(Top Banner Ad)
current
B1
Tính từ B1 Đời sống hàng ngày, Kinh tế, Vật lý

current

UK: /ˈkʌrənt/ • US: /ˈkɜːrənt/

Nghĩa tiếng Việt

hiện tại hiện hành dòng chảy dòng điện
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Happening or existing now; belonging to the present time.

Vietnamese Meaning

Hiện tại, hiện hành, đang diễn ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "What is the current exchange rate?"

    "Tỷ giá hối đoái hiện tại là bao nhiêu?"

  • "The current president will not seek re-election."

    "Tổng thống đương nhiệm sẽ không tái tranh cử."

  • "The river has a very strong current."

    "Dòng sông có dòng chảy rất mạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun currency Tiền tệ; sự lưu hành; tính phổ biến
Adverb currently Hiện tại; lúc này
Verb recur Tái diễn; lặp lại
Noun occurrence Sự xảy ra; biến cố

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh tế, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
currere
Latin
currens
Old French
corant
Middle English
curraunt
Modern English
current

Gốc rễ từ 'Chạy' và 'Dòng chảy'

Từ 'current' có nguồn gốc từ động từ Latin *currere*, có nghĩa là 'chạy'. Vì thế, ý nghĩa ban đầu của nó là 'đang chạy' hoặc 'đang lưu thông', mô tả dòng chảy không ngừng nghỉ của nước (như suối, sông). Về sau, ý nghĩa mở rộng ra để chỉ những thứ đang diễn ra trong thời điểm hiện tại (nghĩa tính từ).

Sự Phát triển Nghĩa

Vào thế kỷ 16, từ 'current' được dùng để chỉ dòng chảy của chất lỏng hoặc không khí. Đến thời đại công nghiệp, nghĩa này được áp dụng cho điện năng, tạo ra thuật ngữ 'electric current' (dòng điện), nhấn mạnh tính chất di chuyển và liên tục.

Usage Note

Dùng để chỉ những gì đang diễn ra, tồn tại hoặc có hiệu lực vào thời điểm hiện tại. Thường được dùng để đối lập với 'past' (quá khứ) hoặc 'future' (tương lai). Khác với 'recent' (gần đây) ở chỗ 'current' nhấn mạnh vào thời điểm hiện tại, còn 'recent' nhấn mạnh vào khoảng thời gian vừa qua.

Prepositions

in on

Ví dụ: 'current account' (tài khoản vãng lai), không dùng giới từ. 'Current research in the field' (nghiên cứu hiện tại trong lĩnh vực này) – 'in' chỉ lĩnh vực. 'Current affairs' (các vấn đề thời sự) – không dùng giới từ hoặc 'on current affairs programs' (trên các chương trình thời sự) – 'on' chỉ phương tiện truyền thông.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + current (Loại Dòng Chảy)
  • electric electric current
    (Dòng điện)
  • ocean ocean current
    (Hải lưu; dòng chảy đại dương)
  • air air current
    (Luồng không khí; gió)
Adjective + current (Mô tả Dòng Chảy/Thời Gian)
  • strong a strong current
    (Một dòng chảy mạnh)
  • current current affairs
    (Các vấn đề thời sự/chính trị hiện tại)
  • current current trends
    (Các xu hướng hiện hành)
Verb + current (Tương tác với Dòng Chảy)
  • go against go against the current
    (Đi ngược dòng; làm trái ý kiến số đông)
  • follow follow the current
    (Thuận theo dòng chảy; đi theo số đông)

Idioms

  • go with the current (or stream)

    Thuận theo tình hình chung; không chống đối

    "It's often easier in business to just go with the current than trying to change everything."

    (Trong kinh doanh, thường dễ dàng hơn nếu thuận theo tình hình chung thay vì cố gắng thay đổi mọi thứ.)

  • current thinking

    Quan điểm/Tư duy hiện hành (được chấp nhận rộng rãi)

    "Current thinking suggests that remote work increases productivity."

    (Quan điểm hiện hành cho rằng làm việc từ xa giúp tăng năng suất.)

  • in the current climate

    Trong bối cảnh/hoàn cảnh hiện tại (thường chỉ tình hình kinh tế, chính trị)

    "Hiring new staff is difficult in the current economic climate."

    (Tuyển dụng nhân viên mới rất khó khăn trong bối cảnh kinh tế hiện nay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

current

Tính từ
Lật mặt

Hiện tại, hiện hành, đang diễn ra.

"What is the current exchange rate?"

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "current".