current session
Nghĩa tiếng Việt
Learning
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Proto-Indo-European
*kers- (to run) & *sed- (to sit)
Latin
currere & sessio
Old French
corant & session
Middle English
curraunt & sessioun
Collocations (Từ đi kèm)
Verb + current session
-
end end the current session (kết thúc phiên làm việc hiện tại)
-
save save the current session (lưu phiên hiện tại)
-
terminate terminate the current session (chấm dứt phiên làm việc hiện tại (thường dùng trong kỹ thuật))
Adjective + current session
-
active an active current session (một phiên đang hoạt động)
-
entire the entire current session (toàn bộ phiên họp hiện tại)
Preposition + current session
-
during during the current session (trong suốt phiên làm việc hiện tại)
Idioms
-
Session timeout
Hết thời gian chờ của phiên làm việc
"I was logged out because of a session timeout."
(Tôi đã bị đăng xuất vì phiên làm việc hiện tại đã hết thời gian chờ.)
-
In session
Đang trong kỳ họp / Đang trong giờ học
"Court is now in session."
(Tòa án hiện đang trong phiên xét xử.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
current session
Lật mặt
""
Nghe phát âm
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "current session".
Công nghệ và Quyền riêng tư
Trong kỷ nguyên số, 'current session' thường gắn liền với 'session cookies'. Đây là những tệp tạm thời ghi nhớ hoạt động của người dùng khi họ lướt web. Khi bạn đóng trình duyệt, phiên này kết thúc, giúp bảo mật thông tin ngân hàng hoặc cá nhân.
Chính trị và Nghị viện
Trong các hệ thống chính trị phương Tây như Mỹ hay Anh, 'current session' của Quốc hội (Parliament/Congress) xác định khung thời gian mà các dự luật được thảo luận. Nếu một dự luật không được thông qua trước khi phiên này kết thúc, nó thường phải được bắt đầu lại từ đầu ở phiên sau.
