(Top Banner Ad)
custom packaging
Logistics and Packaging

custom packaging

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective custom được làm theo yêu cầu, tùy chỉnh
Verb customize / customise tùy chỉnh, cá nhân hóa
Noun customization / customisation sự tùy chỉnh, sự cá nhân hóa
Noun customer khách hàng
Noun package gói hàng, kiện hàng, bao bì
Verb package đóng gói

Subject Area

Logistics and Packaging

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
consuetudo ('habit, custom')
Old French
costume ('custom, habit')
Middle English
custume
Modern English
custom
Middle Dutch
pak ('bundle')
Middle English
pakke
Modern English
package -> packaging

Từ 'Thói quen' đến 'Đo ni đóng giày'

Từ 'custom' ban đầu bắt nguồn từ 'consuetudo' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'thói quen' hoặc 'tập quán'. Theo thời gian, nó phát triển để chỉ những thứ được làm theo 'thói quen' hoặc yêu cầu riêng của một người, dẫn đến ý nghĩa 'tùy chỉnh' hay 'làm theo đơn đặt hàng' như ngày nay.

Sự trỗi dậy của 'Bao bì'

Từ 'packaging' (bao bì) xuất phát từ 'pack', nghĩa là 'bó' hoặc 'gói'. Khi thương mại và công nghiệp phát triển, việc đóng gói không chỉ để bảo vệ sản phẩm mà còn trở thành một công cụ marketing quan trọng. 'Custom packaging' ra đời để giúp các thương hiệu tạo ra dấu ấn riêng và thu hút khách hàng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + custom packaging
  • branded custom packaging
    (bao bì tùy chỉnh có in thương hiệu)
  • eco-friendly custom packaging
    (bao bì tùy chỉnh thân thiện với môi trường)
  • luxury custom packaging
    (bao bì tùy chỉnh cao cấp, sang trọng)
  • innovative custom packaging
    (bao bì tùy chỉnh có thiết kế đổi mới, sáng tạo)
Verb + custom packaging
  • design custom packaging
    (thiết kế bao bì tùy chỉnh)
  • create custom packaging
    (tạo ra bao bì tùy chỉnh)
  • order custom packaging
    (đặt hàng bao bì tùy chỉnh)
  • require custom packaging
    (yêu cầu, đòi hỏi bao bì tùy chỉnh)
Noun + for + custom packaging
  • solutions for custom packaging
    (các giải pháp cho bao bì tùy chỉnh)
  • materials for custom packaging
    (vật liệu cho bao bì tùy chỉnh)
  • a quote for custom packaging
    (bản báo giá cho bao bì tùy chỉnh)

Idioms

  • It's all in the custom packaging.

    Thành công hay thất bại phụ thuộc cả vào phần bao bì. (Nhấn mạnh tầm quan trọng của việc trình bày sản phẩm).

    "For luxury goods, the perceived value is key. It's all in the custom packaging."

    (Đối với hàng xa xỉ, giá trị cảm nhận là mấu chốt. Tất cả đều nằm ở bao bì tùy chỉnh.)

  • Go the extra mile with custom packaging.

    Nỗ lực hơn nữa trong việc thiết kế bao bì để tạo ấn tượng đặc biệt cho khách hàng.

    "To stand out from competitors, our startup decided to go the extra mile with custom packaging."

    (Để nổi bật so với đối thủ, công ty khởi nghiệp của chúng tôi đã quyết định đầu tư kỹ lưỡng hơn cho bao bì tùy chỉnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

custom packaging

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "custom packaging".

Văn hóa 'Unboxing' (Mở hộp)

Ở các nước phương Tây, 'unboxing' - quay video quá trình mở một sản phẩm mới - là một xu hướng cực kỳ phổ biến trên mạng xã hội. Bao bì tùy chỉnh đóng vai trò trung tâm trong việc tạo ra trải nghiệm mở hộp thú vị và đáng nhớ, giúp quảng bá thương hiệu một cách tự nhiên khi người dùng chia sẻ video của họ.

Dấu ấn Bền vững (Sustainability)

Người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến các vấn đề môi trường. Nhiều thương hiệu phương Tây sử dụng bao bì tùy chỉnh làm từ vật liệu tái chế, có thể phân hủy hoặc thiết kế tối giản để thể hiện cam kết bảo vệ môi trường. Đây không chỉ là trách nhiệm xã hội mà còn là một chiến lược thương hiệu thông minh để thu hút khách hàng có cùng giá trị.