(Top Banner Ad)
cumulatively
C1
Adverb C1 Toán học, Thống kê, Kinh tế, Khoa học

cumulatively

UK: /ˈkjuːmjələtɪvli/ • US: /ˈkjuːmjələtɪvli/

Nghĩa tiếng Việt

tích lũy cộng dồn lũy tiến về mặt tích lũy
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a cumulative manner; by successive additions or increments.

Vietnamese Meaning

Một cách tích lũy; bằng cách cộng dồn hoặc gia tăng liên tiếp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Cumulatively, these small changes will make a big difference."

    "Về mặt tích lũy, những thay đổi nhỏ này sẽ tạo ra một sự khác biệt lớn."

  • "The debt has been cumulatively increasing for years."

    "Khoản nợ đã tăng lên theo lũy tiến trong nhiều năm."

  • "The company's losses cumulatively amounted to millions of dollars."

    "Những khoản lỗ của công ty cộng dồn lên đến hàng triệu đô la."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun accumulation sự tích lũy, sự dồn lại
Verb accumulate tích lũy, gom góp
Adjective cumulative tích lũy, có tính chất cộng dồn
Noun cumulus mây tích (loại mây dày, vun cao như núi)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Thống kê, Kinh tế, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*keu-
Latin
cumulus
Latin
cumulare
Late Latin
cumulativus
English
cumulatively

Nguồn gốc từ 'Đống đồ vật'

Từ 'cumulatively' có gốc rễ từ tiếng Latin 'cumulus', nghĩa là một cái đống hoặc một chồng. Hình ảnh này giúp chúng ta dễ dàng hình dung về sự tích lũy: mọi thứ không xảy ra cùng một lúc mà được bồi đắp dần lên như việc bạn xếp từng viên gạch để tạo thành một bức tường cao.

Sự phát triển của hậu tố

Từ gốc 'cumulate' (chất đống) kết hợp với hậu tố '-ive' để tạo tính từ chỉ tính chất, sau đó thêm '-ly' để trở thành trạng từ. Nó mô tả cách thức một sự việc diễn ra thông qua việc cộng dồn các giá trị hoặc tác động trước đó.

Usage Note

Từ 'cumulatively' nhấn mạnh rằng một kết quả hoặc hiệu ứng đạt được dần dần qua thời gian bằng cách thêm vào hoặc tăng lên từng bước. Nó khác với 'collectively' (tập thể) ở chỗ 'cumulatively' đề cập đến một quá trình tăng dần, trong khi 'collectively' đề cập đến hành động hoặc kết quả của một nhóm làm việc cùng nhau. Ví dụ, 'The effects of the medication built up cumulatively over several weeks' (Tác dụng của thuốc tích lũy dần trong vài tuần) nhấn mạnh quá trình tác dụng từ từ tăng lên, khác với 'The team worked collectively to solve the problem' (Cả đội làm việc cùng nhau để giải quyết vấn đề).

Prepositions

over with

Khi dùng 'over', nó thường chỉ khoảng thời gian mà sự tích lũy xảy ra (ví dụ: 'cumulatively over time'). Khi dùng 'with', nó có thể chỉ yếu tố mà sự tích lũy liên quan đến (ví dụ: 'cumulatively with each passing day').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cumulatively
  • increase increase cumulatively
    (tăng trưởng theo phương thức cộng dồn)
  • act act cumulatively
    (tác động một cách dồn tích (tổng hợp các tác động nhỏ))
  • calculate calculate cumulatively
    (tính toán theo tổng số tích lũy)
Adverb + Adjective/Participle
  • weighted cumulatively weighted
    (được tính trọng số theo kiểu tích lũy)
  • effective cumulatively effective
    (có hiệu quả thông qua sự bồi đắp dần dần)

Idioms

  • Cumulatively speaking

    Nói một cách tổng quát dựa trên kết quả cộng dồn

    "Cumulatively speaking, the project has saved the company millions over five years."

    (Nói một cách tổng thể, dự án đã tiết kiệm cho công ty hàng triệu đô la trong suốt năm năm qua.)

  • Assessed cumulatively

    Được đánh giá dựa trên tổng thể quá trình tích lũy

    "The final grade is assessed cumulatively from all assignments throughout the semester."

    (Điểm cuối cùng được đánh giá tích lũy từ tất cả các bài tập trong suốt học kỳ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cumulatively

Adverb
Lật mặt

Một cách tích lũy; bằng cách cộng dồn hoặc gia tăng liên tiếp.

"Cumulatively, these small changes will make a big difference."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Invest in your skills cumulatively to achieve long-term success.
Đầu tư vào kỹ năng của bạn một cách tích lũy để đạt được thành công lâu dài.
Phủ định
Don't underestimate the power of saving money cumulatively; it adds up!
Đừng đánh giá thấp sức mạnh của việc tiết kiệm tiền một cách tích lũy; nó sẽ cộng dồn!
Nghi vấn
Please, calculate the interest earned cumulatively on this investment.
Làm ơn, hãy tính lãi kiếm được một cách tích lũy trên khoản đầu tư này.

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The pressure was cumulatively increased on the pipe until it burst.
Áp lực đã được tăng lên một cách tích lũy lên đường ống cho đến khi nó vỡ.
Phủ định
The data wasn't cumulatively updated, resulting in inaccurate reports.
Dữ liệu đã không được cập nhật một cách tích lũy, dẫn đến các báo cáo không chính xác.
Nghi vấn
Was the fine cumulatively added to the original amount?
Tiền phạt có được cộng dồn vào số tiền ban đầu không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of the year, the company will have been cumulatively investing in renewable energy for five years.
Đến cuối năm nay, công ty sẽ đã đầu tư lũy kế vào năng lượng tái tạo được năm năm.
Phủ định
By next month, they won't have been cumulatively saving enough money to buy a new car.
Đến tháng tới, họ sẽ không tích lũy đủ tiền để mua một chiếc xe hơi mới.
Nghi vấn
Will the students have been cumulatively studying for the exam for over ten hours by tomorrow morning?
Liệu các sinh viên sẽ đã học lũy kế cho kỳ thi hơn mười tiếng vào sáng mai?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has been cumulatively increasing its profits over the past few years.
Công ty đã và đang tăng lợi nhuận một cách lũy tiến trong vài năm qua.
Phủ định
We haven't been cumulatively saving enough money for our retirement.
Chúng tôi đã không và đang không tiết kiệm đủ tiền cho việc nghỉ hưu một cách lũy tiến.
Nghi vấn
Has the pressure been cumulatively building on him to succeed?
Có phải áp lực đang dồn lên anh ấy một cách lũy tiến để thành công không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cumulatively".

Hiệu ứng hòn tuyết lăn (Snowball Effect)

Trong văn hóa phương Tây, 'cumulatively' thường gắn liền với khái niệm Snowball Effect. Một hành động nhỏ ban đầu sẽ tích lũy dần (cumulatively) để trở thành một kết quả khổng lồ, giống như một hòn tuyết nhỏ lăn xuống dốc và cuốn thêm tuyết trên đường đi.

Kỳ quan thứ 8: Lãi kép

Albert Einstein từng gọi lãi kép là kỳ quan thứ 8. Khái niệm này dựa trên việc tiền lãi được tính 'cumulatively' (cộng dồn vào vốn gốc), minh chứng cho sức mạnh khủng khiếp của sự tích lũy theo thời gian trong tài chính.