custodian
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who takes care of a particular place or thing.
Vietnamese Meaning
Người trông coi, người bảo quản, người giữ gìn một địa điểm hoặc đồ vật cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The school custodian is responsible for keeping the building clean and safe."
"Người quản lý trường học chịu trách nhiệm giữ cho tòa nhà sạch sẽ và an toàn."
-
"The library hired a custodian to maintain the rare books."
"Thư viện đã thuê một người trông coi để bảo quản những cuốn sách quý hiếm."
-
"She is the custodian of the family's secrets."
"Cô ấy là người giữ gìn những bí mật của gia đình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'custodian' thường mang nghĩa về trách nhiệm bảo vệ, duy trì hoặc quản lý một tài sản, tòa nhà, hoặc hồ sơ. Nó có thể đề cập đến người có trách nhiệm lau dọn và bảo trì tòa nhà (giống như 'janitor' nhưng đôi khi mang tính trang trọng hơn) hoặc người chịu trách nhiệm bảo vệ các tài sản khác, ví dụ như tài liệu, thông tin. Khác với 'guard', 'custodian' tập trung vào việc bảo trì và quản lý hơn là chỉ đơn thuần là bảo vệ khỏi các mối đe dọa bên ngoài. 'Guardian' thường được dùng cho người bảo vệ người khác, đặc biệt là trẻ em hoặc người không đủ năng lực.
Prepositions
'custodian of': chỉ người có trách nhiệm bảo vệ hoặc quản lý một vật thể, thông tin, hoặc một nơi nào đó. Ví dụ: The museum appointed a custodian of ancient artifacts. 'custodian for': tương tự như 'of' nhưng có thể nhấn mạnh hơn về mục đích hoặc đối tượng được bảo vệ. Ví dụ: He's the custodian for the company's valuable records.
Collocations (Từ đi kèm)
-
legal custodian (người giám hộ hợp pháp)
-
sole custodian (người giám hộ duy nhất)
-
appointed custodian (người giám hộ được chỉ định)
-
temporary custodian (người trông coi tạm thời)
-
act as custodian (đóng vai trò là người trông coi/giám hộ)
-
appoint a custodian (chỉ định một người giám hộ)
-
name a custodian (nêu tên một người giám hộ)
-
custodian of the records (người quản lý hồ sơ, tài liệu)
-
custodian of tradition (người gìn giữ truyền thống)
-
custodian of the museum (người quản lý/trông coi bảo tàng)
-
custodian of the keys (người giữ chìa khóa (cả nghĩa đen và bóng))
Idioms
-
custodian of public morals
người (hoặc tổ chức) tự cho mình có vai trò gìn giữ đạo đức xã hội.
"The film censorship board sees itself as the custodian of public morals."
(Hội đồng kiểm duyệt phim ảnh tự coi mình là người gìn giữ đạo đức cho cộng đồng.)
-
the ultimate custodian of the law/constitution
cơ quan hoặc người có thẩm quyền cao nhất, sau cùng trong việc bảo vệ và diễn giải luật pháp/hiến pháp.
"In many countries, the Supreme Court is the ultimate custodian of the constitution."
(Ở nhiều quốc gia, Tòa án Tối cao là cơ quan bảo vệ hiến pháp tối cao.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
custodian
danh từNgười trông coi, người bảo quản, người giữ gìn một địa điểm hoặc đồ vật cụ thể.
"The school custodian is responsible for keeping the building clean and safe."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The custodian cleaned the floor after the students had left the classroom. |
Người quản lý dọn dẹp sàn nhà sau khi học sinh rời khỏi lớp học. |
| Phủ định | The custodian didn't lock the building until all the staff had gone home. |
Người quản lý không khóa tòa nhà cho đến khi tất cả nhân viên đã về nhà. |
| Nghi vấn | Did the custodian check the security cameras before he went off duty? |
Người quản lý có kiểm tra camera an ninh trước khi hết ca làm việc không? |
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The school hired a custodian who diligently cleans the classrooms every evening. |
Trường học đã thuê một người quản lý chăm chỉ lau dọn các lớp học mỗi tối. |
| Phủ định | The building's custodian, who is usually reliable, didn't show up for work today, which caused some issues. |
Người quản lý tòa nhà, người thường đáng tin cậy, đã không đến làm việc hôm nay, điều này gây ra một số vấn đề. |
| Nghi vấn | Is he the custodian whose responsibility it is to ensure the building is secure at night? |
Có phải anh ấy là người quản lý có trách nhiệm đảm bảo tòa nhà được an toàn vào ban đêm không? |
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The custodian is responsible for maintaining the cleanliness of the school. |
Người quản lý chịu trách nhiệm duy trì sự sạch sẽ của trường học. |
| Phủ định | She is not just a custodian; she's also a mentor to many students. |
Cô ấy không chỉ là một người quản lý; cô ấy còn là người cố vấn cho nhiều học sinh. |
| Nghi vấn | Is the custodian in charge of locking up the building at night? |
Người quản lý có chịu trách nhiệm khóa tòa nhà vào ban đêm không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The school hired a new custodian: he is responsible for maintaining the building's cleanliness. |
Trường học đã thuê một người quản lý mới: anh ấy chịu trách nhiệm duy trì sự sạch sẽ của tòa nhà. |
| Phủ định | He is not just a custodian: he is also a friendly face for the students. |
Anh ấy không chỉ là một người quản lý: anh ấy còn là một gương mặt thân thiện đối với học sinh. |
| Nghi vấn | Is he the new custodian: the one we heard about? |
Có phải anh ấy là người quản lý mới: người mà chúng ta đã nghe nói đến không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The custodian diligently cleans the school every day. |
Người quản lý siêng năng dọn dẹp trường học mỗi ngày. |
| Phủ định | Never had I seen such dedication from a custodian. |
Chưa bao giờ tôi thấy sự tận tâm như vậy từ một người quản lý. |
| Nghi vấn | Should the custodian require assistance, please inform the front desk. |
Nếu người quản lý cần hỗ trợ, vui lòng thông báo cho lễ tân. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "custodian".
