(Top Banner Ad)
currency market
B2
Danh từ B2 Kinh tế

currency market

UK: /ˈkʌrənsi ˈmɑːkɪt/ • US: /ˈkɜːrənsi ˈmɑːrkɪt/

Nghĩa tiếng Việt

thị trường tiền tệ thị trường ngoại hối
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A market in which currencies are traded.

Vietnamese Meaning

Thị trường, nơi các loại tiền tệ được mua bán và trao đổi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The currency market is highly volatile."

    "Thị trường tiền tệ có tính biến động cao."

  • "Many investors are drawn to the currency market because of its high liquidity."

    "Nhiều nhà đầu tư bị thu hút vào thị trường tiền tệ vì tính thanh khoản cao của nó."

  • "Changes in interest rates can have a significant impact on the currency market."

    "Những thay đổi về lãi suất có thể có tác động đáng kể đến thị trường tiền tệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Currency Tiền tệ, đơn vị tiền của một quốc gia
Adjective Current Hiện hành, đang lưu hành
Noun Market Thị trường, nơi mua bán
Noun Marketer Người làm tiếp thị, người bán hàng trên thị trường
Verb Market Tiếp thị hoặc bán hàng hóa ra thị trường
Adjective Marketable Dễ bán, có thể tiêu thụ được trên thị trường

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
kers- (to run)
Latin
currere (to run/flow)
Middle English
curraunt (running/current)
Latin
mercatus (trading/place of business)
Old English
market (market place)

Nguồn gốc khái niệm dòng chảy

Từ 'currency' (tiền tệ) bắt nguồn từ tiếng Latin 'currere' có nghĩa là 'chạy' hoặc 'trôi chảy'. Điều này phản ánh quan niệm rằng tiền bạc phải luôn lưu thông, luân chuyển trong nền kinh tế thì mới tạo ra giá trị, giống như một dòng nước không bao giờ đứng yên.

Sự hình thành thị trường

Từ 'market' có gốc từ 'merx' (hàng hóa). Ban đầu nó chỉ là một địa điểm vật lý để trao đổi hàng hóa, nhưng khi kết hợp với 'currency', nó tạo thành một khái niệm trừu tượng hơn: nơi mà các loại tiền tệ của các quốc gia khác nhau được mua bán và trao đổi giá trị.

Usage Note

Thị trường tiền tệ là một thị trường toàn cầu, phi tập trung, nơi các loại tiền tệ của các quốc gia khác nhau được giao dịch. Mục đích chính của thị trường này là tạo điều kiện thuận lợi cho thương mại quốc tế và đầu tư. Nó bao gồm các ngân hàng, công ty, ngân hàng trung ương, công ty quản lý đầu tư, quỹ phòng hộ và các nhà môi giới ngoại hối. Khối lượng giao dịch trên thị trường tiền tệ là rất lớn, khiến nó trở thành một trong những thị trường tài chính lớn nhất và thanh khoản nhất trên thế giới. Các yếu tố ảnh hưởng đến thị trường tiền tệ bao gồm lãi suất, lạm phát, sự ổn định chính trị và hiệu suất kinh tế vĩ mô.

Prepositions

in on

Ví dụ: 'invest in the currency market', 'activity on the currency market'. 'In' thường được dùng để chỉ sự tham gia vào thị trường nói chung. 'On' có thể dùng để chỉ các hoạt động cụ thể diễn ra trên thị trường.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + currency market
  • Global global currency market
    (thị trường tiền tệ toàn cầu)
  • Volatile volatile currency market
    (thị trường tiền tệ đầy biến động)
  • Domestic domestic currency market
    (thị trường tiền tệ trong nước)
Verb + currency market
  • Intervene in intervene in the currency market
    (can thiệp vào thị trường tiền tệ (thường là bởi ngân hàng trung ương))
  • Stabilize stabilize the currency market
    (ổn định thị trường tiền tệ)
  • Speculate in speculate in the currency market
    (đầu cơ trên thị trường tiền tệ)
currency market + Noun
  • Fluctuations currency market fluctuations
    (những sự biến động của thị trường tiền tệ)
  • Regulator currency market regulator
    (cơ quan quản lý thị trường tiền tệ)

Idioms

  • Play the currency market

    Tham gia mua bán ngoại tệ với hy vọng kiếm lời (đầu cơ)

    "Many small investors lost money trying to play the currency market during the crisis."

    (Nhiều nhà đầu tư nhỏ lẻ đã mất tiền khi cố gắng đầu cơ trên thị trường tiền tệ trong suốt cuộc khủng hoảng.)

  • Corner the market

    Thống lĩnh hoặc kiểm soát hoàn toàn một thị trường (thường dùng cho thị trường nói chung nhưng áp dụng được cho mảng tiền tệ)

    "No single central bank can corner the global currency market for long."

    (Không một ngân hàng trung ương đơn lẻ nào có thể thống lĩnh thị trường tiền tệ toàn cầu trong thời gian dài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

currency market

Danh từ
Lật mặt

Thị trường, nơi các loại tiền tệ được mua bán và trao đổi.

"The currency market is highly volatile."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Analysts have been monitoring the currency market closely due to recent volatility.
Các nhà phân tích đã và đang theo dõi thị trường tiền tệ chặt chẽ do sự biến động gần đây.
Phủ định
The government hasn't been intervening in the currency market as much as expected.
Chính phủ đã không can thiệp vào thị trường tiền tệ nhiều như mong đợi.
Nghi vấn
Has the central bank been manipulating the currency market to maintain stability?
Ngân hàng trung ương có đang thao túng thị trường tiền tệ để duy trì sự ổn định không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "currency market".

Thị trường Forex và tính liên tục 24/5

Thị trường tiền tệ (thường gọi là Forex) là thị trường tài chính lớn nhất thế giới. Điểm đặc biệt là nó hoạt động liên tục 24 giờ một ngày, 5 ngày một tuần, bắt đầu từ phiên Úc, qua Á, Âu và kết thúc tại Mỹ, phản ánh tính chất không bao giờ ngủ của nền tài chính toàn cầu.

Vai trò của Ngân hàng Trung ương

Trong văn hóa kinh tế phương Tây, sự độc lập của Ngân hàng Trung ương khi can thiệp vào thị trường tiền tệ là cực kỳ quan trọng. Họ can thiệp không phải để kiếm lời mà để bảo vệ giá trị đồng nội tệ và duy trì sự ổn định kinh tế vĩ mô.