(Top Banner Ad)
session
B1
danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Công nghệ thông tin, Giáo dục, Chính trị

session

UK: /ˈseʃ.ən/ • US: /ˈseʃ.ən/

Nghĩa tiếng Việt

phiên buổi kỳ họp phiên làm việc (IT)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a period of time or meeting devoted to a particular activity

Vietnamese Meaning

một khoảng thời gian hoặc cuộc họp dành riêng cho một hoạt động cụ thể

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The training session lasted for two hours."

    "Buổi đào tạo kéo dài hai tiếng."

  • "The therapy sessions helped her to cope with her anxiety."

    "Các buổi trị liệu đã giúp cô ấy đối phó với sự lo lắng của mình."

  • "The parliamentary session was adjourned until next week."

    "Phiên họp quốc hội đã bị hoãn lại đến tuần sau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun session Phiên họp, buổi học, kỳ họp; buổi làm việc
Verb sit Ngồi; tham gia một phiên họp hoặc cuộc họp
Noun sitting Phiên họp (của quốc hội, tòa án); buổi ngồi
Adjective sessional Thuộc về phiên họp hoặc kỳ họp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Công nghệ thông tin, Giáo dục, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sessio
Old French
session
Middle English
session
English
session

Nguồn gốc từ 'ngồi' và 'họp'

Từ 'session' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sessio', mang nghĩa 'một buổi ngồi' hoặc 'một buổi họp'. Nó xuất phát từ động từ 'sedere' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'ngồi'. Ban đầu, từ này chỉ đơn thuần là hành động ngồi lại với nhau. Theo thời gian, nó phát triển để mô tả một cuộc họp hoặc một khoảng thời gian cụ thể mà một nhóm người tập trung lại để thảo luận, làm việc hoặc thực hiện một hoạt động nào đó có mục đích.

Usage Note

Từ 'session' có thể chỉ một khoảng thời gian liên tục (ví dụ: 'a recording session') hoặc một cuộc họp chính thức (ví dụ: 'a parliamentary session'). Trong ngữ cảnh công nghệ thông tin, nó thường đề cập đến một khoảng thời gian người dùng tương tác với hệ thống.

Prepositions

in during of

'in session' có nghĩa là đang trong một buổi làm việc hoặc cuộc họp. 'during the session' ám chỉ một sự kiện xảy ra trong buổi đó. 'session of' dùng để chỉ một loại buổi họp cụ thể (ví dụ, 'a session of parliament').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + session
  • productive productive session
    (phiên làm việc hiệu quả)
  • intensive intensive session
    (phiên học/làm việc chuyên sâu)
  • brainstorming brainstorming session
    (buổi động não)
  • private private session
    (phiên họp riêng tư)
  • closed closed session
    (phiên họp kín/mật)
Verb + session
  • hold a hold a session
    (tổ chức một phiên họp/buổi học)
  • attend a attend a session
    (tham dự một phiên họp/buổi học)
  • adjourn a adjourn a session
    (hoãn phiên họp)
  • conduct a conduct a session
    (tiến hành một phiên họp/buổi học)
Noun + session (Type of session)
  • study study session
    (buổi học nhóm, buổi tự học)
  • training training session
    (buổi huấn luyện, buổi đào tạo)
  • therapy therapy session
    (buổi trị liệu)
  • court court session
    (phiên tòa)
  • parliamentary parliamentary session
    (kỳ họp quốc hội)

Idioms

  • in session

    đang họp, đang làm việc (chỉ một cơ quan, tòa án, quốc hội, v.v. đang trong thời gian hoạt động chính thức)

    "The Parliament is currently in session to discuss the new budget."

    (Quốc hội hiện đang họp để thảo luận về ngân sách mới.)

  • out of session

    không trong phiên họp, không làm việc (chỉ thời gian nghỉ giữa các phiên họp chính thức)

    "The court will be out of session for the summer recess."

    (Tòa án sẽ nghỉ hè và không trong phiên làm việc.)

  • question-and-answer session (Q&A session)

    buổi hỏi đáp, phiên hỏi đáp

    "After the presentation, there will be a brief question-and-answer session."

    (Sau bài thuyết trình sẽ có một phiên hỏi đáp ngắn gọn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

session

danh từ
Lật mặt

một khoảng thời gian hoặc cuộc họp dành riêng cho một hoạt động cụ thể

"The training session lasted for two hours."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "session".

Vai trò trong chính phủ và giáo dục

Trong nhiều quốc gia phương Tây, thuật ngữ 'session' rất quan trọng trong hệ thống chính phủ và giáo dục. Một 'parliamentary session' là khoảng thời gian Quốc hội họp để lập pháp, thảo luận chính sách. Tương tự, trong giáo dục, 'academic session' hay 'school session' thường chỉ một kỳ học hoặc niên học, là khoảng thời gian mà các hoạt động giảng dạy chính diễn ra.

Buổi gặp mặt có mục đích cụ thể

'Session' thường ngụ ý một buổi gặp mặt hoặc một khoảng thời gian được dành riêng cho một mục đích cụ thể, có cấu trúc rõ ràng. Điều này thể hiện qua các cụm từ như 'therapy session' (buổi trị liệu), 'jam session' (buổi ngẫu hứng âm nhạc), hay 'training session' (buổi tập huấn). Mỗi loại 'session' đều có mục tiêu và quy tắc riêng, tạo nên sự khác biệt so với các cuộc gặp gỡ thông thường.