(Top Banner Ad)
customer experience
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Marketing

customer experience

UK: /ˈkʌstəmər ɪkˈspɪəriəns/ • US: /ˈkʌstəmər ɪkˈspɪriəns/

Nghĩa tiếng Việt

trải nghiệm khách hàng kinh nghiệm khách hàng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The overall perception a customer has of their interactions with a company or brand.

Vietnamese Meaning

Toàn bộ nhận thức của khách hàng về các tương tác của họ với một công ty hoặc thương hiệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is investing heavily in improving its customer experience."

    "Công ty đang đầu tư mạnh vào việc cải thiện trải nghiệm khách hàng của mình."

  • "A positive customer experience can lead to increased loyalty and repeat business."

    "Trải nghiệm khách hàng tích cực có thể dẫn đến sự trung thành và kinh doanh lặp lại."

  • "Analyzing customer experience data can provide valuable insights for improving products and services."

    "Phân tích dữ liệu trải nghiệm khách hàng có thể cung cấp những hiểu biết giá trị để cải thiện sản phẩm và dịch vụ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun customer khách hàng
Noun custom thói quen, phong tục
Verb customize tùy chỉnh (theo yêu cầu khách hàng)
Verb experience trải nghiệm, trải qua
Adjective experienced có kinh nghiệm
Adjective experiential dựa trên kinh nghiệm thực tế

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

Latin (customer)
consuetudo ('custom, habit')
Old French (customer)
coustumier
Late Middle English (customer)
customer ('collector of customs')
Latin (experience)
experientia ('trial, proof, experiment')
Old French (experience)
experience
Modern English (compound)
customer experience

Từ Người Thu Thuế đến Vị Thượng Đế

Ban đầu, 'customer' trong tiếng Anh cổ có nghĩa là 'người thu thuế quan' (customs collector). Theo thời gian, nó chuyển nghĩa thành người có 'thói quen' (custom) mua hàng tại một nơi. Còn 'experience' đến từ tiếng Latin 'experientia', nghĩa là 'thử nghiệm'. Cụm từ 'customer experience' chỉ thực sự bùng nổ vào cuối thế kỷ 20, khi các công ty nhận ra rằng việc bán một sản phẩm tốt là chưa đủ; họ cần phải tạo ra một hành trình mua sắm đáng nhớ và tích cực cho khách hàng.

Usage Note

Khái niệm 'customer experience' nhấn mạnh vào trải nghiệm tổng thể, bao gồm mọi điểm tiếp xúc (touchpoint) giữa khách hàng và doanh nghiệp, từ quảng cáo, website, dịch vụ khách hàng, đến sản phẩm thực tế. Nó khác với 'customer service' (dịch vụ khách hàng) vốn chỉ là một phần của 'customer experience'. 'Customer experience' bao quát và chú trọng đến cảm xúc, cảm nhận của khách hàng trong suốt hành trình tương tác.

Prepositions

with in of

* **with:** Liên quan đến tương tác với công ty/thương hiệu (ví dụ: improving customer experience with our product). * **in:** Liên quan đến trải nghiệm trong một bối cảnh cụ thể (ví dụ: customer experience in retail). * **of:** Liên quan đến trải nghiệm tổng thể (ví dụ: the importance of customer experience).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + customer experience
  • seamless customer experience
    (trải nghiệm khách hàng liền mạch, không gián đoạn)
  • positive / great customer experience
    (trải nghiệm khách hàng tích cực / tuyệt vời)
  • poor / negative customer experience
    (trải nghiệm khách hàng tồi tệ / tiêu cực)
  • overall customer experience
    (trải nghiệm khách hàng tổng thể)
  • personalized customer experience
    (trải nghiệm khách hàng được cá nhân hóa)
Verb + customer experience
  • improve / enhance the customer experience
    (cải thiện / nâng cao trải nghiệm khách hàng)
  • provide / deliver a good customer experience
    (cung cấp / mang đến một trải nghiệm khách hàng tốt)
  • focus on the customer experience
    (tập trung vào trải nghiệm khách hàng)
  • measure the customer experience
    (đo lường trải nghiệm khách hàng)
Noun + customer experience
  • customer experience strategy
    (chiến lược trải nghiệm khách hàng)
  • customer experience management
    (quản lý trải nghiệm khách hàng)
  • quality of the customer experience
    (chất lượng của trải nghiệm khách hàng)

Idioms

  • To walk a mile in the customer's shoes

    Đặt mình vào vị trí của khách hàng để thấu hiểu quan điểm và cảm nhận của họ.

    "Before designing the new app, our team spent a month walking in the customer's shoes to understand their daily challenges."

    (Trước khi thiết kế ứng dụng mới, đội của chúng tôi đã dành một tháng đặt mình vào vị trí của khách hàng để hiểu những khó khăn hàng ngày của họ.)

  • The devil is in the details (of the customer experience)

    Những chi tiết nhỏ nhất lại là yếu tố quan trọng và phức tạp nhất, quyết định thành công hay thất bại của toàn bộ trải nghiệm khách hàng.

    "The website looks great, but the slow payment process shows that the devil is in the details of the customer experience."

    (Trang web trông rất tuyệt, nhưng quy trình thanh toán chậm chạp cho thấy rằng những chi tiết nhỏ lại quyết định trải nghiệm của khách hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

customer experience

Danh từ
Lật mặt

Toàn bộ nhận thức của khách hàng về các tương tác của họ với một công ty hoặc thương hiệu.

"The company is investing heavily in improving its customer experience."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The customer experience is always considered crucial by the management.
Trải nghiệm khách hàng luôn được ban quản lý coi là rất quan trọng.
Phủ định
A poor customer experience will not be tolerated.
Trải nghiệm khách hàng tồi tệ sẽ không được dung thứ.
Nghi vấn
Is the customer's experience being monitored closely?
Trải nghiệm của khách hàng có đang được theo dõi chặt chẽ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "customer experience".

Sự trỗi dậy của 'Nền kinh tế Trải nghiệm'

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây hiện đại, các công ty hàng đầu không chỉ bán sản phẩm hay dịch vụ, mà họ bán 'trải nghiệm'. Ví dụ, Apple Store không chỉ là nơi bán iPhone, mà còn là không gian để khách hàng trải nghiệm sản phẩm một cách tự do. Tương tự, Starbucks không chỉ bán cà phê, mà bán cả không gian và cảm giác thoải mái. Đây được gọi là 'Experience Economy', nơi trải nghiệm trở thành một loại hàng hóa có giá trị.

Khách hàng là trung tâm (Customer-Centricity)

Khái niệm 'customer-centricity' là nền tảng của trải nghiệm khách hàng. Đây là triết lý kinh doanh đặt khách hàng vào trung tâm của mọi quyết định, từ thiết kế sản phẩm đến dịch vụ hậu mãi. Các công ty như Amazon đã thành công rực rỡ bằng cách ám ảnh với việc làm cho cuộc sống của khách hàng dễ dàng hơn. Triết lý này đã thay đổi sâu sắc cách các công ty phương Tây vận hành và cạnh tranh.