(Top Banner Ad)
guardian
B2
Danh từ B2 Đời sống hàng ngày, Pháp luật

guardian

UK: /ˈɡɑːdiən/ • US: /ˈɡɑːrdiən/

Nghĩa tiếng Việt

người giám hộ người bảo vệ người trông coi người che chở
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who protects or defends something; a keeper, protector, or defender.

Vietnamese Meaning

Người bảo vệ, người giám hộ; người trông coi, người bảo hộ, người che chở.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My uncle is the legal guardian for my younger brother."

    "Chú của tôi là người giám hộ hợp pháp cho em trai tôi."

  • "The dog is the guardian of the house."

    "Con chó là người bảo vệ ngôi nhà."

  • "The museum hired a security guard as a guardian of the valuable artifacts."

    "Viện bảo tàng đã thuê một nhân viên bảo vệ làm người giám sát các hiện vật có giá trị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun guard Người bảo vệ, vệ sĩ; sự canh gác, sự bảo vệ
Verb guard Canh gác, bảo vệ, giữ gìn
Noun guardianship Sự giám hộ, quyền giám hộ; sự bảo vệ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
guardien
English
guardian

Nguồn gốc của 'guardian'

Từ 'guardian' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ từ 'guardien' trong tiếng Pháp cổ. 'Guardien' mang ý nghĩa là người bảo vệ, người trông nom, và bản thân nó lại liên quan chặt chẽ đến động từ 'garder' (canh gác, bảo vệ) trong tiếng Pháp. Điều này cho thấy ý nghĩa cốt lõi của việc trông nom, che chở và bảo vệ đã được duy trì xuyên suốt lịch sử phát triển của từ.

Usage Note

Từ 'guardian' thường được dùng để chỉ người có trách nhiệm bảo vệ một người yếu thế hơn (ví dụ: trẻ em, người già) hoặc một tài sản, một ý tưởng quan trọng. Sắc thái của 'guardian' mạnh hơn 'protector' và nhấn mạnh vào trách nhiệm pháp lý hoặc đạo đức.

Prepositions

of for

'Guardian of' thường dùng để chỉ người bảo vệ một cái gì đó trừu tượng hoặc cụ thể (ví dụ: 'guardian of peace'). 'Guardian for' thường dùng để chỉ người giám hộ cho một người (ví dụ: 'guardian for a minor').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + guardian
  • legal legal guardian
    (Người giám hộ hợp pháp)
  • responsible responsible guardian
    (Người giám hộ có trách nhiệm)
  • primary primary guardian
    (Người giám hộ chính)
  • loving loving guardian
    (Người giám hộ yêu thương, tận tâm)
  • appointed appointed guardian
    (Người giám hộ được chỉ định)
Verb + guardian
  • appoint appoint a guardian
    (Chỉ định người giám hộ)
  • act as act as a guardian
    (Đóng vai trò người giám hộ)
  • become become a guardian
    (Trở thành người giám hộ)
  • name name a guardian
    (Chỉ định (ghi tên) người giám hộ)

Idioms

  • guardian angel

    Thiên thần hộ mệnh; người hoặc vật luôn bảo vệ, phù hộ cho ai đó

    "My grandmother always said she was my guardian angel, watching over me."

    (Bà tôi luôn nói bà là thiên thần hộ mệnh của tôi, luôn dõi theo tôi.)

  • guardian of the peace

    Người giữ gìn trật tự công cộng (thường dùng để chỉ cảnh sát)

    "The police force are considered the guardians of the peace in our community."

    (Lực lượng cảnh sát được coi là những người giữ gìn trật tự công cộng trong cộng đồng của chúng ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

guardian

Danh từ
Lật mặt

Người bảo vệ, người giám hộ; người trông coi, người bảo hộ, người che chở.

"My uncle is the legal guardian for my younger brother."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "guardian".

Vai trò pháp lý của Người giám hộ

Trong nhiều hệ thống pháp luật phương Tây, 'guardian' (người giám hộ) có một vai trò rất quan trọng. Đây là người được tòa án chỉ định để có trách nhiệm pháp lý đối với việc chăm sóc, nuôi dưỡng và đưa ra các quyết định quan trọng thay cho một người không có khả năng tự lo cho bản thân, chẳng hạn như trẻ vị thành niên hoặc người lớn bị mất năng lực hành vi.

Thiên thần hộ mệnh trong tín ngưỡng

Khái niệm 'guardian angel' (thiên thần hộ mệnh) là một phần phổ biến trong văn hóa và tín ngưỡng phương Tây, đặc biệt là trong Kitô giáo. Người ta tin rằng mỗi người có một thiên thần được Chúa ban cho để bảo vệ, hướng dẫn và che chở khỏi nguy hiểm. Khái niệm này cũng thường xuất hiện trong các câu chuyện cổ tích và truyền thuyết dân gian, tượng trưng cho sự bảo vệ vô hình và may mắn.