(Top Banner Ad)
custodian
B2
danh từ B2 Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

custodian

UK: /kʌˈstəʊdiən/ • US: /kəˈstoʊdiən/

Nghĩa tiếng Việt

người trông coi người bảo quản người giữ gìn người quản lý
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who takes care of a particular place or thing.

Vietnamese Meaning

Người trông coi, người bảo quản, người giữ gìn một địa điểm hoặc đồ vật cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The school custodian is responsible for keeping the building clean and safe."

    "Người quản lý trường học chịu trách nhiệm giữ cho tòa nhà sạch sẽ và an toàn."

  • "The library hired a custodian to maintain the rare books."

    "Thư viện đã thuê một người trông coi để bảo quản những cuốn sách quý hiếm."

  • "She is the custodian of the family's secrets."

    "Cô ấy là người giữ gìn những bí mật của gia đình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun custody quyền giám hộ, sự chăm sóc; sự giam giữ
Adjective custodial thuộc về quyền giám hộ, liên quan đến việc trông coi, chăm sóc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
custos (a guard, keeper)
Latin
custodia (guarding, custody)
Late Latin
custodianus (a keeper)
English
custodian

Từ Người Gác Đền La Mã

Từ 'custodian' bắt nguồn từ tiếng Latin 'custos', có nghĩa là 'người bảo vệ' hoặc 'người canh gác'. Trong thời La Mã cổ đại, một 'custos' thường là người được giao nhiệm vụ bảo vệ những thứ vô cùng quý giá, như một ngôi đền thiêng, kho báu của hoàng gia, hoặc thậm chí là một tù nhân quan trọng. Ý nghĩa cốt lõi về sự 'trông coi và bảo vệ' này vẫn được giữ lại trong từ 'custodian' ngày nay, nhưng đã mở rộng ra để chỉ người trông coi tài sản, dữ liệu, truyền thống, hoặc quyền lợi của một đứa trẻ.

Usage Note

Từ 'custodian' thường mang nghĩa về trách nhiệm bảo vệ, duy trì hoặc quản lý một tài sản, tòa nhà, hoặc hồ sơ. Nó có thể đề cập đến người có trách nhiệm lau dọn và bảo trì tòa nhà (giống như 'janitor' nhưng đôi khi mang tính trang trọng hơn) hoặc người chịu trách nhiệm bảo vệ các tài sản khác, ví dụ như tài liệu, thông tin. Khác với 'guard', 'custodian' tập trung vào việc bảo trì và quản lý hơn là chỉ đơn thuần là bảo vệ khỏi các mối đe dọa bên ngoài. 'Guardian' thường được dùng cho người bảo vệ người khác, đặc biệt là trẻ em hoặc người không đủ năng lực.

Prepositions

of for

'custodian of': chỉ người có trách nhiệm bảo vệ hoặc quản lý một vật thể, thông tin, hoặc một nơi nào đó. Ví dụ: The museum appointed a custodian of ancient artifacts. 'custodian for': tương tự như 'of' nhưng có thể nhấn mạnh hơn về mục đích hoặc đối tượng được bảo vệ. Ví dụ: He's the custodian for the company's valuable records.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + custodian
  • legal custodian
    (người giám hộ hợp pháp)
  • sole custodian
    (người giám hộ duy nhất)
  • appointed custodian
    (người giám hộ được chỉ định)
  • temporary custodian
    (người trông coi tạm thời)
Verb + custodian
  • act as custodian
    (đóng vai trò là người trông coi/giám hộ)
  • appoint a custodian
    (chỉ định một người giám hộ)
  • name a custodian
    (nêu tên một người giám hộ)
custodian + of
  • custodian of the records
    (người quản lý hồ sơ, tài liệu)
  • custodian of tradition
    (người gìn giữ truyền thống)
  • custodian of the museum
    (người quản lý/trông coi bảo tàng)
  • custodian of the keys
    (người giữ chìa khóa (cả nghĩa đen và bóng))

Idioms

  • custodian of public morals

    người (hoặc tổ chức) tự cho mình có vai trò gìn giữ đạo đức xã hội.

    "The film censorship board sees itself as the custodian of public morals."

    (Hội đồng kiểm duyệt phim ảnh tự coi mình là người gìn giữ đạo đức cho cộng đồng.)

  • the ultimate custodian of the law/constitution

    cơ quan hoặc người có thẩm quyền cao nhất, sau cùng trong việc bảo vệ và diễn giải luật pháp/hiến pháp.

    "In many countries, the Supreme Court is the ultimate custodian of the constitution."

    (Ở nhiều quốc gia, Tòa án Tối cao là cơ quan bảo vệ hiến pháp tối cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

custodian

danh từ
Lật mặt

Người trông coi, người bảo quản, người giữ gìn một địa điểm hoặc đồ vật cụ thể.

"The school custodian is responsible for keeping the building clean and safe."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The custodian cleaned the floor after the students had left the classroom.
Người quản lý dọn dẹp sàn nhà sau khi học sinh rời khỏi lớp học.
Phủ định
The custodian didn't lock the building until all the staff had gone home.
Người quản lý không khóa tòa nhà cho đến khi tất cả nhân viên đã về nhà.
Nghi vấn
Did the custodian check the security cameras before he went off duty?
Người quản lý có kiểm tra camera an ninh trước khi hết ca làm việc không?

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The school hired a custodian who diligently cleans the classrooms every evening.
Trường học đã thuê một người quản lý chăm chỉ lau dọn các lớp học mỗi tối.
Phủ định
The building's custodian, who is usually reliable, didn't show up for work today, which caused some issues.
Người quản lý tòa nhà, người thường đáng tin cậy, đã không đến làm việc hôm nay, điều này gây ra một số vấn đề.
Nghi vấn
Is he the custodian whose responsibility it is to ensure the building is secure at night?
Có phải anh ấy là người quản lý có trách nhiệm đảm bảo tòa nhà được an toàn vào ban đêm không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The custodian is responsible for maintaining the cleanliness of the school.
Người quản lý chịu trách nhiệm duy trì sự sạch sẽ của trường học.
Phủ định
She is not just a custodian; she's also a mentor to many students.
Cô ấy không chỉ là một người quản lý; cô ấy còn là người cố vấn cho nhiều học sinh.
Nghi vấn
Is the custodian in charge of locking up the building at night?
Người quản lý có chịu trách nhiệm khóa tòa nhà vào ban đêm không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The school hired a new custodian: he is responsible for maintaining the building's cleanliness.
Trường học đã thuê một người quản lý mới: anh ấy chịu trách nhiệm duy trì sự sạch sẽ của tòa nhà.
Phủ định
He is not just a custodian: he is also a friendly face for the students.
Anh ấy không chỉ là một người quản lý: anh ấy còn là một gương mặt thân thiện đối với học sinh.
Nghi vấn
Is he the new custodian: the one we heard about?
Có phải anh ấy là người quản lý mới: người mà chúng ta đã nghe nói đến không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The custodian diligently cleans the school every day.
Người quản lý siêng năng dọn dẹp trường học mỗi ngày.
Phủ định
Never had I seen such dedication from a custodian.
Chưa bao giờ tôi thấy sự tận tâm như vậy từ một người quản lý.
Nghi vấn
Should the custodian require assistance, please inform the front desk.
Nếu người quản lý cần hỗ trợ, vui lòng thông báo cho lễ tân.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "custodian".

Người Giám Hộ Tài Chính (Financial Custodian)

Trong thế giới tài chính phương Tây, 'custodian' là một thuật ngữ rất quan trọng. Nó chỉ một tổ chức tài chính (thường là một ngân hàng chuyên biệt) nắm giữ tài sản và chứng khoán của khách hàng để đảm bảo an toàn, tránh mất cắp hoặc thất lạc. Họ không quản lý việc đầu tư, mà chỉ đơn thuần là 'người trông kho' an toàn cho tài sản của bạn. Đây là một khái niệm nền tảng của ngành đầu tư hiện đại.

Bác Lao Công Trường Học (School Custodian) trong văn hóa Mỹ

Ở Mỹ, người lao công trong trường học (school custodian) thường là một nhân vật được yêu mến và tôn trọng trong cộng đồng nhà trường. Họ không chỉ dọn dẹp mà còn sửa chữa nhỏ, đảm bảo an ninh, và thường xây dựng mối quan hệ thân thiết với học sinh và giáo viên. Họ được xem là một phần không thể thiếu, góp phần tạo nên một môi trường học đường an toàn và thân thiện.