(Top Banner Ad)
currency rate
B2
Danh từ B2 Kinh tế

currency rate

UK: /ˈkʌrənsi reɪt/ • US: /ˈkɜːrənsi reɪt/

Nghĩa tiếng Việt

tỷ giá hối đoái tỉ giá tiền tệ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The price of one currency expressed in terms of another currency.

Vietnamese Meaning

Tỷ giá hối đoái, là giá trị của một loại tiền tệ được biểu thị bằng một loại tiền tệ khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The currency rate between the US dollar and the Japanese yen fluctuates daily."

    "Tỷ giá hối đoái giữa đô la Mỹ và yên Nhật biến động hàng ngày."

  • "Investors are closely watching the currency rate to make informed decisions."

    "Các nhà đầu tư đang theo dõi chặt chẽ tỷ giá hối đoái để đưa ra các quyết định sáng suốt."

  • "A favorable currency rate can boost exports."

    "Tỷ giá hối đoái thuận lợi có thể thúc đẩy xuất khẩu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Currency Tiền tệ, sự lưu hành
Verb Rate Đánh giá, xếp hạng
Adjective Current Hiện hành, đang lưu hành
Noun Rating Sự đánh giá, mức độ tín nhiệm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
kers- (to run)
Latin
currere (to run) & rata (fixed amount)
Medieval Latin
currentia (a flowing)
Middle English
rate (value/price)
Modern English
currency rate (exchange value of circulating money)

Dòng chảy của tiền tệ

Từ 'currency' bắt nguồn từ tiếng Latin 'currere' có nghĩa là 'chạy' hoặc 'trôi'. Điều này phản ánh quan niệm cổ xưa rằng tiền bạc giống như một dòng chảy (current) luân chuyển trong nền kinh tế. Khi kết hợp với 'rate' (tỷ lệ), nó mô tả tốc độ hoặc giá trị mà dòng chảy này được quy đổi sang một dòng chảy khác.

Usage Note

Tỷ giá hối đoái thể hiện giá trị tương đối của hai loại tiền tệ. Nó được sử dụng trong thương mại quốc tế, đầu tư và du lịch để chuyển đổi tiền tệ. Cần phân biệt với 'exchange rate', có nghĩa tương tự nhưng 'currency rate' thường được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính chuyên nghiệp hơn.

Prepositions

in terms of against

'in terms of' được dùng để chỉ loại tiền tệ mà tỷ giá được biểu thị (ví dụ: 'currency rate in terms of USD'). 'against' thường dùng để so sánh sự thay đổi tỷ giá của một loại tiền tệ so với loại tiền tệ khác (ví dụ: 'The currency rate is rising against the Euro').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + currency rate
  • Fixed fixed currency rate
    (tỷ giá hối đoái cố định)
  • Floating floating currency rate
    (tỷ giá hối đoái thả nổi)
  • Stable stable currency rate
    (tỷ giá tiền tệ ổn định)
  • Favorable favorable currency rate
    (tỷ giá tiền tệ có lợi)
Verb + currency rate
  • Determine determine the currency rate
    (xác định tỷ giá tiền tệ)
  • Fluctuate currency rates fluctuate
    (tỷ giá tiền tệ biến động)
  • Peg peg the currency rate to
    (neo tỷ giá tiền tệ vào (một đơn vị khác))

Idioms

  • At the going rate

    Theo mức giá hiện tại/thông thường

    "They exchanged their money at the going currency rate."

    (Họ đã đổi tiền theo tỷ giá hiện hành.)

  • Market rate

    Tỷ giá thị trường

    "The currency rate is dictated by the market rate in a floating system."

    (Tỷ giá tiền tệ được quyết định bởi tỷ giá thị trường trong hệ thống thả nổi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

currency rate

Danh từ
Lật mặt

Tỷ giá hối đoái, là giá trị của một loại tiền tệ được biểu thị bằng một loại tiền tệ khác.

"The currency rate between the US dollar and the Japanese yen fluctuates daily."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company's profits increase, the currency rate will likely improve.
Nếu lợi nhuận của công ty tăng lên, tỷ giá hối đoái có thể sẽ cải thiện.
Phủ định
If the government doesn't implement new economic policies, the currency rate won't stabilize.
Nếu chính phủ không thực hiện các chính sách kinh tế mới, tỷ giá hối đoái sẽ không ổn định.
Nghi vấn
Will the stock market crash if the currency rate continues to decline?
Thị trường chứng khoán có sụp đổ không nếu tỷ giá hối đoái tiếp tục giảm?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The currency rate between the US dollar and the Euro is constantly fluctuating.
Tỷ giá hối đoái giữa đô la Mỹ và Euro liên tục biến động.
Phủ định
The government doesn't control the currency rate directly, but it can influence it.
Chính phủ không kiểm soát trực tiếp tỷ giá hối đoái, nhưng có thể gây ảnh hưởng đến nó.
Nghi vấn
What determines the currency rate between these two countries?
Điều gì quyết định tỷ giá hối đoái giữa hai quốc gia này?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Economists have carefully analyzed the currency rate trends this year.
Các nhà kinh tế đã phân tích cẩn thận xu hướng tỷ giá hối đoái trong năm nay.
Phủ định
The government has not yet announced any changes to the currency rate policy.
Chính phủ vẫn chưa công bố bất kỳ thay đổi nào đối với chính sách tỷ giá hối đoái.
Nghi vấn
Has the Central Bank intervened to stabilize the currency rate recently?
Ngân hàng Trung ương đã can thiệp để ổn định tỷ giá hối đoái gần đây chưa?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the currency rate hadn't been so unfavorable when I exchanged my money.
Tôi ước tỷ giá hối đoái đã không quá bất lợi khi tôi đổi tiền.
Phủ định
If only the currency rate would stabilize, international trade would be much easier.
Giá mà tỷ giá hối đoái ổn định, thương mại quốc tế sẽ dễ dàng hơn nhiều.
Nghi vấn
Do you wish the currency rate was more predictable for your business?
Bạn có ước tỷ giá hối đoái dễ dự đoán hơn cho công việc kinh doanh của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "currency rate".

Thị trường Forex

Trong văn hóa tài chính phương Tây, 'currency rate' là trung tâm của thị trường Ngoại hối (Forex). Đây là thị trường tài chính lớn nhất thế giới, nơi các nhà giao dịch suy đoán về sự biến động của tỷ giá để kiếm lời, ảnh hưởng trực tiếp đến giá cả hàng hóa nhập khẩu hàng ngày.

Tiền tệ trú ẩn an toàn

Trong những thời điểm kinh tế toàn cầu bất ổn, các nhà đầu tư thường đổ xô vào các loại tiền tệ có 'currency rate' ổn định như USD hoặc JPY, được gọi là 'safe-haven currencies'.