(Top Banner Ad)
trusteeship
C1
noun C1 Chính trị, Luật pháp, Quản lý

trusteeship

UK: /trʌˈstiːʃɪp/ • US: /trʌˈstiːʃɪp/

Nghĩa tiếng Việt

chế độ ủy thác sự ủy thác quyền ủy thác chức vụ người được ủy thác
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The position of being a trustee; the office or function of a trustee.

Vietnamese Meaning

Địa vị ủy thác; chức vụ hoặc chức năng của một người được ủy thác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The United Nations exercised trusteeship over several territories after World War II."

    "Liên Hợp Quốc thực hiện chế độ ủy thác đối với một số lãnh thổ sau Thế chiến II."

  • "The family established a trusteeship to manage their wealth for future generations."

    "Gia đình thành lập một chế độ ủy thác để quản lý tài sản của họ cho các thế hệ tương lai."

  • "The lawyer accepted the trusteeship of his client's assets."

    "Luật sư chấp nhận việc ủy thác tài sản của khách hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun trustee Người được ủy thác, người quản lý tài sản (trong tiếng Việt)
Verb trust Tin tưởng, giao phó (trong tiếng Việt)
Adjective trustworthy Đáng tin cậy (trong tiếng Việt)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Luật pháp, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
trusteeship
Old French
trust
Old Norse
traust

Nguồn gốc của 'Trusteeship'

Từ 'trusteeship' bắt nguồn từ khái niệm 'trust' (sự tin tưởng). Ban đầu, nó liên quan đến việc giao tài sản cho một người đáng tin cậy để quản lý cho người khác. Ý tưởng này đã phát triển từ việc đơn giản là giữ đồ vật an toàn đến việc quản lý các tổ chức và thậm chí cả quốc gia vì lợi ích của người khác.

Usage Note

Thuật ngữ 'trusteeship' thường đề cập đến việc quản lý tài sản hoặc tổ chức thay mặt cho người khác. Nó bao hàm trách nhiệm pháp lý và đạo đức cao, yêu cầu người được ủy thác hành động vì lợi ích tốt nhất của người thụ hưởng. Khác với 'guardianship' (quyền giám hộ), thường liên quan đến việc chăm sóc người chưa thành niên hoặc người mất năng lực hành vi. 'Trusteeship' tập trung nhiều hơn vào quản lý tài sản và tài chính.

Prepositions

under of in

* **trusteeship under...**: đề cập đến chế độ ủy thác dưới sự giám sát của một tổ chức hoặc quốc gia cụ thể. Ví dụ: 'The island was under trusteeship under the United Nations.'
* **trusteeship of...**: chỉ mối quan hệ ủy thác đối với một tài sản, tổ chức hoặc người cụ thể. Ví dụ: 'The trusteeship of the estate was transferred to a new firm.'
* **trusteeship in...**: dùng để chỉ vai trò ủy thác trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'His trusteeship in the foundation ensured its continued success.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + trusteeship
  • UN UN trusteeship
    (Chế độ ủy trị của Liên Hợp Quốc)
  • legal legal trusteeship
    (Sự ủy thác hợp pháp)
Verb + trusteeship
  • assume assume trusteeship
    (Đảm nhận quyền ủy thác)
  • end end trusteeship
    (Chấm dứt chế độ ủy thác)

Idioms

  • to hold something in trusteeship

    giữ cái gì đó dưới quyền ủy thác

    "The land was held in trusteeship for the benefit of the local community."

    (Vùng đất được giữ dưới quyền ủy thác vì lợi ích của cộng đồng địa phương.)

  • under trusteeship

    dưới sự quản lý ủy thác

    "The company was placed under trusteeship after the scandal."

    (Công ty được đặt dưới sự quản lý ủy thác sau vụ bê bối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trusteeship

noun
Lật mặt

Địa vị ủy thác; chức vụ hoặc chức năng của một người được ủy thác.

"The United Nations exercised trusteeship over several territories after World War II."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The United Nations often oversees trusteeship to ensure fair governance of certain territories.
Liên Hợp Quốc thường giám sát chế độ ủy trị để đảm bảo quản trị công bằng các vùng lãnh thổ nhất định.
Phủ định
The former trusteeship did not guarantee immediate independence for the protected territory.
Chế độ ủy trị trước đây không đảm bảo độc lập ngay lập tức cho vùng lãnh thổ được bảo vệ.
Nghi vấn
Does the end of a trusteeship always lead to full sovereignty for the territory?
Liệu việc kết thúc chế độ ủy trị có luôn dẫn đến chủ quyền hoàn toàn cho vùng lãnh thổ đó không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The United Nations ended its trusteeship of Palau in 1994.
Liên Hợp Quốc đã kết thúc chế độ ủy trị đối với Palau vào năm 1994.
Phủ định
The local population did not request continued trusteeship after gaining self-governance.
Người dân địa phương đã không yêu cầu tiếp tục chế độ ủy trị sau khi giành được quyền tự quản.
Nghi vấn
Did the trusteeship effectively prepare the territory for independence?
Liệu chế độ ủy trị có chuẩn bị hiệu quả lãnh thổ cho nền độc lập?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trusteeship".

Vai trò của Liên Hợp Quốc

Trong lịch sử, Liên Hợp Quốc đã có một vai trò quan trọng trong việc quản lý các lãnh thổ ủy trị, giúp các quốc gia này tiến tới độc lập. Hệ thống ủy trị của Liên Hợp Quốc nhằm mục đích bảo vệ quyền lợi và phúc lợi của người dân bản địa.

Quản lý tài sản ủy thác

Ở nhiều quốc gia phương Tây, trusteeship thường được sử dụng trong lĩnh vực tài chính để quản lý tài sản cho trẻ vị thành niên hoặc những người không có khả năng tự quản lý tài chính. Điều này đảm bảo rằng tài sản được bảo vệ và sử dụng một cách khôn ngoan.