(Top Banner Ad)
culture medium
C1
noun C1 Sinh học, Vi sinh vật học

culture medium

UK: /ˈkʌltʃər ˈmiːdiəm/ • US: /ˈkʌltʃər ˈmiːdiəm/

Nghĩa tiếng Việt

môi trường nuôi cấy môi trường nuôi trồng môi trường sinh trưởng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A liquid or gel used to support the growth of microorganisms, cells, or plant tissues.

Vietnamese Meaning

Một chất lỏng hoặc gel được sử dụng để hỗ trợ sự phát triển của vi sinh vật, tế bào hoặc mô thực vật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bacteria were incubated in a nutrient-rich culture medium."

    "Vi khuẩn được ủ trong môi trường nuôi cấy giàu dinh dưỡng."

  • "The culture medium was sterilized to prevent contamination."

    "Môi trường nuôi cấy đã được khử trùng để ngăn ngừa ô nhiễm."

  • "Different types of culture media are used to grow different microorganisms."

    "Các loại môi trường nuôi cấy khác nhau được sử dụng để nuôi cấy các vi sinh vật khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun culture sự nuôi cấy hoặc văn hóa
Verb cultivate nuôi cấy, trau dồi hoặc canh tác
Noun cultivation sự nuôi dưỡng, sự canh tác
Noun medium môi trường, phương tiện truyền dẫn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Vi sinh vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kwel- (to revolve/dwell)
Latin
cultura (tending/cultivation)
Latin
medium (the middle/means/intermediary)
Middle English
culture / medye

Từ đồng ruộng đến phòng thí nghiệm

Từ 'culture' ban đầu có nghĩa là canh tác đất đai (agriculture). Đến thế kỷ 19, các nhà khoa học mượn từ này để chỉ việc 'nuôi cấy' vi khuẩn. Kết hợp với 'medium' (môi trường/phương tiện), cụm từ này chỉ chất lỏng hoặc chất rắn đặc biệt được chuẩn bị để vi sinh vật có thể 'sinh sống' và phát triển như trên một cánh đồng nhỏ.

Usage Note

Culture medium, còn được gọi là môi trường nuôi cấy, cung cấp các chất dinh dưỡng và điều kiện vật lý cần thiết (ví dụ: độ pH, độ ẩm, nhiệt độ) cho sự phát triển của vi sinh vật, tế bào hoặc mô trong phòng thí nghiệm. Môi trường này có thể là lỏng (broth) hoặc rắn (agar plate). Nó khác với môi trường tự nhiên mà các sinh vật này thường sống. Việc lựa chọn môi trường nuôi cấy phụ thuộc vào loại sinh vật hoặc tế bào cần nuôi cấy và mục đích của thí nghiệm. So với 'growth medium', 'culture medium' thường được sử dụng rộng rãi hơn và mang tính kỹ thuật hơn trong bối cảnh phòng thí nghiệm hoặc nghiên cứu.

Prepositions

in on

Sử dụng 'in' khi môi trường nuôi cấy là chất lỏng, ví dụ: 'Bacteria are grown in a culture medium'. Sử dụng 'on' khi môi trường nuôi cấy là chất rắn, ví dụ: 'Cells are grown on a culture medium'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + culture medium
  • solid solid culture medium
    (môi trường nuôi cấy dạng rắn)
  • liquid liquid culture medium
    (môi trường nuôi cấy dạng lỏng (dịch thể))
  • sterile sterile culture medium
    (môi trường nuôi cấy vô trùng)
  • selective selective culture medium
    (môi trường nuôi cấy chọn lọc)
Verb + culture medium
  • prepare prepare a culture medium
    (chuẩn bị môi trường nuôi cấy)
  • inoculate inoculate a culture medium
    (cấy vi sinh vật vào môi trường nuôi cấy)
  • sterilize sterilize the culture medium
    (khử trùng môi trường nuôi cấy)

Idioms

  • A culture medium for something

    Môi trường lý tưởng để cái gì đó (thường là tiêu cực) phát triển mạnh mẽ

    "The crowded slums became a culture medium for social unrest."

    (Những khu ổ chuột đông đúc đã trở thành môi trường thuận lợi cho những bất ổn xã hội nảy sinh.)

  • Culture medium composition

    Thành phần môi trường nuôi cấy (thuật ngữ chuyên ngành)

    "The culture medium composition must be precisely balanced."

    (Thành phần môi trường nuôi cấy phải được cân bằng một cách chính xác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

culture medium

noun
Lật mặt

Một chất lỏng hoặc gel được sử dụng để hỗ trợ sự phát triển của vi sinh vật, tế bào hoặc mô thực vật.

"The bacteria were incubated in a nutrient-rich culture medium."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "culture medium".

Cuộc cách mạng Agar

Trước khi có thạch (agar), các nhà khoa học dùng lát khoai tây hoặc gelatin làm môi trường nuôi cấy. Tuy nhiên, gelatin dễ bị tan chảy ở nhiệt độ ấm. Fanny Hesse, vợ một nhà vi trùng học, đã đề xuất dùng agar (chiết xuất từ tảo biển) - thứ bà dùng làm thạch thực phẩm. Điều này đã thay đổi hoàn toàn ngành vi sinh vật học thế giới.

Đĩa Petri và sự sống

Môi trường nuôi cấy thường được chứa trong đĩa Petri. Trong văn hóa phương Tây, hình ảnh 'môi trường nuôi cấy trong đĩa Petri' thường được dùng làm ẩn dụ cho việc quan sát một nhóm người hoặc một hiện tượng xã hội trong điều kiện bị kiểm soát.