft/ • US: /ˈpærədaɪm ʃɪft/

Nghĩa tiếng Việt

sự thay đổi mô hình sự chuyển đổi mô hình sự thay đổi hệ hình bước ngoặt thay đổi hệ hình
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fundamental change in approach or underlying assumptions.

Vietnamese Meaning

Một sự thay đổi căn bản trong cách tiếp cận hoặc các giả định cơ bản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The internet has caused a paradigm shift in how we communicate."

    "Internet đã gây ra một sự thay đổi căn bản trong cách chúng ta giao tiếp."

  • "The company's new strategy represents a paradigm shift in its approach to marketing."

    "Chiến lược mới của công ty thể hiện một sự thay đổi căn bản trong cách tiếp cận marketing của họ."

  • "The invention of the printing press led to a paradigm shift in the dissemination of information."

    "Sự phát minh ra máy in đã dẫn đến một sự thay đổi căn bản trong việc phổ biến thông tin."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun paradigm khuôn mẫu, mô hình, kiểu mẫu
Adjective paradigmatic thuộc về mô hình, mang tính tiêu biểu
Verb shift thay đổi, dịch chuyển, chuyển đổi
Noun shift sự thay đổi, sự dịch chuyển, ca làm việc
Adjective shifting thay đổi liên tục, không ổn định

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Triết học, Kinh doanh, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
paradeigma (παράδειγμα)
Latin
paradigma
Old French
paradigme
English
paradigm
Old English
sciftan
Middle English
shiften
English
shift

Nguồn gốc 'Paradigm': Mẫu mực cổ đại

Từ 'paradigm' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'paradeigma' (παράδειγμα), có nghĩa là 'mẫu mực, ví dụ' hoặc 'một khuôn mẫu'. Nó được dùng để chỉ một hình mẫu, một chuẩn mực hoặc một cách nhìn nhận đã được thiết lập.

Sự dịch chuyển của 'Shift'

'Shift' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'sciftan', mang nghĩa 'chia, phân bổ, sắp đặt'. Theo thời gian, nghĩa của nó mở rộng ra thành 'thay đổi vị trí', 'chuyển đổi' hoặc 'một sự thay đổi toàn diện'.

Khi khoa học thay đổi thế giới: Thomas Kuhn và 'Paradigm Shift'

Cụm từ 'paradigm shift' được nhà triết học khoa học Thomas Kuhn phổ biến rộng rãi trong cuốn sách 'The Structure of Scientific Revolutions' (1962). Ông dùng nó để mô tả một sự thay đổi cơ bản, đột ngột trong các giả định cơ bản hoặc cách tiếp cận cốt lõi trong một lĩnh vực khoa học, không chỉ là sự tích lũy kiến thức mới mà là một cách nhìn nhận thế giới hoàn toàn mới, một cuộc cách mạng tư tưởng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một sự thay đổi lớn trong cách mọi người suy nghĩ về một cái gì đó. Nó không chỉ là một sự thay đổi nhỏ, mà là một sự chuyển đổi cơ bản trong quan điểm hoặc niềm tin. Thường đi kèm với sự tiến bộ, đột phá hoặc thay đổi mang tính cách mạng.

Prepositions

in towards

"in" được dùng để chỉ lĩnh vực mà sự thay đổi diễn ra (ví dụ: a paradigm shift in medicine). "towards" được dùng để chỉ hướng mà sự thay đổi đang đi tới (ví dụ: a paradigm shift towards sustainable energy).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + paradigm shift
  • major a major paradigm shift
    (một sự thay đổi mô hình lớn)
  • fundamental a fundamental paradigm shift
    (một sự thay đổi mô hình cơ bản)
  • revolutionary a revolutionary paradigm shift
    (một sự thay đổi mô hình mang tính cách mạng)
  • profound a profound paradigm shift
    (một sự thay đổi mô hình sâu sắc)
Verb + paradigm shift
  • trigger trigger a paradigm shift
    (khơi mào/kích hoạt một sự thay đổi mô hình)
  • undergo undergo a paradigm shift
    (trải qua một sự thay đổi mô hình)
  • represent represent a paradigm shift
    (đại diện/biểu trưng cho một sự thay đổi mô hình)
  • cause cause a paradigm shift
    (gây ra một sự thay đổi mô hình)
paradigm shift + Preposition
  • in a paradigm shift in X
    (sự thay đổi mô hình trong lĩnh vực X)
  • from...to a paradigm shift from A to B
    (sự thay đổi mô hình từ A sang B)

Idioms

  • Undergo a paradigm shift

    Trải qua một sự thay đổi mô hình cơ bản

    "The company had to undergo a paradigm shift in its marketing strategy to stay competitive."

    (Công ty đã phải trải qua một sự thay đổi mô hình cơ bản trong chiến lược tiếp thị để duy trì khả năng cạnh tranh.)

  • Mark a paradigm shift

    Đánh dấu một sự thay đổi mô hình

    "The invention of the internet marked a paradigm shift in global communication."

    (Việc phát minh ra internet đã đánh dấu một sự thay đổi mô hình trong giao tiếp toàn cầu.)

  • A fundamental paradigm shift occurred

    Một sự thay đổi mô hình cơ bản đã xảy ra

    "A fundamental paradigm shift occurred in how we view the universe after Einstein's theories."

    (Một sự thay đổi mô hình cơ bản đã xảy ra trong cách chúng ta nhìn nhận vũ trụ sau các thuyết của Einstein.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

paradigm shift

noun
Lật mặt

Một sự thay đổi căn bản trong cách tiếp cận hoặc các giả định cơ bản.

"The internet has caused a paradigm shift in how we communicate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's adoption of agile methodologies represents a paradigm shift in its project management approach.
Việc công ty áp dụng phương pháp luận Agile thể hiện một sự thay đổi mô hình trong cách tiếp cận quản lý dự án của mình.
Phủ định
The new policy does not represent a paradigm shift, but rather a minor adjustment to the existing system.
Chính sách mới không thể hiện một sự thay đổi mô hình, mà chỉ là một điều chỉnh nhỏ đối với hệ thống hiện có.
Nghi vấn
Does this new technology signify a paradigm shift in the way we communicate?
Liệu công nghệ mới này có báo hiệu một sự thay đổi mô hình trong cách chúng ta giao tiếp không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company underwent a paradigm shift: it embraced remote work entirely.
Công ty đã trải qua một sự thay đổi mô hình: nó hoàn toàn chấp nhận làm việc từ xa.
Phủ định
The government did not experience a paradigm shift: it continued with the same outdated policies.
Chính phủ đã không trải qua một sự thay đổi mô hình: nó tiếp tục với những chính sách lỗi thời tương tự.
Nghi vấn
Did the scientific community witness a paradigm shift: a complete change in understanding?
Cộng đồng khoa học có chứng kiến một sự thay đổi mô hình không: một sự thay đổi hoàn toàn trong sự hiểu biết?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "paradigm shift".

Khái niệm từ Thomas Kuhn

Khái niệm 'paradigm shift' (chuyển đổi mô hình) được nhà triết học khoa học Thomas Kuhn giới thiệu để mô tả sự thay đổi căn bản trong các giả định cơ bản và phương pháp nghiên cứu trong một lĩnh vực khoa học, thường dẫn đến một 'cuộc cách mạng khoa học'. Đây không chỉ là việc bổ sung kiến thức mà là việc thay đổi hoàn toàn cách nhìn nhận thực tại.

Ứng dụng rộng rãi

Mặc dù ban đầu được dùng trong khoa học, khái niệm 'paradigm shift' đã vượt ra khỏi lĩnh vực này và được áp dụng rộng rãi trong nhiều ngữ cảnh khác như kinh doanh, công nghệ, chính trị và xã hội. Nó dùng để mô tả những thay đổi lớn, mang tính chuyển đổi sâu sắc trong tư duy, cách làm việc hoặc cấu trúc xã hội (ví dụ: sự thay đổi mô hình kinh doanh, công nghệ làm thay đổi cách sống).