unwieldiness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state or quality of being unwieldy; difficulty in handling or using something because of its size, weight, shape, or complexity.
Vietnamese Meaning
Trạng thái hoặc phẩm chất khó điều khiển; sự khó khăn trong việc xử lý hoặc sử dụng thứ gì đó do kích thước, trọng lượng, hình dạng hoặc độ phức tạp của nó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The unwieldiness of the large suitcase made it difficult to navigate through the crowded airport."
"Sự khó điều khiển của chiếc vali lớn khiến việc di chuyển qua sân bay đông đúc trở nên khó khăn."
-
"The unwieldiness of the new software interface frustrated many users."
"Sự khó sử dụng của giao diện phần mềm mới đã làm nhiều người dùng thất vọng."
-
"The unwieldiness of the bureaucracy slowed down the approval process."
"Sự rườm rà của bộ máy quan liêu đã làm chậm quá trình phê duyệt."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Unwieldiness thường ám chỉ sự cồng kềnh, vụng về, khó sử dụng một cách hiệu quả. Khác với 'awkwardness' (sự vụng về), unwieldiness nhấn mạnh vào kích thước, trọng lượng hoặc hình dạng gây khó khăn, trong khi awkwardness thiên về thiếu duyên dáng hoặc không thoải mái.
Prepositions
Khi sử dụng 'of', thường là để chỉ ra nguồn gốc hoặc nguyên nhân của sự khó điều khiển. Ví dụ: 'the unwieldiness of the package' (sự khó điều khiển của gói hàng).
Collocations (Từ đi kèm)
-
sheer the sheer unwieldiness (sự cồng kềnh tuyệt đối)
-
physical the physical unwieldiness (sự cồng kềnh về mặt vật lý)
-
inherent the inherent unwieldiness (sự cồng kềnh vốn có)
-
demonstrate demonstrate the unwieldiness (chứng minh sự cồng kềnh)
-
highlight highlight the unwieldiness (nhấn mạnh sự cồng kềnh)
Idioms
-
Dealing with the unwieldiness of bureaucracy
Giải quyết sự rườm rà, phức tạp của bộ máy quan liêu
"Dealing with the unwieldiness of bureaucracy can be frustrating."
(Việc giải quyết sự rườm rà của bộ máy quan liêu có thể gây bực bội.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unwieldiness
NounTrạng thái hoặc phẩm chất khó điều khiển; sự khó khăn trong việc xử lý hoặc sử dụng thứ gì đó do kích thước, trọng lượng, hình dạng hoặc độ phức tạp của nó.
"The unwieldiness of the large suitcase made it difficult to navigate through the crowded airport."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the movers had anticipated the unwieldiness of the antique piano, they would have brought more straps. |
Nếu những người khuân vác đã lường trước được sự cồng kềnh của chiếc đàn piano cổ, họ đã mang theo nhiều dây đai hơn. |
| Phủ định | If the package had not suffered from such unwieldiness, the delivery driver wouldn't have struggled so much to load it onto the truck. |
Nếu gói hàng không bị cồng kềnh như vậy, người giao hàng đã không phải vật lộn nhiều để chất nó lên xe tải. |
| Nghi vấn | Would the project have been completed on time if the unwieldiness of the new equipment hadn't caused so many delays? |
Dự án có hoàn thành đúng thời hạn không nếu sự cồng kềnh của thiết bị mới không gây ra quá nhiều chậm trễ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unwieldiness".
