perfunctory
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
carried out with a minimum of effort or reflection.
Vietnamese Meaning
được thực hiện một cách hời hợt, chiếu lệ, không quan tâm hoặc nhiệt tình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He gave a perfunctory nod."
"Anh ta gật đầu một cách chiếu lệ."
-
"The clerk gave a perfunctory greeting."
"Người thư ký chào hỏi một cách qua loa."
-
"She asked a few perfunctory questions about my family."
"Cô ấy hỏi vài câu hỏi chiếu lệ về gia đình tôi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb | perfunctorily | một cách hời hợt, chiếu lệ, qua loa |
| Noun | perfunctoriness | sự hời hợt, tính chiếu lệ, sự qua loa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'perfunctory' thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ hành động được thực hiện một cách máy móc, thiếu sự chân thành hoặc quan tâm thực sự. Nó khác với 'cursory' ở chỗ 'cursory' chỉ đơn giản là nhanh chóng và không chi tiết, trong khi 'perfunctory' nhấn mạnh sự thiếu nhiệt tình và cẩu thả. So sánh với 'mechanical' (máy móc), 'automatic' (tự động), nhưng 'perfunctory' mang hàm ý chê trách rõ rệt hơn.
Prepositions
Khi sử dụng 'in', nó thường đi kèm với một cụm từ để chỉ rõ ngữ cảnh hành động được thực hiện hời hợt. Ví dụ: 'He delivered the speech in a perfunctory manner.' (Anh ta đọc bài phát biểu một cách hời hợt.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
glance a perfunctory glance (cái liếc mắt hời hợt)
-
nod a perfunctory nod (cái gật đầu chiếu lệ)
-
apology a perfunctory apology (lời xin lỗi qua loa)
-
effort a perfunctory effort (nỗ lực hời hợt)
-
handshake a perfunctory handshake (cái bắt tay chiếu lệ)
-
smile a perfunctory smile (nụ cười xã giao, hời hợt)
-
duty perfunctory duties (những nhiệm vụ chiếu lệ)
-
make make a perfunctory effort (thực hiện một nỗ lực hời hợt)
-
give give a perfunctory nod (gật đầu chiếu lệ)
-
offer offer a perfunctory explanation (đưa ra một lời giải thích qua loa)
-
deliver deliver a perfunctory speech (trình bày một bài phát biểu chiếu lệ)
Idioms
-
go through the perfunctory motions
làm việc gì đó một cách chiếu lệ, hời hợt chỉ để cho có
"He just went through the perfunctory motions during the training session, showing little interest."
(Anh ta chỉ làm cho có trong buổi tập huấn, tỏ vẻ không mấy quan tâm.)
-
a perfunctory gesture/response
một cử chỉ/phản ứng chiếu lệ, không chân thành
"Her perfunctory gesture of sympathy didn't fool anyone; it lacked genuine warmth."
(Cử chỉ đồng cảm chiếu lệ của cô ấy không lừa được ai; nó thiếu sự ấm áp chân thành.)
-
pay perfunctory attention
chú ý một cách qua loa, không tập trung
"The students paid only perfunctory attention to the long, boring lecture."
(Các sinh viên chỉ chú ý qua loa đến bài giảng dài và nhàm chán.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
perfunctory
adjectiveđược thực hiện một cách hời hợt, chiếu lệ, không quan tâm hoặc nhiệt tình.
"He gave a perfunctory nod."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She gave a perfunctory nod to acknowledge his presence. |
Cô ấy gật đầu qua loa để thừa nhận sự hiện diện của anh ấy. |
| Phủ định | Hardly had he offered a perfunctory apology than she stormed out of the room. |
Anh ta vừa mới đưa ra một lời xin lỗi chiếu lệ thì cô ấy đã xông ra khỏi phòng. |
| Nghi vấn | Should you offer a perfunctory greeting, will they truly feel welcomed? |
Nếu bạn chỉ đưa ra một lời chào hời hợt, liệu họ có thực sự cảm thấy được chào đón không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He gave a perfunctory nod, not really paying attention to what I was saying. |
Anh ấy gật đầu qua loa, không thực sự chú ý đến những gì tôi đang nói. |
| Phủ định | The inspection was not perfunctory; they checked every detail meticulously. |
Cuộc kiểm tra không hề qua loa; họ đã kiểm tra từng chi tiết một cách tỉ mỉ. |
| Nghi vấn | Was her apology perfunctory, or did she genuinely mean it? |
Lời xin lỗi của cô ấy có phải là hời hợt không, hay cô ấy thực sự có ý đó? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The clerk gave a perfunctory nod. |
Nhân viên bán hàng gật đầu một cách chiếu lệ. |
| Phủ định | Why didn't you complete the task perfunctorily? |
Tại sao bạn không hoàn thành nhiệm vụ một cách qua loa? |
| Nghi vấn | Why did he perform the inspection so perfunctorily? |
Tại sao anh ta thực hiện cuộc kiểm tra một cách qua loa như vậy? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He gave a perfunctory nod as he passed me in the hallway. |
Anh ấy gật đầu hời hợt khi đi ngang qua tôi ở hành lang. |
| Phủ định | She didn't clean the room perfunctorily; she spent hours making sure everything was perfect. |
Cô ấy không dọn phòng một cách qua loa; cô ấy đã dành hàng giờ để đảm bảo mọi thứ đều hoàn hảo. |
| Nghi vấn | Did he apologize perfunctorily after breaking the vase? |
Anh ta có xin lỗi một cách chiếu lệ sau khi làm vỡ chiếc bình không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The employee has given a perfunctory nod to the new regulations. |
Nhân viên đã gật đầu một cách qua loa đối với các quy định mới. |
| Phủ định | She hasn't completed the task perfunctorily; she put a lot of effort into it. |
Cô ấy đã không hoàn thành nhiệm vụ một cách hời hợt; cô ấy đã đặt rất nhiều nỗ lực vào đó. |
| Nghi vấn | Has he given a perfunctory apology, or does he genuinely feel sorry? |
Anh ấy đã đưa ra một lời xin lỗi hời hợt, hay anh ấy thực sự cảm thấy có lỗi? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "perfunctory".
