current
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Hiện tại, hiện hành, đang diễn ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"What is the current exchange rate?"
"Tỷ giá hối đoái hiện tại là bao nhiêu?"
-
"The current president will not seek re-election."
"Tổng thống đương nhiệm sẽ không tái tranh cử."
-
"The river has a very strong current."
"Dòng sông có dòng chảy rất mạnh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | currency | Tiền tệ; sự lưu hành; tính phổ biến |
| Adverb | currently | Hiện tại; lúc này |
| Verb | recur | Tái diễn; lặp lại |
| Noun | occurrence | Sự xảy ra; biến cố |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dùng để chỉ những gì đang diễn ra, tồn tại hoặc có hiệu lực vào thời điểm hiện tại. Thường được dùng để đối lập với 'past' (quá khứ) hoặc 'future' (tương lai). Khác với 'recent' (gần đây) ở chỗ 'current' nhấn mạnh vào thời điểm hiện tại, còn 'recent' nhấn mạnh vào khoảng thời gian vừa qua.
Prepositions
Ví dụ: 'current account' (tài khoản vãng lai), không dùng giới từ. 'Current research in the field' (nghiên cứu hiện tại trong lĩnh vực này) – 'in' chỉ lĩnh vực. 'Current affairs' (các vấn đề thời sự) – không dùng giới từ hoặc 'on current affairs programs' (trên các chương trình thời sự) – 'on' chỉ phương tiện truyền thông.
Collocations (Từ đi kèm)
-
electric electric current (Dòng điện)
-
ocean ocean current (Hải lưu; dòng chảy đại dương)
-
air air current (Luồng không khí; gió)
-
strong a strong current (Một dòng chảy mạnh)
-
current current affairs (Các vấn đề thời sự/chính trị hiện tại)
-
current current trends (Các xu hướng hiện hành)
-
go against go against the current (Đi ngược dòng; làm trái ý kiến số đông)
-
follow follow the current (Thuận theo dòng chảy; đi theo số đông)
Idioms
-
go with the current (or stream)
Thuận theo tình hình chung; không chống đối
"It's often easier in business to just go with the current than trying to change everything."
(Trong kinh doanh, thường dễ dàng hơn nếu thuận theo tình hình chung thay vì cố gắng thay đổi mọi thứ.)
-
current thinking
Quan điểm/Tư duy hiện hành (được chấp nhận rộng rãi)
"Current thinking suggests that remote work increases productivity."
(Quan điểm hiện hành cho rằng làm việc từ xa giúp tăng năng suất.)
-
in the current climate
Trong bối cảnh/hoàn cảnh hiện tại (thường chỉ tình hình kinh tế, chính trị)
"Hiring new staff is difficult in the current economic climate."
(Tuyển dụng nhân viên mới rất khó khăn trong bối cảnh kinh tế hiện nay.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
current
Tính từHiện tại, hiện hành, đang diễn ra.
"What is the current exchange rate?"
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "current".
