(Top Banner Ad)
nutrient broth
C1
Danh từ C1 Vi sinh vật học

nutrient broth

UK: /ˈnjuːtriənt brɒθ/ • US: /ˈnuːtriənt brɔθ/

Nghĩa tiếng Việt

môi trường dinh dưỡng lỏng môi trường broth dinh dưỡng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A liquid medium containing nutrients used to culture microorganisms.

Vietnamese Meaning

Một môi trường lỏng chứa các chất dinh dưỡng được sử dụng để nuôi cấy vi sinh vật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bacteria were incubated in nutrient broth at 37°C."

    "Vi khuẩn được ủ trong môi trường broth dinh dưỡng ở 37°C."

  • "The nutrient broth supported rapid bacterial growth."

    "Môi trường broth dinh dưỡng hỗ trợ sự phát triển nhanh chóng của vi khuẩn."

  • "The scientist prepared the nutrient broth according to the standard protocol."

    "Nhà khoa học đã chuẩn bị môi trường broth dinh dưỡng theo quy trình chuẩn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nutrient chất dinh dưỡng
Noun nutrition sự dinh dưỡng, khoa dinh dưỡng
Noun nutritionist chuyên gia dinh dưỡng
Adjective nutritious bổ dưỡng, giàu dinh dưỡng
Verb nourish nuôi dưỡng, cung cấp dinh dưỡng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vi sinh vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
nutrire
English
nutrient
Proto-Germanic
*brudaz
Old English
broþ
English
broth

Nguồn gốc của 'nước dùng dinh dưỡng'

Nước dùng dinh dưỡng (nutrient broth) là một thuật ngữ khoa học ghép từ hai từ. Từ 'nutrient' (chất dinh dưỡng) bắt nguồn từ tiếng Latin 'nutrire', có nghĩa là 'nuôi dưỡng' hoặc 'cung cấp sự sống'. Từ 'broth' (nước dùng) có nguồn gốc cổ hơn, từ tiếng Proto-Germanic và Old English, ban đầu chỉ loại nước hầm xương thịt truyền thống. Trong lĩnh vực vi sinh vật học, hai từ này được kết hợp để mô tả một môi trường lỏng giàu dưỡng chất, tương tự như nước dùng, được dùng để nuôi cấy và phát triển vi sinh vật trong phòng thí nghiệm.

Usage Note

"Nutrient broth" là một thuật ngữ cụ thể trong vi sinh vật học. Nó thường được sử dụng để mô tả một môi trường nuôi cấy lỏng, không đặc, chứa các chất dinh dưỡng thiết yếu cho sự phát triển của vi khuẩn và các vi sinh vật khác. Nó khác với môi trường nuôi cấy đặc (như agar) ở chỗ nó ở dạng lỏng và không chứa chất làm đông đặc.

Prepositions

in

"in" được sử dụng để chỉ vị trí hoặc môi trường mà vi sinh vật được nuôi cấy. Ví dụ: "The bacteria were grown in nutrient broth."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nutrient broth
  • sterile sterile nutrient broth
    (nước dùng dinh dưỡng vô trùng)
  • fresh fresh nutrient broth
    (nước dùng dinh dưỡng mới)
  • liquid liquid nutrient broth
    (nước dùng dinh dưỡng dạng lỏng)
Verb + nutrient broth
  • prepare prepare nutrient broth
    (chuẩn bị nước dùng dinh dưỡng)
  • inoculate inoculate nutrient broth
    (cấy vi khuẩn vào nước dùng dinh dưỡng)
  • grow in grow in nutrient broth
    (phát triển trong nước dùng dinh dưỡng)
  • sterilize sterilize nutrient broth
    (khử trùng nước dùng dinh dưỡng)

Idioms

  • grow in nutrient broth

    Phát triển trong môi trường nước dùng dinh dưỡng (ám chỉ việc vi sinh vật sinh sôi trong môi trường này).

    "Bacteria can easily grow in nutrient broth at room temperature."

    (Vi khuẩn có thể dễ dàng phát triển trong môi trường nước dùng dinh dưỡng ở nhiệt độ phòng.)

  • prepare nutrient broth

    Chuẩn bị nước dùng dinh dưỡng (ám chỉ hành động pha chế, tiệt trùng để tạo ra môi trường nuôi cấy).

    "The lab technician needs to prepare fresh nutrient broth for the experiments."

    (Kỹ thuật viên phòng thí nghiệm cần chuẩn bị nước dùng dinh dưỡng mới cho các thí nghiệm.)

  • sterilize nutrient broth

    Khử trùng nước dùng dinh dưỡng (ám chỉ quá trình loại bỏ mọi vi sinh vật không mong muốn trước khi nuôi cấy).

    "It is crucial to sterilize nutrient broth before use to prevent contamination."

    (Điều quan trọng là phải khử trùng nước dùng dinh dưỡng trước khi sử dụng để tránh nhiễm bẩn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nutrient broth

Danh từ
Lật mặt

Một môi trường lỏng chứa các chất dinh dưỡng được sử dụng để nuôi cấy vi sinh vật.

"The bacteria were incubated in nutrient broth at 37°C."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the lab had followed the correct procedure, the nutrient broth would now be clear and ready for inoculation.
Nếu phòng thí nghiệm đã tuân theo quy trình chính xác, thì môi trường nuôi cấy dinh dưỡng bây giờ sẽ trong và sẵn sàng để cấy.
Phủ định
If the autoclave hadn't malfunctioned, the nutrient broth wouldn't be contaminated right now.
Nếu nồi hấp tiệt trùng không bị trục trặc, môi trường nuôi cấy dinh dưỡng sẽ không bị nhiễm bẩn ngay bây giờ.
Nghi vấn
If we had used the correct concentration of ingredients, would the nutrient broth be supporting bacterial growth now?
Nếu chúng ta đã sử dụng đúng nồng độ thành phần, thì môi trường nuôi cấy dinh dưỡng có hỗ trợ sự phát triển của vi khuẩn bây giờ không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had a nutrient broth, I would grow bacteria for my experiment.
Nếu tôi có môi trường nuôi cấy dinh dưỡng, tôi sẽ nuôi vi khuẩn cho thí nghiệm của mình.
Phủ định
If the lab didn't have a nutrient broth, we wouldn't be able to perform the microbial cultures.
Nếu phòng thí nghiệm không có môi trường nuôi cấy dinh dưỡng, chúng ta sẽ không thể thực hiện nuôi cấy vi sinh vật.
Nghi vấn
Would the bacteria grow faster if we used a richer nutrient broth?
Liệu vi khuẩn có phát triển nhanh hơn nếu chúng ta sử dụng môi trường nuôi cấy dinh dưỡng giàu hơn không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientist prepared a nutrient broth for the bacteria to grow.
Nhà khoa học đã chuẩn bị một môi trường dinh dưỡng để vi khuẩn phát triển.
Phủ định
The lab assistant didn't contaminate the nutrient broth with other organisms.
Trợ lý phòng thí nghiệm đã không làm nhiễm bẩn môi trường dinh dưỡng bằng các sinh vật khác.
Nghi vấn
What did the researcher use to culture the cells? Nutrient broth.
Nhà nghiên cứu đã sử dụng gì để nuôi cấy tế bào? Môi trường dinh dưỡng.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nutrient broth".

Vai trò trong Y học và Khoa học

Nước dùng dinh dưỡng là một công cụ cơ bản và không thể thiếu trong vi sinh vật học. Nó cho phép các nhà khoa học nuôi cấy, phân lập và nghiên cứu các loại vi sinh vật khác nhau. Việc này đã dẫn đến những tiến bộ vượt bậc trong y học, bao gồm việc phát triển vắc-xin, khám phá thuốc kháng sinh và hiểu biết sâu sắc hơn về các bệnh truyền nhiễm, cứu sống hàng triệu người trên thế giới.

Đảm bảo An toàn Thực phẩm và Dược phẩm

Trong ngành công nghiệp thực phẩm và dược phẩm, nước dùng dinh dưỡng đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát chất lượng. Nó được sử dụng để kiểm tra sự hiện diện của vi khuẩn hoặc các mầm bệnh có hại trong thực phẩm đóng gói, nước uống, mỹ phẩm và thuốc men. Nhờ đó, các nhà sản xuất có thể đảm bảo sản phẩm an toàn cho người tiêu dùng và tuân thủ các tiêu chuẩn vệ sinh nghiêm ngặt.