(Top Banner Ad)
flowing
B2
Tính từ B2 Tổng quát

flowing

UK: /ˈfləʊɪŋ/ • US: /ˈfloʊɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

trôi chảy mềm mại thướt tha uyển chuyển đang chảy
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Moving smoothly and continuously.

Vietnamese Meaning

Chảy một cách trôi chảy và liên tục; uyển chuyển, mềm mại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She had long, flowing hair."

    "Cô ấy có mái tóc dài, mềm mại."

  • "The flowing river provided fresh water for the town."

    "Dòng sông chảy cung cấp nước ngọt cho thị trấn."

  • "Her flowing dress swayed in the breeze."

    "Chiếc váy thướt tha của cô ấy đung đưa trong gió."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb flow chảy, trôi, lưu thông (nước, khí, thông tin...)
Noun flow dòng chảy, lưu lượng, sự lưu thông
Verb overflow chảy tràn, tràn ngập (nước, cảm xúc...)
Noun overflow sự chảy tràn, phần thừa, nơi chứa nước tràn
Adjective flowing chảy (liên tục), trôi chảy, mềm mại, thướt tha

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*plew-
Proto-Germanic
*flōwaną
Old English
flōwan
Middle English
flowen
Modern English
flow

Nguồn gốc của từ 'Flowing'

Từ 'flowing' có nguồn gốc từ từ 'flow' trong tiếng Anh cổ (Old English), 'flōwan', mang ý nghĩa 'chảy, trôi, đổ ra'. Gốc rễ xa xưa hơn của nó có thể được truy về từ Proto-Germanic và Proto-Indo-European, đều liên quan đến chuyển động của chất lỏng, đặc biệt là nước. Điều này giải thích tại sao 'flowing' thường gợi lên hình ảnh về dòng chảy mềm mại, liên tục của sông suối, tóc dài hay vải vóc thướt tha.

Usage Note

Tính từ 'flowing' thường được dùng để mô tả chất lỏng, tóc, vải, âm nhạc, hoặc các chuyển động mềm mại, không bị gián đoạn. Nó nhấn mạnh sự liên tục và dễ dàng của chuyển động hoặc hình thức. Khác với 'running' (chạy), tập trung vào tốc độ, 'flowing' tập trung vào sự uyển chuyển và liên tục. Ví dụ, 'flowing water' gợi tả dòng nước êm đềm hơn là dòng nước xiết.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + flowing
  • free free-flowing
    (chảy tự do, không bị cản trở (ví dụ: giao thông, sông nước))
  • smooth smooth-flowing
    (chảy êm đềm, trôi chảy, suôn sẻ)
  • fast fast-flowing
    (chảy xiết, chảy nhanh)
flowing + Noun
  • hair flowing hair
    (tóc bồng bềnh, tóc suôn dài (thường là dài và mượt))
  • robes flowing robes
    (áo choàng thướt tha, áo dài rộng)
  • water flowing water
    (dòng nước chảy)
  • script flowing script
    (chữ viết mềm mại, uyển chuyển (thường là chữ viết tay))
Verb + flowing
  • keep keep (something) flowing
    (giữ cho (cái gì đó) trôi chảy, liên tục (ví dụ: cuộc trò chuyện, nguồn cung cấp))

Idioms

  • A land flowing with milk and honey

    Một vùng đất trù phú, sung túc và giàu có (có nguồn gốc từ Kinh Thánh)

    "Many immigrants dreamed of America as a land flowing with milk and honey."

    (Nhiều người nhập cư đã mơ ước về nước Mỹ như một vùng đất trù phú, sung túc.)

  • Keep the conversation flowing

    Giữ cho cuộc trò chuyện diễn ra trôi chảy, không bị ngắt quãng hay nhàm chán

    "She's good at asking open-ended questions to keep the conversation flowing."

    (Cô ấy giỏi đặt các câu hỏi mở để giữ cho cuộc trò chuyện trôi chảy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flowing

Tính từ
Lật mặt

Chảy một cách trôi chảy và liên tục; uyển chuyển, mềm mại.

"She had long, flowing hair."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She admired the flowing gown that was presented to her.
Cô ấy ngưỡng mộ chiếc áo choàng thướt tha được trao cho cô ấy.
Phủ định
They didn't expect the conversation to be so flowing.
Họ không mong đợi cuộc trò chuyện lại trôi chảy đến vậy.
Nghi vấn
Is that flowing river the one which supplies our village with water?
Có phải dòng sông chảy xiết kia là dòng cung cấp nước cho làng ta không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the river flows, the water is flowing.
Nếu dòng sông chảy, nước đang chảy.
Phủ định
If the dam is closed, the water doesn't flow.
Nếu đập nước đóng lại, nước không chảy.
Nghi vấn
If the rain falls heavily, does the river flow faster?
Nếu trời mưa lớn, sông có chảy nhanh hơn không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The river will be flowing rapidly after the heavy rain.
Dòng sông sẽ chảy xiết sau cơn mưa lớn.
Phủ định
The conversation won't be flowing smoothly if they keep interrupting each other.
Cuộc trò chuyện sẽ không diễn ra suôn sẻ nếu họ cứ liên tục ngắt lời nhau.
Nghi vấn
Will the creativity be flowing freely during the brainstorming session?
Liệu sự sáng tạo có tuôn trào tự do trong buổi động não không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flowing".

Trạng thái 'Dòng chảy' (Flow State) trong Tâm lý học

Trong tâm lý học, 'trạng thái dòng chảy' (Flow State) là một khái niệm được nhà tâm lý học Mihaly Csikszentmihalyi mô tả. Đó là trạng thái tinh thần mà một người hoàn toàn đắm chìm vào một hoạt động, cảm thấy tràn đầy năng lượng, tập trung cao độ và thích thú. Trong trạng thái này, thời gian dường như trôi qua nhanh hơn và người đó đạt được hiệu suất tối ưu mà không cảm thấy gắng sức hay chán nản.

Dòng sông – Biểu tượng của sự sống và thời gian

Trong nhiều nền văn hóa, dòng chảy của sông nước (flowing rivers) được coi là biểu tượng mạnh mẽ cho dòng chảy của sự sống, thời gian và sự thay đổi không ngừng. Từ 'sông đời' đến việc dòng nước không bao giờ đứng yên, hình ảnh này thường xuất hiện trong văn học, nghệ thuật và triết học để nói về sự vận động, sự trôi qua và chu kỳ của vạn vật trong cuộc sống.