(Top Banner Ad)
package
B1
noun B1 Tổng quát (thường dùng trong Kinh doanh, Vận tải, Công nghệ thông tin)

package

UK: /ˈpækɪdʒ/ • US: /ˈpækɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

gói bưu kiện kiện hàng đóng gói
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An object or group of objects wrapped in paper or plastic, or packed in a box.

Vietnamese Meaning

Một vật hoặc một nhóm vật được bọc trong giấy hoặc nhựa, hoặc được đóng gói trong một hộp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I received a package in the mail today."

    "Hôm nay tôi nhận được một bưu kiện trong thư."

  • "The software package includes a word processor, a spreadsheet, and a presentation program."

    "Gói phần mềm bao gồm một trình xử lý văn bản, một bảng tính và một chương trình thuyết trình."

  • "The company is offering a special package deal on flights and hotels."

    "Công ty đang cung cấp một gói ưu đãi đặc biệt cho các chuyến bay và khách sạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb pack gói, đóng gói
Noun pack gói hàng, bọc hàng; đàn (sói), bầy (chó)
Noun packer người đóng gói, máy đóng gói
Noun packaging bao bì, vật liệu đóng gói; sự đóng gói
Adjective packaged đã được đóng gói, có bao bì
Verb unpack mở gói, tháo gói

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (thường dùng trong Kinh doanh, Vận tải, Công nghệ thông tin)

Etymology (Nguồn gốc)

Germanic
*pakk-
Old French
-age
Middle English
pack
English
package

Nguồn gốc từ 'pack' và hậu tố '-age'

Từ 'package' xuất hiện vào cuối thế kỷ 15 trong tiếng Anh, được ghép từ động từ 'pack' (có nguồn gốc từ tiếng Đức, nghĩa là 'gói, bó, đóng') và hậu tố '-age' (có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ, dùng để tạo danh từ chỉ hành động, kết quả của hành động, hoặc một bộ sưu tập). Do đó, 'package' ban đầu mang nghĩa là 'hành động đóng gói' hoặc 'một bó/gói đồ được đóng gói'.

Usage Note

Chỉ một vật phẩm đã được đóng gói hoặc bọc lại. Thường dùng để chỉ bưu kiện, kiện hàng được gửi đi. Có thể chỉ gói phần mềm (software package).

Prepositions

of in

‘Package of’: chỉ một gói gồm nhiều thứ. Ví dụ: a package of cookies. ‘Package in’: chỉ cách thức đóng gói. Ví dụ: The goods are package in cardboard boxes.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + package
  • full full package
    (gói đầy đủ, trọn gói)
  • holiday holiday package
    (gói kỳ nghỉ, tour du lịch trọn gói)
  • software software package
    (gói phần mềm)
  • stimulus stimulus package
    (gói kích thích kinh tế)
Verb + package
  • send send a package
    (gửi một gói hàng)
  • receive receive a package
    (nhận một gói hàng)
  • open open a package
    (mở một gói hàng)
  • offer offer a package
    (đề xuất một gói (dịch vụ, sản phẩm))
Noun + package (compound nouns)
  • care care package
    (gói quà chăm sóc, gói đồ thiết yếu)
  • salary salary package
    (gói lương bổng, tổng thu nhập)
  • package package deal
    (thỏa thuận trọn gói)

Idioms

  • package deal

    thỏa thuận trọn gói; điều phải chấp nhận toàn bộ (không thể chọn lựa riêng lẻ)

    "The car and the extended warranty are a package deal."

    (Chiếc xe và gói bảo hành mở rộng là một thỏa thuận trọn gói.)

  • the whole package

    trọn vẹn, đầy đủ mọi yếu tố tốt đẹp (ám chỉ người hoặc vật lý tưởng)

    "She's intelligent, beautiful, and kind – she's the whole package."

    (Cô ấy thông minh, xinh đẹp và tốt bụng – cô ấy là người hội tụ mọi yếu tố tốt đẹp.)

  • a mixed package

    một sự việc/vật/người có cả mặt tốt và mặt xấu; gói hỗn hợp

    "Their new album is a mixed package; some songs are great, others are forgettable."

    (Album mới của họ là một gói hỗn hợp; một số bài hát rất hay, những bài khác thì dễ quên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

package

noun
Lật mặt

Một vật hoặc một nhóm vật được bọc trong giấy hoặc nhựa, hoặc được đóng gói trong một hộp.

"I received a package in the mail today."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will ship the package after I carefully package the fragile items.
Tôi sẽ gửi kiện hàng sau khi tôi đóng gói cẩn thận các vật phẩm dễ vỡ.
Phủ định
Unless you properly package the goods, the delivery company will not accept the package.
Trừ khi bạn đóng gói hàng hóa đúng cách, công ty giao hàng sẽ không chấp nhận bưu kiện.
Nghi vấn
If they package the products, will we be able to send the package immediately?
Nếu họ đóng gói các sản phẩm, chúng ta có thể gửi gói hàng ngay lập tức không?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To package these fragile items securely is essential before shipping.
Đóng gói những món đồ dễ vỡ này một cách an toàn là điều cần thiết trước khi vận chuyển.
Phủ định
It is important not to package food items with cleaning supplies.
Điều quan trọng là không đóng gói thực phẩm cùng với vật tư làm sạch.
Nghi vấn
Why did they decide to package the software with additional features?
Tại sao họ quyết định đóng gói phần mềm với các tính năng bổ sung?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I received a package in the mail this morning.
Tôi đã nhận một gói hàng qua thư sáng nay.
Phủ định
She didn't send the package to the right address.
Cô ấy đã không gửi gói hàng đến đúng địa chỉ.
Nghi vấn
Did you remember to label the packages clearly?
Bạn có nhớ dán nhãn các gói hàng một cách rõ ràng không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's package design won an award.
Thiết kế bao bì của công ty đã giành được một giải thưởng.
Phủ định
The customers' packages weren't properly labeled.
Các gói hàng của khách hàng không được dán nhãn đúng cách.
Nghi vấn
Is it Sarah's package that is sitting by the door?
Có phải gói hàng của Sarah đang để cạnh cửa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "package".

Gói quà 'Care Package'

Trong văn hóa phương Tây, 'care package' là một gói quà hoặc đồ dùng thiết yếu được gửi cho người thân, bạn bè đang ở xa nhà, thường là sinh viên sống xa nhà, quân nhân đang tại ngũ, hoặc những người đang gặp khó khăn. Nó thể hiện sự quan tâm, ủng hộ và mong muốn người nhận cảm thấy được yêu thương, chăm sóc từ gia đình và cộng đồng.

Văn hóa mua sắm trực tuyến và mong đợi gói hàng

Với sự bùng nổ của thương mại điện tử, việc nhận được 'package' (gói hàng) đã trở thành một phần quen thuộc trong cuộc sống hàng ngày. Nhiều người có thói quen mua sắm trực tuyến và luôn mong đợi 'gói hàng' của mình đến. Việc này đã tạo ra một văn hóa 'unboxing' (mở hộp/gói hàng) phổ biến trên mạng xã hội, nơi mọi người quay lại khoảnh khắc khám phá sản phẩm mới.