cumulative
Tính từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Cumulative'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Tăng lên hoặc được tăng lên về số lượng, mức độ hoặc sức mạnh bằng cách cộng dồn.
Definition (English Meaning)
Increasing or increased in quantity, degree, or force by successive additions.
Ví dụ Thực tế với 'Cumulative'
-
"The cumulative effect of these small changes will be significant."
"Hiệu quả tích lũy của những thay đổi nhỏ này sẽ rất đáng kể."
-
"The cumulative rainfall for the year has exceeded the average."
"Lượng mưa tích lũy trong năm đã vượt quá mức trung bình."
-
"The project's cumulative cost is now $1 million."
"Chi phí tích lũy của dự án hiện là 1 triệu đô la."
Từ loại & Từ liên quan của 'Cumulative'
Các dạng từ (Word Forms)
- Chưa có thông tin về các dạng từ.
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Cumulative'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'cumulative' thường được dùng để mô tả một quá trình mà kết quả là sự tích lũy dần dần theo thời gian. Nó nhấn mạnh sự cộng dồn của các yếu tố riêng lẻ để tạo ra một tổng thể lớn hơn. Khác với 'additive' (mang tính cộng thêm đơn thuần), 'cumulative' thường ngụ ý một hiệu ứng hoặc kết quả lớn hơn và quan trọng hơn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'cumulative on' thường được sử dụng để chỉ ảnh hưởng tích lũy lên một đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'the cumulative effect on the environment'. 'cumulative to' ít phổ biến hơn, thường dùng để chỉ sự tích lũy dẫn đến một kết quả cụ thể.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Cumulative'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.