package
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một vật hoặc một nhóm vật được bọc trong giấy hoặc nhựa, hoặc được đóng gói trong một hộp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I received a package in the mail today."
"Hôm nay tôi nhận được một bưu kiện trong thư."
-
"The software package includes a word processor, a spreadsheet, and a presentation program."
"Gói phần mềm bao gồm một trình xử lý văn bản, một bảng tính và một chương trình thuyết trình."
-
"The company is offering a special package deal on flights and hotels."
"Công ty đang cung cấp một gói ưu đãi đặc biệt cho các chuyến bay và khách sạn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ một vật phẩm đã được đóng gói hoặc bọc lại. Thường dùng để chỉ bưu kiện, kiện hàng được gửi đi. Có thể chỉ gói phần mềm (software package).
Prepositions
‘Package of’: chỉ một gói gồm nhiều thứ. Ví dụ: a package of cookies. ‘Package in’: chỉ cách thức đóng gói. Ví dụ: The goods are package in cardboard boxes.
Collocations (Từ đi kèm)
-
full full package (gói đầy đủ, trọn gói)
-
holiday holiday package (gói kỳ nghỉ, tour du lịch trọn gói)
-
software software package (gói phần mềm)
-
stimulus stimulus package (gói kích thích kinh tế)
-
send send a package (gửi một gói hàng)
-
receive receive a package (nhận một gói hàng)
-
open open a package (mở một gói hàng)
-
offer offer a package (đề xuất một gói (dịch vụ, sản phẩm))
-
care care package (gói quà chăm sóc, gói đồ thiết yếu)
-
salary salary package (gói lương bổng, tổng thu nhập)
-
package package deal (thỏa thuận trọn gói)
Idioms
-
package deal
thỏa thuận trọn gói; điều phải chấp nhận toàn bộ (không thể chọn lựa riêng lẻ)
"The car and the extended warranty are a package deal."
(Chiếc xe và gói bảo hành mở rộng là một thỏa thuận trọn gói.)
-
the whole package
trọn vẹn, đầy đủ mọi yếu tố tốt đẹp (ám chỉ người hoặc vật lý tưởng)
"She's intelligent, beautiful, and kind – she's the whole package."
(Cô ấy thông minh, xinh đẹp và tốt bụng – cô ấy là người hội tụ mọi yếu tố tốt đẹp.)
-
a mixed package
một sự việc/vật/người có cả mặt tốt và mặt xấu; gói hỗn hợp
"Their new album is a mixed package; some songs are great, others are forgettable."
(Album mới của họ là một gói hỗn hợp; một số bài hát rất hay, những bài khác thì dễ quên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
package
nounMột vật hoặc một nhóm vật được bọc trong giấy hoặc nhựa, hoặc được đóng gói trong một hộp.
"I received a package in the mail today."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I will ship the package after I carefully package the fragile items. |
Tôi sẽ gửi kiện hàng sau khi tôi đóng gói cẩn thận các vật phẩm dễ vỡ. |
| Phủ định | Unless you properly package the goods, the delivery company will not accept the package. |
Trừ khi bạn đóng gói hàng hóa đúng cách, công ty giao hàng sẽ không chấp nhận bưu kiện. |
| Nghi vấn | If they package the products, will we be able to send the package immediately? |
Nếu họ đóng gói các sản phẩm, chúng ta có thể gửi gói hàng ngay lập tức không? |
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To package these fragile items securely is essential before shipping. |
Đóng gói những món đồ dễ vỡ này một cách an toàn là điều cần thiết trước khi vận chuyển. |
| Phủ định | It is important not to package food items with cleaning supplies. |
Điều quan trọng là không đóng gói thực phẩm cùng với vật tư làm sạch. |
| Nghi vấn | Why did they decide to package the software with additional features? |
Tại sao họ quyết định đóng gói phần mềm với các tính năng bổ sung? |
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I received a package in the mail this morning. |
Tôi đã nhận một gói hàng qua thư sáng nay. |
| Phủ định | She didn't send the package to the right address. |
Cô ấy đã không gửi gói hàng đến đúng địa chỉ. |
| Nghi vấn | Did you remember to label the packages clearly? |
Bạn có nhớ dán nhãn các gói hàng một cách rõ ràng không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's package design won an award. |
Thiết kế bao bì của công ty đã giành được một giải thưởng. |
| Phủ định | The customers' packages weren't properly labeled. |
Các gói hàng của khách hàng không được dán nhãn đúng cách. |
| Nghi vấn | Is it Sarah's package that is sitting by the door? |
Có phải gói hàng của Sarah đang để cạnh cửa không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "package".
