(Top Banner Ad)
abandonment
C1
noun C1 Pháp luật, Tâm lý học, Xã hội học

abandonment

UK: /əˈbændənmənt/ • US: /əˈbændənmənt/

Nghĩa tiếng Việt

sự bỏ rơi sự từ bỏ sự ruồng bỏ sự phế bỏ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action or fact of abandoning or being abandoned.

Vietnamese Meaning

Sự bỏ rơi, sự từ bỏ, sự ruồng bỏ; hành động hoặc sự thật của việc bỏ rơi hoặc bị bỏ rơi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The child suffered emotional trauma due to parental abandonment."

    "Đứa trẻ phải chịu sang chấn tâm lý do bị cha mẹ bỏ rơi."

  • "The abandonment of the project left many workers unemployed."

    "Việc từ bỏ dự án đã khiến nhiều công nhân thất nghiệp."

  • "She felt a deep sense of abandonment after her husband left."

    "Cô ấy cảm thấy một nỗi cô đơn sâu sắc sau khi chồng cô ấy rời đi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb abandon từ bỏ, bỏ rơi
Adjective abandoned bị bỏ rơi, bị từ bỏ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
abandoner
Old French
a bandon
French
abandonnement
English
abandonment

Nguồn gốc của 'Abandonment'

Từ 'abandonment' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'abandoner', có nghĩa là 'hoàn toàn kiểm soát'. Ban đầu, nó liên quan đến việc cho phép ai đó tự do hành động. Sau đó, nó phát triển thành ý nghĩa tiêu cực hơn là bỏ rơi hoặc từ bỏ.

Usage Note

Từ 'abandonment' thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu trách nhiệm hoặc sự tàn nhẫn. Nó có thể liên quan đến việc bỏ rơi người thân, tài sản, hoặc một niềm tin, mục tiêu nào đó. Khác với 'desertion' thường chỉ sự đào ngũ hoặc bỏ trốn khỏi nghĩa vụ, 'abandonment' có phạm vi rộng hơn.

Prepositions

of in

* **abandonment of:** Thường dùng để chỉ sự từ bỏ một cái gì đó, ví dụ: 'abandonment of hope' (từ bỏ hy vọng), 'abandonment of property' (từ bỏ tài sản).
* **abandonment in:** Hiếm gặp hơn, có thể dùng để chỉ trạng thái bị bỏ rơi trong một hoàn cảnh cụ thể, ví dụ: 'abandonment in poverty' (bị bỏ rơi trong cảnh nghèo khó).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + abandonment
  • complete complete abandonment
    (sự từ bỏ hoàn toàn)
  • utter utter abandonment
    (sự bỏ rơi hoàn toàn)
Verb + abandonment
  • lead to lead to abandonment
    (dẫn đến sự bỏ rơi)
  • result in result in abandonment
    (gây ra sự bỏ rơi)
  • prevent prevent abandonment
    (ngăn chặn sự bỏ rơi)

Idioms

  • with (wild) abandon

    một cách buông thả, không kiềm chế

    "He danced with wild abandon."

    (Anh ấy nhảy một cách buông thả.)

  • reckless abandon

    sự liều lĩnh, bất cẩn

    "They drove into the city with reckless abandon."

    (Họ lái xe vào thành phố một cách liều lĩnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

abandonment

noun
Lật mặt

Sự bỏ rơi, sự từ bỏ, sự ruồng bỏ; hành động hoặc sự thật của việc bỏ rơi hoặc bị bỏ rơi.

"The child suffered emotional trauma due to parental abandonment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Their abandonment of the project surprised everyone involved.
Việc họ từ bỏ dự án đã gây ngạc nhiên cho tất cả những người liên quan.
Phủ định
It wasn't their abandonment that caused the failure, but a lack of funding.
Không phải việc họ từ bỏ đã gây ra thất bại, mà là do thiếu vốn.
Nghi vấn
Whose abandonment led to the company's downfall?
Sự từ bỏ của ai đã dẫn đến sự sụp đổ của công ty?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The abandonment of the project led to significant financial losses.
Sự từ bỏ dự án đã dẫn đến những tổn thất tài chính đáng kể.
Phủ định
Why didn't the company abandon the failing strategy sooner?
Tại sao công ty không từ bỏ chiến lược thất bại sớm hơn?
Nghi vấn
What factors contributed to the abandonment of the village?
Những yếu tố nào đã góp phần vào việc bỏ hoang ngôi làng?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They were abandoning their search for the missing child when a dog barked nearby.
Họ đã từ bỏ việc tìm kiếm đứa trẻ mất tích khi một con chó sủa gần đó.
Phủ định
The captain wasn't abandoning ship, he was coordinating the evacuation.
Thuyền trưởng đã không bỏ tàu, ông ấy đang điều phối cuộc di tản.
Nghi vấn
Were they abandoning the project due to lack of funding?
Họ có đang từ bỏ dự án vì thiếu vốn không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city has witnessed the abandonment of several old factories.
Thành phố đã chứng kiến sự bỏ hoang của một vài nhà máy cũ.
Phủ định
She hasn't abandoned her dream of becoming a doctor.
Cô ấy đã không từ bỏ ước mơ trở thành bác sĩ của mình.
Nghi vấn
Has the team abandoned all hope of winning the championship?
Đội đó đã từ bỏ mọi hy vọng vô địch chưa?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She abandons her old toys.
Cô ấy từ bỏ những món đồ chơi cũ của mình.
Phủ định
He does not abandon his principles.
Anh ấy không từ bỏ các nguyên tắc của mình.
Nghi vấn
Do they abandon their children?
Họ có bỏ rơi con cái của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "abandonment".

Abandonment trong Luật Pháp

Ở nhiều quốc gia, việc bỏ rơi trẻ em hoặc người phụ thuộc là một hành vi phạm tội và có thể bị truy tố theo pháp luật. Pháp luật bảo vệ quyền lợi của những người dễ bị tổn thương.

Abandonment trong Nghệ thuật

Sự bỏ rơi là một chủ đề phổ biến trong văn học và nghệ thuật, thường được sử dụng để khám phá các chủ đề về sự cô đơn, mất mát và sự đấu tranh để sinh tồn. Ví dụ, nhiều tác phẩm văn học khám phá những hậu quả tâm lý của việc bị cha mẹ bỏ rơi.