cumulatively
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a cumulative manner; by successive additions or increments.
Vietnamese Meaning
Một cách tích lũy; bằng cách cộng dồn hoặc gia tăng liên tiếp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Cumulatively, these small changes will make a big difference."
"Về mặt tích lũy, những thay đổi nhỏ này sẽ tạo ra một sự khác biệt lớn."
-
"The debt has been cumulatively increasing for years."
"Khoản nợ đã tăng lên theo lũy tiến trong nhiều năm."
-
"The company's losses cumulatively amounted to millions of dollars."
"Những khoản lỗ của công ty cộng dồn lên đến hàng triệu đô la."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | accumulation | sự tích lũy, sự dồn lại |
| Verb | accumulate | tích lũy, gom góp |
| Adjective | cumulative | tích lũy, có tính chất cộng dồn |
| Noun | cumulus | mây tích (loại mây dày, vun cao như núi) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'cumulatively' nhấn mạnh rằng một kết quả hoặc hiệu ứng đạt được dần dần qua thời gian bằng cách thêm vào hoặc tăng lên từng bước. Nó khác với 'collectively' (tập thể) ở chỗ 'cumulatively' đề cập đến một quá trình tăng dần, trong khi 'collectively' đề cập đến hành động hoặc kết quả của một nhóm làm việc cùng nhau. Ví dụ, 'The effects of the medication built up cumulatively over several weeks' (Tác dụng của thuốc tích lũy dần trong vài tuần) nhấn mạnh quá trình tác dụng từ từ tăng lên, khác với 'The team worked collectively to solve the problem' (Cả đội làm việc cùng nhau để giải quyết vấn đề).
Prepositions
Khi dùng 'over', nó thường chỉ khoảng thời gian mà sự tích lũy xảy ra (ví dụ: 'cumulatively over time'). Khi dùng 'with', nó có thể chỉ yếu tố mà sự tích lũy liên quan đến (ví dụ: 'cumulatively with each passing day').
Collocations (Từ đi kèm)
-
increase increase cumulatively (tăng trưởng theo phương thức cộng dồn)
-
act act cumulatively (tác động một cách dồn tích (tổng hợp các tác động nhỏ))
-
calculate calculate cumulatively (tính toán theo tổng số tích lũy)
-
weighted cumulatively weighted (được tính trọng số theo kiểu tích lũy)
-
effective cumulatively effective (có hiệu quả thông qua sự bồi đắp dần dần)
Idioms
-
Cumulatively speaking
Nói một cách tổng quát dựa trên kết quả cộng dồn
"Cumulatively speaking, the project has saved the company millions over five years."
(Nói một cách tổng thể, dự án đã tiết kiệm cho công ty hàng triệu đô la trong suốt năm năm qua.)
-
Assessed cumulatively
Được đánh giá dựa trên tổng thể quá trình tích lũy
"The final grade is assessed cumulatively from all assignments throughout the semester."
(Điểm cuối cùng được đánh giá tích lũy từ tất cả các bài tập trong suốt học kỳ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cumulatively
AdverbMột cách tích lũy; bằng cách cộng dồn hoặc gia tăng liên tiếp.
"Cumulatively, these small changes will make a big difference."
Grammar Rules
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Invest in your skills cumulatively to achieve long-term success. |
Đầu tư vào kỹ năng của bạn một cách tích lũy để đạt được thành công lâu dài. |
| Phủ định | Don't underestimate the power of saving money cumulatively; it adds up! |
Đừng đánh giá thấp sức mạnh của việc tiết kiệm tiền một cách tích lũy; nó sẽ cộng dồn! |
| Nghi vấn | Please, calculate the interest earned cumulatively on this investment. |
Làm ơn, hãy tính lãi kiếm được một cách tích lũy trên khoản đầu tư này. |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The pressure was cumulatively increased on the pipe until it burst. |
Áp lực đã được tăng lên một cách tích lũy lên đường ống cho đến khi nó vỡ. |
| Phủ định | The data wasn't cumulatively updated, resulting in inaccurate reports. |
Dữ liệu đã không được cập nhật một cách tích lũy, dẫn đến các báo cáo không chính xác. |
| Nghi vấn | Was the fine cumulatively added to the original amount? |
Tiền phạt có được cộng dồn vào số tiền ban đầu không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the end of the year, the company will have been cumulatively investing in renewable energy for five years. |
Đến cuối năm nay, công ty sẽ đã đầu tư lũy kế vào năng lượng tái tạo được năm năm. |
| Phủ định | By next month, they won't have been cumulatively saving enough money to buy a new car. |
Đến tháng tới, họ sẽ không tích lũy đủ tiền để mua một chiếc xe hơi mới. |
| Nghi vấn | Will the students have been cumulatively studying for the exam for over ten hours by tomorrow morning? |
Liệu các sinh viên sẽ đã học lũy kế cho kỳ thi hơn mười tiếng vào sáng mai? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company has been cumulatively increasing its profits over the past few years. |
Công ty đã và đang tăng lợi nhuận một cách lũy tiến trong vài năm qua. |
| Phủ định | We haven't been cumulatively saving enough money for our retirement. |
Chúng tôi đã không và đang không tiết kiệm đủ tiền cho việc nghỉ hưu một cách lũy tiến. |
| Nghi vấn | Has the pressure been cumulatively building on him to succeed? |
Có phải áp lực đang dồn lên anh ấy một cách lũy tiến để thành công không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cumulatively".
