(Top Banner Ad)
cumulative effect
C1
noun C1 Khoa học, Kinh tế, Môi trường

cumulative effect

UK: /ˈkjuːmjʊlətɪv ɪˈfɛkt/ • US: /ˈkjuːmjələtɪv ɪˈfɛkt/

Nghĩa tiếng Việt

tác động tích lũy ảnh hưởng tích lũy hiệu ứng dồn tích
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The increasing quantity, force, or effect gained by successive additions.

Vietnamese Meaning

Hiệu ứng tích lũy, tác động tích lũy, là hiệu ứng gia tăng về số lượng, sức mạnh hoặc ảnh hưởng đạt được do sự bổ sung liên tiếp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cumulative effect of years of smoking can lead to serious health problems."

    "Hiệu ứng tích lũy của nhiều năm hút thuốc có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng."

  • "The cumulative effect of small changes can lead to significant improvements."

    "Hiệu ứng tích lũy của những thay đổi nhỏ có thể dẫn đến những cải thiện đáng kể."

  • "The cumulative effect of pollution is damaging the ecosystem."

    "Hiệu ứng tích lũy của ô nhiễm đang gây tổn hại cho hệ sinh thái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb accumulate tích lũy, gom góp lại
Noun accumulation sự tích lũy, sự chồng chất
Adjective cumulative dồn lịm, tích lũy dần
Noun effect hiệu ứng, tác động, kết quả
Adjective effective có hiệu quả, có tác động

Synonyms

aggregate effect (hiệu ứng tổng hợp)accumulated effect (hiệu ứng được tích lũy)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Kinh tế, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*keue- (to swell)
Latin
cumulatus (heaped up)
Latin
effectus (accomplishment/performance)
Middle English
cumulative + effect

Nguồn gốc từ đống đất

Từ 'cumulative' bắt nguồn từ 'cumulus' trong tiếng Latin có nghĩa là một cái đống hoặc sự tích tụ. Khi kết hợp với 'effect' (kết quả của một hành động), nó mô tả một trạng thái mà các tác động nhỏ lẻ bồi đắp lên nhau để tạo ra một kết quả lớn hơn nhiều so với từng phần riêng biệt.

Sự tiến hóa trong khoa học

Cụm từ này bắt đầu được sử dụng rộng rãi trong các văn bản khoa học và kinh tế vào thế kỷ 19 để mô tả cách các biến số nhỏ có thể dẫn đến thay đổi lớn sau một thời gian dài, tương tự như hiện tượng 'lãi kép'.

Usage Note

Hiệu ứng này thường không rõ ràng hoặc đáng kể ở giai đoạn đầu, nhưng trở nên đáng chú ý hơn khi quá trình tích lũy tiếp tục. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của các hành động nhỏ hoặc các thay đổi dần dần theo thời gian. Cần phân biệt với 'immediate effect' (hiệu ứng tức thời).

Prepositions

of on

'cumulative effect of something': chỉ rõ cái gì gây ra hiệu ứng tích lũy (ví dụ: 'the cumulative effect of stress'). 'cumulative effect on something': chỉ rõ đối tượng chịu tác động của hiệu ứng tích lũy (ví dụ: 'the cumulative effect on the environment').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cumulative effect
  • significant significant cumulative effect
    (tác động tích lũy đáng kể)
  • long-term long-term cumulative effect
    (tác động tích lũy lâu dài)
  • negative negative cumulative effect
    (tác động tích lũy tiêu cực)
Verb + cumulative effect
  • have have a cumulative effect
    (có một tác động tích lũy)
  • produce produce a cumulative effect
    (tạo ra một tác động tích lũy)
  • assess assess the cumulative effect
    (đánh giá tác động tích lũy)

Idioms

  • Snowball effect

    Hiệu ứng hòn tuyết lăn (càng lúc càng lớn mạnh/nghiêm trọng do tích lũy)

    "Small debts can have a snowball effect, eventually leading to bankruptcy."

    (Những khoản nợ nhỏ có thể gây ra hiệu ứng hòn tuyết lăn, cuối cùng dẫn đến phá sản.)

  • Death by a thousand cuts

    Cái chết do ngàn vết cắt (sự thất bại do nhiều vấn đề nhỏ tích tụ lại)

    "The project didn't fail because of one big mistake, but from the cumulative effect of many small ones—a death by a thousand cuts."

    (Dự án không thất bại vì một lỗi lớn, mà từ tác động tích lũy của nhiều lỗi nhỏ—một cái chết do ngàn vết cắt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cumulative effect

noun
Lật mặt

Hiệu ứng tích lũy, tác động tích lũy, là hiệu ứng gia tăng về số lượng, sức mạnh hoặc ảnh hưởng đạt được do sự bổ sung liên tiếp.

"The cumulative effect of years of smoking can lead to serious health problems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The small donations cumulatively made a big difference to the charity.
Những khoản quyên góp nhỏ, một cách tích lũy, đã tạo ra sự khác biệt lớn cho tổ chức từ thiện.
Phủ định
The negative effects of pollution did not cumulatively impact the ecosystem, but immediately.
Những ảnh hưởng tiêu cực của ô nhiễm không tác động một cách tích lũy đến hệ sinh thái, mà là ngay lập tức.
Nghi vấn
Have these seemingly minor policy changes cumulatively affected the company's profits?
Những thay đổi chính sách có vẻ nhỏ này đã ảnh hưởng một cách tích lũy đến lợi nhuận của công ty chưa?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They saw the cumulative effect of the new policies, which led to significant improvements.
Họ đã thấy hiệu quả tích lũy của các chính sách mới, điều này dẫn đến những cải thiện đáng kể.
Phủ định
It is not their intention to ignore the cumulative effect of small changes over time.
Họ không có ý định bỏ qua tác động tích lũy của những thay đổi nhỏ theo thời gian.
Nghi vấn
Can anyone deny the cumulative effect that regular exercise has on one's health?
Có ai có thể phủ nhận tác động tích lũy mà tập thể dục thường xuyên mang lại cho sức khỏe của một người không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cumulative effect".

Lãi suất kép - Kỳ quan thứ 8

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'cumulative effect' thường được liên hệ với câu nói nổi tiếng của Albert Einstein về lãi suất kép. Người phương Tây rất coi trọng việc đầu tư nhỏ nhưng đều đặn vì họ tin vào sức mạnh tích lũy theo thời gian.

Đánh giá tác động môi trường

Trong luật pháp và quy hoạch đô thị tại các nước phát triển, 'Cumulative Impact Assessment' là một quy trình bắt buộc. Người ta không chỉ nhìn vào tác động của một dự án đơn lẻ mà phải xem xét nó cộng hưởng với các dự án khác như thế nào đối với hệ sinh thái.