(Top Banner Ad)
cursive
B2
adjective B2 Ngôn ngữ học, Giáo dục

cursive

UK: /ˈkɜːsɪv/ • US: /ˈkɜːrsɪv/

Nghĩa tiếng Việt

chữ thảo chữ viết liền nét
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Written with the characters joined together in a flowing manner.

Vietnamese Meaning

Viết liền nét, chữ thảo, chữ viết tay mà các ký tự được nối liền nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has beautiful cursive handwriting."

    "Cô ấy có chữ viết tay thảo rất đẹp."

  • "Many schools no longer teach cursive writing."

    "Nhiều trường học không còn dạy viết chữ thảo nữa."

  • "His cursive was difficult to read."

    "Chữ thảo của anh ấy rất khó đọc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective cursive (thuộc) chữ viết thảo, chữ viết tay nối liền nhau.
Adverb cursively Theo kiểu viết thảo, một cách liền mạch.
Noun cursor Con trỏ (máy tính). Thú vị là từ này có cùng gốc Latin 'currere' (chạy), vì con trỏ cũng 'chạy' trên màn hình.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
currere
Medieval Latin
cursivus
English
cursive

Chữ 'chạy'

Từ 'cursive' bắt nguồn từ 'cursivus' trong tiếng Latin thời Trung cổ, có nghĩa là 'chạy'. Điều này mô tả hoàn hảo bản chất của chữ viết thảo: các con chữ được nối liền với nhau như thể chúng đang 'chạy' trên trang giấy, tạo thành một dòng chảy liên tục, khác với chữ in rời rạc.

Usage Note

Tính từ 'cursive' mô tả một kiểu chữ viết mà các chữ cái được nối liền nhau, tạo thành một dòng chảy liên tục. Khác với chữ in (print) hoặc chữ viết rời (block letters), cursive tập trung vào tốc độ và sự liên kết giữa các chữ cái. Cần phân biệt với calligraphy (thư pháp), mặc dù cả hai đều liên quan đến viết tay, nhưng calligraphy chú trọng tính nghệ thuật và hình thức, trong khi cursive hướng đến tính thực dụng và tốc độ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cursive
  • write in cursive
    (viết bằng chữ thảo)
  • learn cursive
    (học viết chữ thảo)
  • read cursive
    (đọc chữ thảo)
  • practice cursive
    (luyện viết chữ thảo)
Adjective + cursive
  • elegant cursive
    (chữ thảo thanh lịch, tao nhã)
  • beautiful cursive
    (chữ thảo đẹp)
  • sloppy cursive
    (chữ thảo cẩu thả, nguệch ngoạc)
Noun + cursive
  • cursive writing
    (chữ viết thảo)
  • cursive font
    (phông chữ thảo)
  • cursive alphabet
    (bảng chữ cái viết thảo)

Idioms

  • My cursive is a bit rusty.

    Chữ viết thảo của tôi hơi 'lụt nghề' rồi (do lâu không luyện tập).

    "I tried to write a postcard, but my cursive is a bit rusty after years of only typing."

    (Tôi cố viết một tấm bưu thiếp, nhưng chữ thảo của tôi hơi xấu đi vì bao năm nay chỉ gõ phím.)

  • Sign your name in cursive.

    Ký tên của bạn (thường bằng chữ viết thảo, tức chữ ký thông thường).

    "The form requires you to print your name clearly and then sign your name in cursive."

    (Mẫu đơn yêu cầu bạn viết in tên rõ ràng và sau đó ký tên bằng chữ viết thảo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cursive

adjective
Lật mặt

Viết liền nét, chữ thảo, chữ viết tay mà các ký tự được nối liền nhau.

"She has beautiful cursive handwriting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her handwriting is cursive, isn't it?
Chữ viết tay của cô ấy là chữ thảo, phải không?
Phủ định
This letter isn't cursive, is it?
Bức thư này không phải là chữ thảo, phải không?
Nghi vấn
The signature is cursive, isn't it?
Chữ ký là chữ thảo, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cursive".

Sự suy tàn và hồi sinh của chữ thảo

Ở nhiều nước phương Tây, việc dạy viết chữ thảo từng là một phần cơ bản trong giáo dục tiểu học. Tuy nhiên, với sự phổ biến của máy tính, nhiều trường đã ngừng dạy. Gần đây, có một phong trào kêu gọi đưa chữ thảo trở lại trường học, vì nó được cho là giúp phát triển kỹ năng vận động tinh và khả năng nhận thức của trẻ.

Chữ thảo và Chữ ký pháp lý

Trong văn hóa phương Tây, chữ ký pháp lý trên các văn bản quan trọng (hợp đồng, séc) hầu như luôn là chữ viết thảo. Nó được coi là độc nhất và khó giả mạo hơn chữ in. Đây là một điểm khác biệt so với một số nền văn hóa châu Á, nơi con dấu cá nhân (triện) có thể có giá trị pháp lý tương đương hoặc cao hơn.