(Top Banner Ad)
customer journey
B2
noun B2 Kinh doanh, Marketing

customer journey

UK: /ˈkʌstəmə ˈdʒɜːni/ • US: /ˈkʌstəmər ˈdʒɜːrni/

Nghĩa tiếng Việt

hành trình khách hàng quá trình trải nghiệm khách hàng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The complete sum of experiences that customers go through when interacting with your company and brand.

Vietnamese Meaning

Tổng hợp đầy đủ những trải nghiệm mà khách hàng trải qua khi tương tác với công ty và thương hiệu của bạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Understanding the customer journey is crucial for improving customer satisfaction."

    "Hiểu rõ hành trình khách hàng là rất quan trọng để cải thiện sự hài lòng của khách hàng."

  • "We need to map out the customer journey to identify pain points."

    "Chúng ta cần vạch ra hành trình khách hàng để xác định các điểm khó khăn."

  • "The company is focused on optimizing the customer journey to increase sales."

    "Công ty đang tập trung vào việc tối ưu hóa hành trình khách hàng để tăng doanh số."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun customer khách hàng
Noun customization sự tùy chỉnh, sự cá nhân hóa
Verb customize tùy chỉnh, cá nhân hóa
Noun journey mapping việc lập bản đồ hành trình
Noun custom thói quen; phong tục

Synonyms

buyer's journey (hành trình người mua)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
consuetudo ('custom, habit') + diurnum ('daily portion')
Old French
costume ('custom') + jornee ('a day's travel')
Middle English
customer ('toll collector, habitual buyer') + journey ('a day's travel')
Modern English (Marketing)
customer journey (late 20th century)

Nguồn gốc của 'Customer'

Từ 'customer' (khách hàng) bắt nguồn từ 'custom' (thói quen). Ban đầu, một 'customer' đơn giản là người có 'thói quen' mua sắm tại một cửa hàng nhất định. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của lòng trung thành và sự quen thuộc trong kinh doanh.

Nguồn gốc của 'Journey'

Từ 'journey' (hành trình) có gốc từ tiếng Pháp cổ 'jornee', nghĩa là 'quãng đường đi được trong một ngày'. Vì vậy, một 'journey' ban đầu không chỉ là một chuyến đi, mà là một đơn vị đo lường khoảng cách và thời gian. Ngày nay, nó mang ý nghĩa ẩn dụ về một quá trình có nhiều giai đoạn.

Usage Note

Customer journey tập trung vào toàn bộ trải nghiệm của khách hàng, từ khi họ nhận thức được nhu cầu, tìm hiểu về sản phẩm/dịch vụ, mua hàng, sử dụng và sau khi sử dụng. Khác với 'customer experience' (trải nghiệm khách hàng) là tập hợp các tương tác riêng lẻ, 'customer journey' là một quá trình liên tục và có hệ thống.

Prepositions

in through

'in the customer journey' (trong hành trình khách hàng): chỉ một điểm hoặc giai đoạn cụ thể trong hành trình. 'through the customer journey' (xuyên suốt hành trình khách hàng): nhấn mạnh sự liên tục của các trải nghiệm.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + customer journey
  • map the customer journey
    (vẽ/lập bản đồ hành trình khách hàng)
  • optimize the customer journey
    (tối ưu hóa hành trình khách hàng)
  • improve the customer journey
    (cải thiện hành trình khách hàng)
  • design the customer journey
    (thiết kế hành trình khách hàng)
  • understand the customer journey
    (thấu hiểu hành trình khách hàng)
Adjective + customer journey
  • seamless customer journey
    (hành trình khách hàng liền mạch, không gián đoạn)
  • omnichannel customer journey
    (hành trình khách hàng đa kênh (kết hợp online và offline))
  • digital customer journey
    (hành trình khách hàng kỹ thuật số)
  • end-to-end customer journey
    (hành trình khách hàng từ đầu đến cuối)
  • personalized customer journey
    (hành trình khách hàng được cá nhân hóa)
Noun + ... + customer journey
  • stages of the customer journey
    (các giai đoạn của hành trình khách hàng)
  • touchpoints in the customer journey
    (các điểm tiếp xúc trong hành trình khách hàng)
  • map of the customer journey
    (bản đồ hành trình khách hàng)

Idioms

  • Put yourself in the customer's shoes throughout their journey.

    Một câu nói thông dụng trong ngành dịch vụ, khuyên rằng hãy đặt mình vào vị trí của khách hàng để thấu hiểu cảm nhận của họ ở mọi giai đoạn.

    "To truly improve the experience, our team needs to put themselves in the customer's shoes throughout their entire journey."

    (Để thực sự cải thiện trải nghiệm, đội của chúng ta cần phải đặt mình vào vị trí của khách hàng trong suốt toàn bộ hành trình của họ.)

  • Every touchpoint is a moment of truth in the customer journey.

    Một khái niệm trong marketing, ám chỉ rằng mỗi điểm tương tác (quảng cáo, website, nhân viên...) đều là một 'khoảnh khắc quyết định', có thể củng cố hoặc phá vỡ mối quan hệ với khách hàng.

    "From the website chat to the delivery person, remember that every touchpoint is a moment of truth in the customer journey."

    (Từ cuộc trò chuyện trên web cho đến người giao hàng, hãy nhớ rằng mỗi điểm tiếp xúc đều là một khoảnh khắc quyết định trong hành trình của khách hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

customer journey

noun
Lật mặt

Tổng hợp đầy đủ những trải nghiệm mà khách hàng trải qua khi tương tác với công ty và thương hiệu của bạn.

"Understanding the customer journey is crucial for improving customer satisfaction."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company meticulously maps the customer journey: from initial awareness to post-purchase loyalty.
Công ty tỉ mỉ vạch ra hành trình khách hàng: từ nhận thức ban đầu đến sự trung thành sau mua hàng.
Phủ định
Our analysis didn't reveal a linear customer journey: instead, we observed multiple entry and exit points.
Phân tích của chúng tôi không cho thấy một hành trình khách hàng tuyến tính: thay vào đó, chúng tôi quan sát thấy nhiều điểm vào và ra khác nhau.
Nghi vấn
Does the customer journey truly end with the purchase: or should we consider post-purchase interactions as integral?
Hành trình khách hàng có thực sự kết thúc bằng việc mua hàng không: hay chúng ta nên coi các tương tác sau mua hàng là một phần không thể thiếu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "customer journey".

Từ 'Phễu Bán Hàng' đến 'Hành Trình Khách Hàng'

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, tư duy đã chuyển đổi từ mô hình 'phễu' (sales funnel) sang 'hành trình' (journey). Mô hình phễu cũ coi quá trình mua hàng là một đường thẳng, kết thúc khi bán được sản phẩm. Mô hình 'hành trình' hiện đại hơn, thừa nhận rằng mối quan hệ với khách hàng là một vòng lặp phức tạp, bao gồm cả giai đoạn sau mua hàng và xây dựng lòng trung thành. Điều này phản ánh sự thay đổi văn hóa hướng tới việc xây dựng mối quan hệ lâu dài thay vì chỉ tập trung vào giao dịch.

'Kinh Tế Trải Nghiệm' (Experience Economy)

Thuật ngữ 'customer journey' trở nên phổ biến cùng với sự trỗi dậy của 'Kinh tế Trải nghiệm'. Đây là một khái niệm xã hội cho rằng người tiêu dùng hiện đại không chỉ mua sản phẩm mà còn mua cả 'trải nghiệm' đi kèm với nó. Vì vậy, việc thiết kế một hành trình khách hàng thú vị, liền mạch và đáng nhớ đã trở thành một yếu tố cạnh tranh quan trọng đối với các thương hiệu phương Tây.