(Top Banner Ad)
churn rate
B2
danh từ B2 Kinh doanh, Marketing, Công nghệ thông tin

churn rate

UK: /ˈtʃɜːn reɪt/ • US: /ˈtʃɜːrn reɪt/

Nghĩa tiếng Việt

tỷ lệ rời bỏ tỷ lệ hủy dịch vụ tỷ lệ khách hàng rời đi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The percentage of customers, subscribers, or users who discontinue their relationship with a company or service during a given period.

Vietnamese Meaning

Tỷ lệ khách hàng, người đăng ký hoặc người dùng ngừng mối quan hệ của họ với một công ty hoặc dịch vụ trong một khoảng thời gian nhất định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is trying to reduce its churn rate by improving customer service."

    "Công ty đang cố gắng giảm tỷ lệ churn rate bằng cách cải thiện dịch vụ khách hàng."

  • "A high churn rate can negatively impact a company's revenue."

    "Tỷ lệ churn rate cao có thể tác động tiêu cực đến doanh thu của công ty."

  • "Understanding the reasons behind churn is crucial for developing effective retention strategies."

    "Hiểu rõ lý do đằng sau churn rate là rất quan trọng để phát triển các chiến lược giữ chân khách hàng hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb to churn Mất đi (khách hàng/nhân viên) một cách nhanh chóng
Noun customer churn Sự mất mát khách hàng (Danh từ chuyên ngành)
Noun retention rate Tỷ lệ giữ chân (Khái niệm đối lập với churn rate)
Adjective high-churn Có tỷ lệ mất khách cao

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Marketing, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
cirne (vessel for making butter)
Middle English
chirnen (to stir/agitate)
Modern English (Business)
Churn Rate (Metric for loss)

Nguồn gốc từ 'Khuấy bơ'

Từ 'churn' ban đầu có nghĩa là 'quấy động' hoặc 'làm bơ' (khuấy sữa mạnh). Trong kinh doanh, hình ảnh này được dùng để mô tả sự bất ổn và 'xáo trộn' của tệp khách hàng. 'Churn rate' chính là thước đo sự xáo trộn này – mức độ khách hàng rời đi hoặc thay đổi dịch vụ.

Usage Note

"Churn rate" thường được sử dụng để đánh giá sự thành công hoặc thất bại của một công ty trong việc giữ chân khách hàng. Tỷ lệ churn rate cao có thể là dấu hiệu của sự không hài lòng của khách hàng, chất lượng dịch vụ kém hoặc giá cả không cạnh tranh. Thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh SaaS (Software as a Service), viễn thông, và các dịch vụ đăng ký.

Prepositions

of

Sử dụng 'of' để chỉ đối tượng bị churn: 'The churn rate *of* new subscribers is concerning.' (Tỷ lệ churn của những người đăng ký mới đang gây lo ngại.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + churn rate
  • high high churn rate
    (Tỷ lệ mất khách hàng cao)
  • unacceptable unacceptable churn rate
    (Tỷ lệ mất khách hàng không thể chấp nhận được)
  • annualized annualized churn rate
    (Tỷ lệ mất khách hàng tính theo năm)
Verb + churn rate
  • calculate calculate the churn rate
    (Tính toán tỷ lệ mất khách hàng)
  • reduce reduce the churn rate
    (Giảm tỷ lệ mất khách hàng)
  • monitor monitor the churn rate
    (Theo dõi tỷ lệ mất khách hàng)

Idioms

  • Fighting customer churn

    Nỗ lực chống lại việc mất khách hàng

    "Our primary objective this year is fighting customer churn through improved service."

    (Mục tiêu chính của chúng tôi năm nay là nỗ lực chống lại việc mất khách hàng bằng cách cải thiện dịch vụ.)

  • Achieving negative churn rate

    Đạt được tỷ lệ mất khách âm (Khi doanh thu từ khách hàng hiện tại tăng vượt mức doanh thu bị mất)

    "The goal of many SaaS companies is achieving negative churn rate."

    (Mục tiêu của nhiều công ty SaaS là đạt được tỷ lệ mất khách âm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

churn rate

danh từ
Lật mặt

Tỷ lệ khách hàng, người đăng ký hoặc người dùng ngừng mối quan hệ của họ với một công ty hoặc dịch vụ trong một khoảng thời gian nhất định.

"The company is trying to reduce its churn rate by improving customer service."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's high churn rate significantly impacted its revenue.
Tỷ lệ khách hàng rời bỏ cao của công ty đã ảnh hưởng đáng kể đến doanh thu.
Phủ định
The marketing campaign did not reduce the churn rate as expected.
Chiến dịch tiếp thị đã không làm giảm tỷ lệ khách hàng rời bỏ như mong đợi.
Nghi vấn
Does the new pricing strategy address the churn rate problem?
Chiến lược giá mới có giải quyết vấn đề tỷ lệ khách hàng rời bỏ không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we improve customer service, the churn rate will decrease.
Nếu chúng ta cải thiện dịch vụ khách hàng, tỷ lệ khách hàng rời bỏ sẽ giảm.
Phủ định
If the product doesn't meet customer expectations, the churn rate won't improve.
Nếu sản phẩm không đáp ứng được kỳ vọng của khách hàng, tỷ lệ khách hàng rời bỏ sẽ không được cải thiện.
Nghi vấn
Will the churn rate rise if we don't address the recent price increase?
Liệu tỷ lệ khách hàng rời bỏ có tăng lên nếu chúng ta không giải quyết vấn đề tăng giá gần đây không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The manager said that the churn rate had increased last quarter.
Người quản lý nói rằng tỷ lệ khách hàng rời bỏ đã tăng lên vào quý trước.
Phủ định
She mentioned that the churn rate hadn't been as high as predicted.
Cô ấy đề cập rằng tỷ lệ khách hàng rời bỏ không cao như dự đoán.
Nghi vấn
He asked if the churn rate had been affected by the new pricing strategy.
Anh ấy hỏi liệu tỷ lệ khách hàng rời bỏ có bị ảnh hưởng bởi chiến lược giá mới hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "churn rate".

Chỉ số Sống còn của Kinh tế Đăng ký

Trong các mô hình kinh doanh đăng ký (Subscription Economy) như Netflix hay Spotify, 'churn rate' là một chỉ số cực kỳ quan trọng, quyết định sự sống còn. Tỷ lệ mất khách hàng cao sẽ phá hủy Giá trị trọn đời khách hàng (CLV) và khiến công ty phải chi rất nhiều tiền để liên tục tìm kiếm khách hàng mới.

Hiệu quả chi phí trong Marketing

Trong môi trường kinh doanh phương Tây, một nguyên tắc phổ biến là: Chi phí thu hút khách hàng mới (CAC) luôn cao hơn chi phí giữ chân khách hàng cũ. Do đó, việc tập trung giảm 'churn rate' được coi là chiến lược hiệu quả và tiết kiệm chi phí nhất để tăng trưởng lợi nhuận.