(Top Banner Ad)
forex market
B2
danh từ B2 Kinh tế

forex market

UK: /ˈfɒr.eks ˌmɑː.kɪt/ • US: /ˈfɔːr.eks ˌmɑːr.kɪt/

Nghĩa tiếng Việt

thị trường ngoại hối thị trường Forex
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A global decentralized market for the trading of currencies.

Vietnamese Meaning

Một thị trường phi tập trung toàn cầu để giao dịch tiền tệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many investors participate in the forex market to profit from currency fluctuations."

    "Nhiều nhà đầu tư tham gia vào thị trường forex để kiếm lợi từ biến động tiền tệ."

  • "The forex market is highly volatile."

    "Thị trường forex rất dễ biến động."

  • "Understanding economic indicators is crucial for success in the forex market."

    "Hiểu các chỉ số kinh tế là rất quan trọng để thành công trên thị trường forex."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun foreign exchange ngoại hối, sự trao đổi tiền tệ quốc tế
Noun forex ngoại hối (dạng viết tắt thông dụng)
Noun trader nhà giao dịch, người kinh doanh
Verb trade giao dịch, buôn bán
Noun trading hoạt động giao dịch, sự kinh doanh
Noun market thị trường, chợ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

English
foreign exchange
English
forex
English
forex market

Nguồn gốc của 'Forex Market'

'Forex' là từ viết tắt của 'Foreign Exchange' (giao dịch ngoại hối), xuất hiện vào khoảng những năm 1970-1980 khi thị trường tài chính toàn cầu phát triển mạnh mẽ và nhu cầu trao đổi tiền tệ tăng cao. Từ 'market' (thị trường) có nguồn gốc xa xưa hơn từ tiếng Latinh 'mercatus', nghĩa là nơi buôn bán, giao thương. Do đó, 'forex market' có nghĩa là 'thị trường giao dịch ngoại hối'.

Usage Note

Thị trường Forex (Foreign Exchange) là nơi các loại tiền tệ được mua bán. Đây là thị trường tài chính lớn nhất và thanh khoản nhất trên thế giới. Khác với thị trường chứng khoán tập trung, thị trường Forex hoạt động 24 giờ một ngày, năm ngày một tuần, với các giao dịch diễn ra qua mạng lưới các ngân hàng, nhà môi giới và các tổ chức tài chính trên toàn thế giới. Giá trị của một loại tiền tệ được thể hiện so với một loại tiền tệ khác (ví dụ: EUR/USD).

Prepositions

in on

'in' thường được sử dụng để chỉ một vị trí, trạng thái hoặc điều kiện chung chung hơn (ví dụ: trading in the forex market). 'on' có thể được sử dụng khi đề cập đến việc giao dịch trên một nền tảng cụ thể hoặc khi nhấn mạnh hành động giao dịch (ví dụ: making money on the forex market).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + forex market
  • access access the forex market
    (tiếp cận thị trường ngoại hối)
  • trade in trade in the forex market
    (giao dịch trên thị trường ngoại hối)
  • participate in participate in the forex market
    (tham gia vào thị trường ngoại hối)
Adjective + forex market
  • global global forex market
    (thị trường ngoại hối toàn cầu)
  • volatile volatile forex market
    (thị trường ngoại hối biến động)
  • thriving thriving forex market
    (thị trường ngoại hối sôi động/phát triển mạnh)

Idioms

  • The forex market never sleeps.

    Thị trường ngoại hối không bao giờ ngừng nghỉ (ám chỉ hoạt động 24/5 do múi giờ khác nhau trên toàn cầu).

    "Due to its global nature, the forex market never sleeps, operating continuously from Monday to Friday."

    (Vì tính chất toàn cầu, thị trường ngoại hối không bao giờ ngừng nghỉ, hoạt động liên tục từ thứ Hai đến thứ Sáu.)

  • To navigate the forex market.

    Điều hướng/giao dịch thành công trên thị trường ngoại hối (ám chỉ sự khéo léo, kiến thức và chiến lược để đạt được kết quả tốt).

    "Experienced traders know how to navigate the forex market even during turbulent times."

    (Các nhà giao dịch có kinh nghiệm biết cách điều hướng thị trường ngoại hối ngay cả trong thời kỳ hỗn loạn.)

  • To make a killing in the forex market.

    Kiếm được một khoản lợi nhuận lớn một cách nhanh chóng trên thị trường ngoại hối.

    "She made a killing in the forex market last year after a major currency fluctuation."

    (Cô ấy đã kiếm được một khoản lợi nhuận khổng lồ trên thị trường ngoại hối năm ngoái sau một biến động tiền tệ lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

forex market

danh từ
Lật mặt

Một thị trường phi tập trung toàn cầu để giao dịch tiền tệ.

"Many investors participate in the forex market to profit from currency fluctuations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The forex market: a decentralized global marketplace where currencies are traded.
Thị trường ngoại hối: một thị trường toàn cầu phi tập trung nơi các loại tiền tệ được giao dịch.
Phủ định
Trading success is not guaranteed: the forex market can be highly volatile.
Thành công trong giao dịch không được đảm bảo: thị trường ngoại hối có thể rất biến động.
Nghi vấn
Are you ready for high risk: the forex market is not for everyone?
Bạn đã sẵn sàng chấp nhận rủi ro cao chưa: thị trường ngoại hối không dành cho tất cả mọi người?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "forex market".

Thị trường toàn cầu và phi tập trung

Thị trường ngoại hối (forex market) là thị trường tài chính lớn nhất và có tính thanh khoản cao nhất thế giới, với khối lượng giao dịch hàng nghìn tỷ đô la mỗi ngày. Nó không có một trụ sở vật lý cụ thể mà hoạt động thông qua mạng lưới ngân hàng, tổ chức tài chính và nhà môi giới trên toàn cầu. Điều đặc biệt là thị trường này hoạt động 24 giờ một ngày, năm ngày một tuần (từ tối Chủ Nhật đến tối thứ Sáu theo giờ GMT), cho phép giao dịch liên tục qua các múi giờ khác nhau.

Cơ hội lợi nhuận cao đi kèm rủi ro lớn

Giao dịch trên thị trường ngoại hối mang lại tiềm năng sinh lời rất lớn, nhưng cũng đi kèm với rủi ro đáng kể. Các yếu tố như biến động tỷ giá hối đoái, đòn bẩy tài chính cao có thể dẫn đến lợi nhuận lớn nhưng cũng có thể gây thua lỗ nhanh chóng nếu nhà đầu tư thiếu kiến thức, kinh nghiệm hoặc không có chiến lược quản lý rủi ro phù hợp. Đây là một lĩnh vực thu hút nhiều nhà đầu tư cá nhân và tổ chức muốn tìm kiếm cơ hội từ sự biến động của tiền tệ.