custom packaging
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
branded custom packaging (bao bì tùy chỉnh có in thương hiệu)
-
eco-friendly custom packaging (bao bì tùy chỉnh thân thiện với môi trường)
-
luxury custom packaging (bao bì tùy chỉnh cao cấp, sang trọng)
-
innovative custom packaging (bao bì tùy chỉnh có thiết kế đổi mới, sáng tạo)
-
design custom packaging (thiết kế bao bì tùy chỉnh)
-
create custom packaging (tạo ra bao bì tùy chỉnh)
-
order custom packaging (đặt hàng bao bì tùy chỉnh)
-
require custom packaging (yêu cầu, đòi hỏi bao bì tùy chỉnh)
-
solutions for custom packaging (các giải pháp cho bao bì tùy chỉnh)
-
materials for custom packaging (vật liệu cho bao bì tùy chỉnh)
-
a quote for custom packaging (bản báo giá cho bao bì tùy chỉnh)
Idioms
-
It's all in the custom packaging.
Thành công hay thất bại phụ thuộc cả vào phần bao bì. (Nhấn mạnh tầm quan trọng của việc trình bày sản phẩm).
"For luxury goods, the perceived value is key. It's all in the custom packaging."
(Đối với hàng xa xỉ, giá trị cảm nhận là mấu chốt. Tất cả đều nằm ở bao bì tùy chỉnh.)
-
Go the extra mile with custom packaging.
Nỗ lực hơn nữa trong việc thiết kế bao bì để tạo ấn tượng đặc biệt cho khách hàng.
"To stand out from competitors, our startup decided to go the extra mile with custom packaging."
(Để nổi bật so với đối thủ, công ty khởi nghiệp của chúng tôi đã quyết định đầu tư kỹ lưỡng hơn cho bao bì tùy chỉnh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
custom packaging
""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "custom packaging".
