trusteeship
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Địa vị ủy thác; chức vụ hoặc chức năng của một người được ủy thác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The United Nations exercised trusteeship over several territories after World War II."
"Liên Hợp Quốc thực hiện chế độ ủy thác đối với một số lãnh thổ sau Thế chiến II."
-
"The family established a trusteeship to manage their wealth for future generations."
"Gia đình thành lập một chế độ ủy thác để quản lý tài sản của họ cho các thế hệ tương lai."
-
"The lawyer accepted the trusteeship of his client's assets."
"Luật sư chấp nhận việc ủy thác tài sản của khách hàng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | trustee | Người được ủy thác, người quản lý tài sản (trong tiếng Việt) |
| Verb | trust | Tin tưởng, giao phó (trong tiếng Việt) |
| Adjective | trustworthy | Đáng tin cậy (trong tiếng Việt) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'trusteeship' thường đề cập đến việc quản lý tài sản hoặc tổ chức thay mặt cho người khác. Nó bao hàm trách nhiệm pháp lý và đạo đức cao, yêu cầu người được ủy thác hành động vì lợi ích tốt nhất của người thụ hưởng. Khác với 'guardianship' (quyền giám hộ), thường liên quan đến việc chăm sóc người chưa thành niên hoặc người mất năng lực hành vi. 'Trusteeship' tập trung nhiều hơn vào quản lý tài sản và tài chính.
Prepositions
* **trusteeship under...**: đề cập đến chế độ ủy thác dưới sự giám sát của một tổ chức hoặc quốc gia cụ thể. Ví dụ: 'The island was under trusteeship under the United Nations.'
* **trusteeship of...**: chỉ mối quan hệ ủy thác đối với một tài sản, tổ chức hoặc người cụ thể. Ví dụ: 'The trusteeship of the estate was transferred to a new firm.'
* **trusteeship in...**: dùng để chỉ vai trò ủy thác trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'His trusteeship in the foundation ensured its continued success.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
UN UN trusteeship (Chế độ ủy trị của Liên Hợp Quốc)
-
legal legal trusteeship (Sự ủy thác hợp pháp)
-
assume assume trusteeship (Đảm nhận quyền ủy thác)
-
end end trusteeship (Chấm dứt chế độ ủy thác)
Idioms
-
to hold something in trusteeship
giữ cái gì đó dưới quyền ủy thác
"The land was held in trusteeship for the benefit of the local community."
(Vùng đất được giữ dưới quyền ủy thác vì lợi ích của cộng đồng địa phương.)
-
under trusteeship
dưới sự quản lý ủy thác
"The company was placed under trusteeship after the scandal."
(Công ty được đặt dưới sự quản lý ủy thác sau vụ bê bối.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
trusteeship
nounĐịa vị ủy thác; chức vụ hoặc chức năng của một người được ủy thác.
"The United Nations exercised trusteeship over several territories after World War II."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The United Nations often oversees trusteeship to ensure fair governance of certain territories. |
Liên Hợp Quốc thường giám sát chế độ ủy trị để đảm bảo quản trị công bằng các vùng lãnh thổ nhất định. |
| Phủ định | The former trusteeship did not guarantee immediate independence for the protected territory. |
Chế độ ủy trị trước đây không đảm bảo độc lập ngay lập tức cho vùng lãnh thổ được bảo vệ. |
| Nghi vấn | Does the end of a trusteeship always lead to full sovereignty for the territory? |
Liệu việc kết thúc chế độ ủy trị có luôn dẫn đến chủ quyền hoàn toàn cho vùng lãnh thổ đó không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The United Nations ended its trusteeship of Palau in 1994. |
Liên Hợp Quốc đã kết thúc chế độ ủy trị đối với Palau vào năm 1994. |
| Phủ định | The local population did not request continued trusteeship after gaining self-governance. |
Người dân địa phương đã không yêu cầu tiếp tục chế độ ủy trị sau khi giành được quyền tự quản. |
| Nghi vấn | Did the trusteeship effectively prepare the territory for independence? |
Liệu chế độ ủy trị có chuẩn bị hiệu quả lãnh thổ cho nền độc lập? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trusteeship".
